production date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The date on which a product was manufactured or produced.
Vietnamese Meaning
Ngày mà một sản phẩm được sản xuất hoặc chế tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The production date is clearly marked on the bottom of the can."
"Ngày sản xuất được đánh dấu rõ ràng ở dưới đáy lon."
-
"Please check the production date before using the medicine."
"Vui lòng kiểm tra ngày sản xuất trước khi sử dụng thuốc."
-
"The production date of this yogurt is yesterday."
"Ngày sản xuất của hộp sữa chua này là hôm qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | production | sự sản xuất, sản lượng |
| Noun | producer | nhà sản xuất, người sản xuất |
| Noun | product | sản phẩm |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
| Verb | date | ghi ngày tháng; hẹn hò |
| Noun | date | ngày tháng; quả chà là |
| Adjective | dated | lỗi thời, đã cũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được tìm thấy trên bao bì sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm, dược phẩm và các mặt hàng tiêu dùng khác. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho người tiêu dùng về độ tươi mới và thời hạn sử dụng của sản phẩm. Cần phân biệt với 'expiry date' (ngày hết hạn) và 'best before date' (ngày sử dụng tốt nhất). 'Production date' chỉ đơn thuần là ngày sản xuất.
Prepositions
'- on' thường đi kèm với ngày tháng cụ thể: 'The production date is on July 15, 2024.'
'- of' thường đi kèm với việc mô tả thuộc tính: 'The importance of the production date.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
check check the production date (kiểm tra ngày sản xuất)
-
determine determine the production date (xác định ngày sản xuất)
-
indicate indicate the production date (ghi/chỉ ra ngày sản xuất)
-
find find the production date (tìm ngày sản xuất)
-
actual actual production date (ngày sản xuất thực tế)
-
latest latest production date (ngày sản xuất mới nhất)
-
exact exact production date (ngày sản xuất chính xác)
-
manufacturing manufacturing production date (ngày sản xuất (trong bối cảnh chế tạo))
-
of a product the production date of a product (ngày sản xuất của một sản phẩm)
-
on the label the production date on the label (ngày sản xuất trên nhãn mác)
-
before the production date before the production date (trước ngày sản xuất)
Idioms
-
past its production date
Đã quá ngày sản xuất (thường ngụ ý sản phẩm đã cũ, có thể sắp hết hạn sử dụng hoặc không còn chất lượng tối ưu, dù chưa chắc đã hỏng)
"This milk is still good, but it's well past its production date."
(Chai sữa này vẫn dùng được, nhưng nó đã quá ngày sản xuất rồi.)
-
stamped with the production date
Được đóng dấu/in ngày sản xuất (chỉ cách ghi ngày sản xuất trên bao bì)
"Each package is clearly stamped with the production date at the bottom."
(Mỗi gói hàng đều được in rõ ngày sản xuất ở phía dưới.)
-
according to the production date
Theo ngày sản xuất (dựa trên thông tin ngày sản xuất)
"Products are sorted according to the production date to ensure freshness."
(Các sản phẩm được phân loại theo ngày sản xuất để đảm bảo độ tươi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
production date
Danh từNgày mà một sản phẩm được sản xuất hoặc chế tạo.
"The production date is clearly marked on the bottom of the can."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the production date that they mentioned in the email. |
Đây là ngày sản xuất mà họ đã đề cập trong email. |
| Phủ định | That is not the correct production date; ours is clearly printed on the label. |
Đó không phải là ngày sản xuất chính xác; ngày của chúng tôi được in rõ ràng trên nhãn. |
| Nghi vấn | Which production date are you referring to, the one on the box or the one on the product itself? |
Bạn đang đề cập đến ngày sản xuất nào, ngày trên hộp hay ngày trên chính sản phẩm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production date".
