(Top Banner Ad)
de facto government
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Luật pháp quốc tế

de facto government

UK: /deɪ ˈfæktəʊ ˈɡʌvənmənt/ • US: /deɪ ˈfæktoʊ ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ trên thực tế chính quyền trên thực tế chính phủ lâm thời (khi mang tính tạm thời và không được công nhận rộng rãi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government that is in control of a country, especially after a revolution, but that has not been officially recognized by other countries.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ trên thực tế, nắm quyền kiểm soát một quốc gia, đặc biệt là sau một cuộc cách mạng, nhưng chưa được các quốc gia khác công nhận chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rebels established a de facto government in the captured territory."

    "Quân nổi dậy đã thành lập một chính phủ trên thực tế tại vùng lãnh thổ chiếm được."

  • "The international community refused to recognize the de facto government."

    "Cộng đồng quốc tế từ chối công nhận chính phủ trên thực tế."

  • "Despite lacking international support, the de facto government maintained control for several years."

    "Mặc dù thiếu sự ủng hộ quốc tế, chính phủ trên thực tế vẫn duy trì quyền kiểm soát trong vài năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, quản lý
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun governor thống đốc, người đứng đầu một khu vực
Adverb/Adjective de jure trên pháp lý, hợp pháp (đối lập với 'de facto')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de facto
Latin
gubernare
Old French
governement
English
de facto government

Nguồn gốc 'de facto'

Cụm từ 'de facto' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Latin, có nghĩa là 'trên thực tế' hoặc 'trong thực tế'. Nó thường được dùng để đối lập với 'de jure' (trên pháp lý), nhấn mạnh rằng một điều gì đó tồn tại và hoạt động trong thực tế, bất kể nó có hợp pháp hay được công nhận chính thức hay không.

Nguồn gốc 'government'

Từ 'government' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare', ban đầu có nghĩa là 'lái thuyền' hoặc 'điều khiển'. Qua tiếng Pháp cổ ('governement'), từ này phát triển thành nghĩa 'sự cai trị' hoặc 'bộ máy quản lý nhà nước'. Khi kết hợp với 'de facto', nó mô tả một bộ máy cai trị có hiệu lực, không cần đến sự công nhận pháp lý.

Usage Note

Cụm từ 'de facto government' thường được dùng để chỉ một chính quyền đang nắm quyền lực thực tế, không nhất thiết phải hợp pháp theo hiến pháp hoặc luật pháp quốc tế. Nó nhấn mạnh đến sự kiểm soát và chức năng hoạt động thực tế của chính phủ, hơn là tính hợp pháp được công nhận rộng rãi. Thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị bất ổn, đảo chính, hoặc nội chiến.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ bản chất 'de facto' của chính phủ, ví dụ: 'the de facto government of the region'. 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoạt động của chính phủ, ví dụ: 'The de facto government in control of the capital'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + de facto government
  • interim an interim de facto government
    (một chính phủ thực tế lâm thời)
  • rebel the rebel de facto government
    (chính phủ thực tế của quân nổi dậy)
  • illegitimate an illegitimate de facto government
    (một chính phủ thực tế bất hợp pháp)
  • unrecognized an unrecognized de facto government
    (một chính phủ thực tế không được công nhận)
Verb + de facto government
  • establish to establish a de facto government
    (thiết lập một chính phủ thực tế)
  • overthrow to overthrow the de facto government
    (lật đổ chính phủ thực tế)
  • recognize to recognize the de facto government
    (công nhận chính phủ thực tế)
  • challenge to challenge the de facto government
    (thách thức chính phủ thực tế)
Noun + de facto government
  • leadership the leadership of the de facto government
    (sự lãnh đạo của chính phủ thực tế)
  • actions the actions of the de facto government
    (các hành động của chính phủ thực tế)
  • legitimacy the legitimacy of the de facto government
    (tính hợp pháp của chính phủ thực tế)

Idioms

  • to exercise de facto government control

    thực thi quyền kiểm soát của một chính phủ trên thực tế

    "The rebel forces began to exercise de facto government control over the region."

    (Các lực lượng nổi dậy bắt đầu thực thi quyền kiểm soát chính phủ trên thực tế đối với khu vực.)

  • to operate as a de facto government

    hoạt động như một chính phủ trên thực tế

    "After the coup, the military junta began to operate as a de facto government."

    (Sau cuộc đảo chính, chính quyền quân sự bắt đầu hoạt động như một chính phủ trên thực tế.)

  • to be widely seen as the de facto government

    được xem rộng rãi là chính phủ trên thực tế

    "Even without official recognition, the provisional authority was widely seen as the de facto government."

    (Ngay cả khi không có sự công nhận chính thức, chính quyền lâm thời vẫn được xem rộng rãi là chính phủ trên thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de facto government

Danh từ
Lật mặt

Một chính phủ trên thực tế, nắm quyền kiểm soát một quốc gia, đặc biệt là sau một cuộc cách mạng, nhưng chưa được các quốc gia khác công nhận chính thức.

"The rebels established a de facto government in the captured territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite lacking international recognition, the de facto government, established after the coup, implemented new economic policies.
Mặc dù thiếu sự công nhận quốc tế, chính phủ de facto, được thành lập sau cuộc đảo chính, đã thực hiện các chính sách kinh tế mới.
Phủ định
The United Nations, recognizing the legitimate government in exile, does not recognize the de facto government, nor does it offer any support.
Liên Hợp Quốc, công nhận chính phủ hợp pháp lưu vong, không công nhận chính phủ de facto, và cũng không cung cấp bất kỳ sự hỗ trợ nào.
Nghi vấn
Considering their lack of popular support, does the de facto government, despite its control of the capital, have any real authority?
Xét đến việc thiếu sự ủng hộ của người dân, liệu chính phủ de facto, mặc dù kiểm soát thủ đô, có bất kỳ quyền lực thực sự nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de facto government".

De facto và De jure: Sự khác biệt

Trong chính trị và luật pháp quốc tế, 'de facto government' (chính phủ trên thực tế) thường được đối lập với 'de jure government' (chính phủ trên pháp lý). Một chính phủ de facto là chính phủ thực sự nắm quyền và kiểm soát một lãnh thổ, bất kể tính hợp pháp của nó. Ngược lại, một chính phủ de jure là chính phủ được công nhận hợp pháp, ngay cả khi nó không còn thực sự nắm quyền kiểm soát.

Ảnh hưởng đến Quan hệ Quốc tế

Việc một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế công nhận một 'de facto government' có ý nghĩa rất lớn. Sự công nhận này thường phụ thuộc vào việc liệu chính phủ đó có thực sự duy trì kiểm soát, tuân thủ luật pháp quốc tế, và có khả năng thực hiện các nghĩa vụ quốc tế hay không, thay vì chỉ dựa vào tính hợp pháp theo hiến pháp nội bộ.