(Top Banner Ad)
production date
B1
Danh từ B1 Sản xuất, Kinh doanh, Công nghiệp

production date

UK: /prəˈdʌkʃən deɪt/ • US: /prəˈdʌkʃən deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày sản xuất ngày chế tạo ngày làm ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date on which a product was manufactured or produced.

Vietnamese Meaning

Ngày mà một sản phẩm được sản xuất hoặc chế tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The production date is clearly marked on the bottom of the can."

    "Ngày sản xuất được đánh dấu rõ ràng ở dưới đáy lon."

  • "Please check the production date before using the medicine."

    "Vui lòng kiểm tra ngày sản xuất trước khi sử dụng thuốc."

  • "The production date of this yogurt is yesterday."

    "Ngày sản xuất của hộp sữa chua này là hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun product sản phẩm
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Verb date ghi ngày tháng; hẹn hò
Noun date ngày tháng; quả chà là
Adjective dated lỗi thời, đã cũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kinh doanh, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
production date

Nguồn gốc từ 'production'

Từ 'production' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin 'productio', mang nghĩa 'sự mang ra, sự kéo dài'. Nó được hình thành từ động từ 'producere', có nghĩa là 'mang ra phía trước, dẫn dắt về phía trước', với 'pro-' là 'về phía trước' và 'ducere' là 'dẫn dắt'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'production'.

Nguồn gốc từ 'date'

Từ 'date' (ngày tháng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', là phân từ quá khứ của động từ 'dare' (cho, ban). Trong các văn bản Latin, 'datum' thường được dùng để chỉ ngày mà tài liệu được 'ban hành' hay 'viết ra'. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'date'.

Sự kết hợp 'production date'

Cụm từ 'production date' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành bằng cách kết hợp hai từ 'production' (sự sản xuất) và 'date' (ngày tháng) để chỉ rõ ngày mà một sản phẩm được sản xuất hoặc hoàn thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được tìm thấy trên bao bì sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm, dược phẩm và các mặt hàng tiêu dùng khác. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho người tiêu dùng về độ tươi mới và thời hạn sử dụng của sản phẩm. Cần phân biệt với 'expiry date' (ngày hết hạn) và 'best before date' (ngày sử dụng tốt nhất). 'Production date' chỉ đơn thuần là ngày sản xuất.

Prepositions

on of

'- on' thường đi kèm với ngày tháng cụ thể: 'The production date is on July 15, 2024.'
'- of' thường đi kèm với việc mô tả thuộc tính: 'The importance of the production date.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + production date
  • check check the production date
    (kiểm tra ngày sản xuất)
  • determine determine the production date
    (xác định ngày sản xuất)
  • indicate indicate the production date
    (ghi/chỉ ra ngày sản xuất)
  • find find the production date
    (tìm ngày sản xuất)
Tính từ + production date
  • actual actual production date
    (ngày sản xuất thực tế)
  • latest latest production date
    (ngày sản xuất mới nhất)
  • exact exact production date
    (ngày sản xuất chính xác)
  • manufacturing manufacturing production date
    (ngày sản xuất (trong bối cảnh chế tạo))
Giới từ / Cụm từ với production date
  • of a product the production date of a product
    (ngày sản xuất của một sản phẩm)
  • on the label the production date on the label
    (ngày sản xuất trên nhãn mác)
  • before the production date before the production date
    (trước ngày sản xuất)

Idioms

  • past its production date

    Đã quá ngày sản xuất (thường ngụ ý sản phẩm đã cũ, có thể sắp hết hạn sử dụng hoặc không còn chất lượng tối ưu, dù chưa chắc đã hỏng)

    "This milk is still good, but it's well past its production date."

    (Chai sữa này vẫn dùng được, nhưng nó đã quá ngày sản xuất rồi.)

  • stamped with the production date

    Được đóng dấu/in ngày sản xuất (chỉ cách ghi ngày sản xuất trên bao bì)

    "Each package is clearly stamped with the production date at the bottom."

    (Mỗi gói hàng đều được in rõ ngày sản xuất ở phía dưới.)

  • according to the production date

    Theo ngày sản xuất (dựa trên thông tin ngày sản xuất)

    "Products are sorted according to the production date to ensure freshness."

    (Các sản phẩm được phân loại theo ngày sản xuất để đảm bảo độ tươi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

production date

Danh từ
Lật mặt

Ngày mà một sản phẩm được sản xuất hoặc chế tạo.

"The production date is clearly marked on the bottom of the can."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the production date that they mentioned in the email.
Đây là ngày sản xuất mà họ đã đề cập trong email.
Phủ định
That is not the correct production date; ours is clearly printed on the label.
Đó không phải là ngày sản xuất chính xác; ngày của chúng tôi được in rõ ràng trên nhãn.
Nghi vấn
Which production date are you referring to, the one on the box or the one on the product itself?
Bạn đang đề cập đến ngày sản xuất nào, ngày trên hộp hay ngày trên chính sản phẩm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production date".

Tầm quan trọng của ngày sản xuất trong tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, việc kiểm tra ngày sản xuất (production date) cùng với ngày hết hạn sử dụng (expiration date) là một thói quen quan trọng. Người tiêu dùng thường dùng thông tin này để đánh giá độ tươi mới, an toàn và chất lượng của sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Một số người tiêu dùng cũng quan tâm đến ngày sản xuất để đảm bảo họ nhận được sản phẩm mới nhất.

Quy định pháp lý về ghi nhãn

Nhiều quốc gia và khu vực (như Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ) có các quy định pháp lý nghiêm ngặt yêu cầu nhà sản xuất phải ghi rõ ngày sản xuất và/hoặc ngày hết hạn trên bao bì sản phẩm. Điều này nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, đảm bảo sự minh bạch về thông tin sản phẩm và góp phần vào an toàn vệ sinh thực phẩm.