(Top Banner Ad)
wife
A2
danh từ A2 Xã hội học, Gia đình

wife

UK: /waɪf/ • US: /waɪf/

Nghĩa tiếng Việt

vợ bà xã phu nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A married woman; a female spouse.

Vietnamese Meaning

Người phụ nữ đã kết hôn; người phối ngẫu nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is his wife and they have been married for 20 years."

    "Cô ấy là vợ của anh ấy và họ đã kết hôn được 20 năm."

  • "He introduced me to his wife."

    "Anh ấy giới thiệu tôi với vợ của anh ấy."

  • "My wife and I are planning a vacation."

    "Vợ tôi và tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wifely thuộc về vợ, có tính chất của người vợ (ví dụ: wifely duties - bổn phận của người vợ)
Noun housewife nội trợ, người phụ nữ quán xuyến việc nhà
Noun ex-wife vợ cũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷíh₂wos
Proto-Germanic
*wīfą
Old English
wīf
Middle English
wif
Modern English
wife

Từ 'Phụ Nữ' đến 'Vợ'

Ban đầu, từ 'wīf' trong tiếng Anh cổ chỉ đơn giản có nghĩa là 'phụ nữ' hoặc 'nữ giới' nói chung, tương tự như 'woman' ngày nay. Dần dần, nghĩa của từ này thu hẹp lại để chỉ một người phụ nữ đã kết hôn, trở thành 'vợ' như chúng ta hiểu hiện tại. Sự thay đổi này phản ánh sự phát triển của xã hội và các vai trò giới tính theo thời gian.

Usage Note

Từ 'wife' mang nghĩa trang trọng và chính thức hơn so với các cách diễn đạt khác. Nó thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hôn nhân hợp pháp và được công nhận. So với 'partner' (đối tác) thì 'wife' nhấn mạnh hơn vào trạng thái hôn nhân.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng trong cụm từ 'wife of [tên người]' để chỉ người phụ nữ là vợ của ai đó (ví dụ: the wife of the president).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wife
  • loving loving wife
    (người vợ yêu thương)
  • devoted devoted wife
    (người vợ tận tụy)
  • pregnant pregnant wife
    (người vợ đang mang thai)
  • new new wife
    (vợ mới cưới)
  • former former wife
    (vợ cũ (chính thức))
Verb + wife
  • marry marry a wife
    (cưới vợ)
  • support support one's wife
    (nuôi vợ, chu cấp cho vợ)
  • love love one's wife
    (yêu vợ)
Noun + wife
  • trophy trophy wife
    (vợ trưng diện (thường là vợ trẻ đẹp của người đàn ông giàu có, được coi như biểu tượng địa vị))
  • common-law common-law wife
    (vợ không hôn thú (được pháp luật công nhận như vợ chồng sau một thời gian sống chung))

Idioms

  • an old wives' tale

    chuyện mê tín cũ rích, chuyện hoang đường không có thật (thường do người già truyền miệng)

    "My grandmother always said eating carrots helps you see in the dark, but that's just an old wives' tale."

    (Bà tôi luôn nói ăn cà rốt giúp nhìn rõ trong bóng tối, nhưng đó chỉ là một chuyện mê tín cũ rích.)

  • happy wife, happy life

    vợ vui vẻ thì cuộc sống hạnh phúc (một câu ngạn ngữ cho rằng sự hài lòng của người vợ là chìa khóa cho một cuộc sống hôn nhân tốt đẹp)

    "He always tries to please his spouse because he believes in the saying 'happy wife, happy life'."

    (Anh ấy luôn cố gắng làm hài lòng vợ mình vì anh ấy tin vào câu nói 'vợ vui vẻ thì cuộc sống hạnh phúc'.)

  • take a wife

    cưới vợ (cách nói trang trọng hoặc truyền thống để chỉ việc kết hôn với một người phụ nữ)

    "In many cultures, men traditionally take a wife when they are ready to start a family."

    (Ở nhiều nền văn hóa, đàn ông truyền thống cưới vợ khi họ sẵn sàng lập gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wife

danh từ
Lật mặt

Người phụ nữ đã kết hôn; người phối ngẫu nữ.

"She is his wife and they have been married for 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to his wife, he would have avoided that mistake.
Nếu anh ấy đã nghe lời vợ, anh ấy đã tránh được sai lầm đó.
Phủ định
If she hadn't become his wife, she might not have experienced such happiness.
Nếu cô ấy không trở thành vợ anh, có lẽ cô ấy đã không trải qua hạnh phúc như vậy.
Nghi vấn
Would she have married him if she had known he would become such a devoted wife admirer?
Cô ấy có cưới anh ấy không nếu cô ấy biết anh ấy sẽ trở thành một người ngưỡng mộ vợ tận tụy như vậy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a wonderful wife.
Cô ấy sẽ là một người vợ tuyệt vời.
Phủ định
He is not going to find a wife this year.
Anh ấy sẽ không tìm được vợ trong năm nay.
Nghi vấn
Will she be his wife?
Liệu cô ấy có trở thành vợ anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wife".

Vai Trò Của Người Vợ Trong Hôn Nhân Phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'vợ' là người phụ nữ đã kết hôn, thường đeo nhẫn cưới ở ngón áp út để tượng trưng cho sự gắn bó và cam kết. Vai trò của người vợ đã thay đổi đáng kể qua lịch sử, từ chủ yếu là nội trợ và nuôi dạy con cái đến việc tham gia đầy đủ vào lực lượng lao động và chia sẻ trách nhiệm trong gia đình.

Sự Khác Biệt Giữa 'Bride' và 'Wife'

Trong tiếng Anh, 'bride' (cô dâu) chỉ người phụ nữ vào ngày cưới hoặc trong giai đoạn chuẩn bị cưới. Sau khi hôn lễ hoàn tất, cô ấy trở thành 'wife' (vợ). Sự phân biệt này nhấn mạnh sự chuyển đổi từ tình trạng độc thân sang tình trạng hôn nhân.