(Top Banner Ad)
dawdler
B2
noun B2 Tính cách/Hành vi

dawdler

UK: /ˈdɔːdlər/ • US: /ˈdɔːdlər/

Nghĩa tiếng Việt

người chậm chạp người lề mề người trì trệ người chậm tiến độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who dawdles; someone who is slow and inefficient.

Vietnamese Meaning

Người chậm chạp, người lề mề, người hay trì hoãn, người không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a dawdler, always the last one to finish his work."

    "Anh ta là một người chậm chạp, luôn là người cuối cùng hoàn thành công việc."

  • "The dawdlers were holding up the entire line."

    "Những người chậm chạp đang làm chậm cả hàng."

  • "Don't be a dawdler; we need to get this done quickly."

    "Đừng lề mề; chúng ta cần hoàn thành việc này nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dawdle Lề mề, la cà, làm việc chậm chạp một cách uể oải.
Noun dawdler Người hay lề mề, người làm việc chậm chạp.
Adverb dawdlingly Một cách lề mề, chậm chạp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 1650s)
dawdle (verb)
English (c. 1790s)
dawdler (noun)

Nguồn gốc của từ 'Dawdler'

Từ 'dawdler' xuất phát từ động từ 'dawdle', xuất hiện vào những năm 1650. Nguồn gốc chính xác của 'dawdle' vẫn còn là một bí ẩn, nhưng có thể nó liên quan đến các từ cổ có nghĩa là 'đi lững thững' hoặc 'lãng phí thời gian'. Hậu tố '-er' đơn giản có nghĩa là 'người làm một việc gì đó'. Vì vậy, một 'dawdler' chính là 'một người hay lề mề, la cà'.

Usage Note

Từ 'dawdler' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tập trung, chậm chạp và thường gây khó chịu cho người khác vì làm chậm tiến độ công việc hoặc hoạt động chung. Nó khác với 'slow' (chậm) ở chỗ 'dawdler' nhấn mạnh vào sự thiếu hiệu quả và thường là do sự lười biếng hoặc thiếu động lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dawdler
  • notorious dawdler
    (người lề mề khét tiếng)
  • incorrigible dawdler
    (người lề mề không thể sửa đổi)
  • hopeless dawdler
    (người lề mề hết thuốc chữa)
Describing a dawdler
  • to be a dawdler
    (là một người lề mề)
  • to have no time for dawdlers
    (không có thời gian cho những kẻ lề mề)
  • to wait for the dawdlers
    (chờ đợi những người lề mề)

Idioms

  • No time for dawdlers.

    Không có thời gian/chỗ cho những người lề mề. (Dùng để nhấn mạnh sự khẩn trương và yêu cầu hiệu suất cao).

    "In the fast-paced world of tech startups, there is no time for dawdlers."

    (Trong thế giới khởi nghiệp công nghệ đầy tốc độ, không có chỗ cho những người lề mề.)

  • The last of the dawdlers.

    Những người lề mề cuối cùng. (Chỉ những người cuối cùng đến nơi hoặc hoàn thành một việc gì đó).

    "The tour guide patiently waited for the last of the dawdlers to catch up before entering the museum."

    (Hướng dẫn viên du lịch đã kiên nhẫn chờ những người lề mề cuối cùng bắt kịp trước khi vào bảo tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dawdler

noun
Lật mặt

Người chậm chạp, người lề mề, người hay trì hoãn, người không hiệu quả.

"He was a dawdler, always the last one to finish his work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been such a dawdler, he would have finished the project on time.
Nếu anh ta không phải là một người chậm chạp như vậy, anh ta đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
If she had been a dawdler, she wouldn't have achieved her goals so quickly.
Nếu cô ấy là một người chậm chạp, cô ấy đã không đạt được mục tiêu của mình nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would they have missed the deadline if he had been a dawdler?
Họ có bị lỡ thời hạn không nếu anh ta là một người chậm chạp?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is dawdling in the hallway, making everyone late.
Anh ấy đang lề mề ở hành lang, khiến mọi người bị trễ.
Phủ định
They are not dawdling; they are actually working very efficiently.
Họ không hề lề mề; họ đang thực sự làm việc rất hiệu quả.
Nghi vấn
Is she dawdling again, or is there a real problem?
Cô ấy lại lề mề nữa à, hay là có vấn đề thật sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dawdler".

Đạo đức làm việc và sự đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của 'Đạo đức làm việc Tin Lành' (như Mỹ, Anh, Đức), hiệu suất và sự đúng giờ được đề cao. Thời gian được coi là 'vàng bạc'. Do đó, việc bị xem là một 'dawdler' bị đánh giá rất tiêu cực trong môi trường công việc, vì nó ngụ ý sự lười biếng và thiếu tôn trọng thời gian của người khác.

Phong trào 'Sống Chậm' (Slow Living)

Để phản ứng lại nhịp sống hối hả, phong trào 'Sống Chậm' ngày càng phổ biến. Triết lý này khuyến khích mọi người sống chậm lại và tận hưởng khoảnh khắc. Mặc dù 'lề mề' trong công việc là không tốt, việc chủ động 'la cà' khi rảnh rỗi—như đi dạo thong thả trong công viên—lại được xem là một cách lành mạnh để giảm căng thẳng và trân trọng cuộc sống.