wife
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người phụ nữ đã kết hôn; người phối ngẫu nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is his wife and they have been married for 20 years."
"Cô ấy là vợ của anh ấy và họ đã kết hôn được 20 năm."
-
"He introduced me to his wife."
"Anh ấy giới thiệu tôi với vợ của anh ấy."
-
"My wife and I are planning a vacation."
"Vợ tôi và tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wife' mang nghĩa trang trọng và chính thức hơn so với các cách diễn đạt khác. Nó thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hôn nhân hợp pháp và được công nhận. So với 'partner' (đối tác) thì 'wife' nhấn mạnh hơn vào trạng thái hôn nhân.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng trong cụm từ 'wife of [tên người]' để chỉ người phụ nữ là vợ của ai đó (ví dụ: the wife of the president).
Collocations (Từ đi kèm)
-
loving loving wife (người vợ yêu thương)
-
devoted devoted wife (người vợ tận tụy)
-
pregnant pregnant wife (người vợ đang mang thai)
-
new new wife (vợ mới cưới)
-
former former wife (vợ cũ (chính thức))
-
marry marry a wife (cưới vợ)
-
support support one's wife (nuôi vợ, chu cấp cho vợ)
-
love love one's wife (yêu vợ)
-
trophy trophy wife (vợ trưng diện (thường là vợ trẻ đẹp của người đàn ông giàu có, được coi như biểu tượng địa vị))
-
common-law common-law wife (vợ không hôn thú (được pháp luật công nhận như vợ chồng sau một thời gian sống chung))
Idioms
-
an old wives' tale
chuyện mê tín cũ rích, chuyện hoang đường không có thật (thường do người già truyền miệng)
"My grandmother always said eating carrots helps you see in the dark, but that's just an old wives' tale."
(Bà tôi luôn nói ăn cà rốt giúp nhìn rõ trong bóng tối, nhưng đó chỉ là một chuyện mê tín cũ rích.)
-
happy wife, happy life
vợ vui vẻ thì cuộc sống hạnh phúc (một câu ngạn ngữ cho rằng sự hài lòng của người vợ là chìa khóa cho một cuộc sống hôn nhân tốt đẹp)
"He always tries to please his spouse because he believes in the saying 'happy wife, happy life'."
(Anh ấy luôn cố gắng làm hài lòng vợ mình vì anh ấy tin vào câu nói 'vợ vui vẻ thì cuộc sống hạnh phúc'.)
-
take a wife
cưới vợ (cách nói trang trọng hoặc truyền thống để chỉ việc kết hôn với một người phụ nữ)
"In many cultures, men traditionally take a wife when they are ready to start a family."
(Ở nhiều nền văn hóa, đàn ông truyền thống cưới vợ khi họ sẵn sàng lập gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wife
danh từNgười phụ nữ đã kết hôn; người phối ngẫu nữ.
"She is his wife and they have been married for 20 years."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had listened to his wife, he would have avoided that mistake. |
Nếu anh ấy đã nghe lời vợ, anh ấy đã tránh được sai lầm đó. |
| Phủ định | If she hadn't become his wife, she might not have experienced such happiness. |
Nếu cô ấy không trở thành vợ anh, có lẽ cô ấy đã không trải qua hạnh phúc như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have married him if she had known he would become such a devoted wife admirer? |
Cô ấy có cưới anh ấy không nếu cô ấy biết anh ấy sẽ trở thành một người ngưỡng mộ vợ tận tụy như vậy? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a wonderful wife. |
Cô ấy sẽ là một người vợ tuyệt vời. |
| Phủ định | He is not going to find a wife this year. |
Anh ấy sẽ không tìm được vợ trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will she be his wife? |
Liệu cô ấy có trở thành vợ anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wife".
