(Top Banner Ad)
de jure government
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học, Luật pháp quốc tế

de jure government

UK: /ˌdeɪ ˈdʒʊəri ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˌdeɪ ˈdʒʊəri ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ hợp pháp trên danh nghĩa chính phủ hợp pháp theo luật chính phủ được pháp luật công nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government that is legally recognized but may or may not be in control of the country it governs.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ được công nhận hợp pháp theo luật, nhưng có thể hoặc không thể kiểm soát quốc gia mà nó cai trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exiled king still claimed to be the de jure government, even though he had no power within the country."

    "Vị vua lưu vong vẫn tuyên bố là chính phủ hợp pháp theo luật, mặc dù ông không có quyền lực nào trong nước."

  • "Even after the coup, many countries still considered the previous administration the de jure government."

    "Ngay cả sau cuộc đảo chính, nhiều quốc gia vẫn coi chính quyền trước đây là chính phủ hợp pháp theo luật."

  • "The de jure government struggled to regain control after the civil war."

    "Chính phủ hợp pháp theo luật đã phải vật lộn để giành lại quyền kiểm soát sau cuộc nội chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb de jure theo luật, hợp pháp, chính danh
Adjective / Adverb de facto trên thực tế, thực quyền
Noun government chính phủ, chính quyền
Noun Phrase de facto government chính phủ thực quyền (trên thực tế nắm quyền nhưng không nhất thiết hợp pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dē iūre ('by law')
Latin + Old French
dē iūre + governer ('to rule')
English
de jure government

Nguồn Gốc Latin: 'Theo Luật Pháp'

Cụm từ 'de jure' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, ngôn ngữ của Đế chế La Mã. 'De' có nghĩa là 'từ' hoặc 'theo', và 'jure' là một dạng của từ 'ius', nghĩa là 'luật pháp'. Vì vậy, 'de jure' có nghĩa đen là 'theo luật' hoặc 'về mặt pháp lý'. Sự phân biệt này rất quan trọng trong luật La Mã và đã được nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới tiếp nhận.

Cặp Đôi Song Sinh: De Jure và De Facto

Để hiểu 'de jure', bạn cần biết đến 'người anh em' của nó: 'de facto'. 'De facto' cũng đến từ tiếng Latin và có nghĩa là 'trên thực tế'. Các luật sư và chính trị gia dùng hai thuật ngữ này để phân biệt giữa những gì được luật pháp công nhận (de jure) và những gì thực sự đang diễn ra (de facto). Ví dụ, một chính phủ có thể hợp pháp nhưng lại không thực sự kiểm soát đất nước.

Usage Note

Cụm từ 'de jure government' thường được sử dụng để phân biệt với 'de facto government' (chính phủ trên thực tế), chính phủ đang thực sự nắm quyền lực, ngay cả khi không được quốc tế công nhận hoặc không hợp pháp theo luật. 'De jure' nhấn mạnh tính hợp pháp, trong khi 'de facto' nhấn mạnh sự kiểm soát thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + de jure government
  • recognize the de jure government
    (công nhận chính phủ hợp pháp)
  • establish a de jure government
    (thiết lập một chính phủ hợp pháp)
  • support the de jure government
    (ủng hộ chính phủ hợp pháp)
  • restore the de jure government
    (khôi phục chính phủ hợp pháp)
Noun + of the de jure government
  • the legitimacy of the de jure government
    (tính hợp pháp của chính phủ chính danh)
  • the authority of the de jure government
    (thẩm quyền của chính phủ hợp pháp)
  • the recognition of the de jure government
    (sự công nhận của quốc tế đối với chính phủ hợp pháp)

Idioms

  • a de jure government in exile

    một chính phủ hợp pháp lưu vong

    "During World War II, several European nations established a de jure government in exile in London."

    (Trong Thế chiến II, một số quốc gia châu Âu đã thành lập chính phủ hợp pháp lưu vong tại London.)

  • the distinction between de jure and de facto government

    sự phân biệt giữa chính phủ hợp pháp (chính danh) và chính phủ thực quyền (trên thực tế)

    "Understanding the distinction between a de jure and a de facto government is crucial in international law."

    (Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chính phủ hợp pháp và chính phủ thực quyền là điều cốt yếu trong luật pháp quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de jure government

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chính phủ được công nhận hợp pháp theo luật, nhưng có thể hoặc không thể kiểm soát quốc gia mà nó cai trị.

"The exiled king still claimed to be the de jure government, even though he had no power within the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de jure government".

Chính Phủ Lưu Vong Trong Thế Chiến II

Trong Thế chiến II, London đã trở thành nơi trú ẩn cho một số 'chính phủ hợp pháp' (de jure governments) của các quốc gia bị Đức Quốc xã chiếm đóng. Các chính phủ này, như của Ba Lan và Na Uy, được quốc tế công nhận là hợp pháp mặc dù họ không kiểm soát lãnh thổ của mình. Điều này làm nổi bật sự khác biệt quan trọng giữa quyền lực pháp lý (de jure) và quyền lực thực tế (de facto).

Sự Công Nhận Trong Luật Quốc Tế

Trong quan hệ quốc tế, việc chính thức công nhận một chính quyền là 'chính phủ hợp pháp' (de jure government) là một hành động chính trị quan trọng. Nó có nghĩa là một quốc gia chấp nhận chính phủ đó là đại diện hợp pháp của một nhà nước. Điều này có thể trở nên phức tạp khi một nhóm khác nắm giữ quyền lực thực tế (de facto), dẫn đến các tình huống ngoại giao khó xử, như đã thấy với các trường hợp của Đài Loan hoặc Afghanistan vào những thời điểm khác nhau.