(Top Banner Ad)
interim government
C1
Noun Phrase C1 Chính trị

interim government

UK: /ˈɪntərɪm ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈɪntərɪm ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ lâm thời chính phủ chuyển tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary government established during a period of transition, typically after a regime change or in anticipation of elections.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ lâm thời được thành lập trong giai đoạn chuyển tiếp, thường là sau khi thay đổi chế độ hoặc để chuẩn bị cho các cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interim government struggled to maintain order after the coup."

    "Chính phủ lâm thời đã phải vật lộn để duy trì trật tự sau cuộc đảo chính."

  • "The interim government announced plans for free and fair elections."

    "Chính phủ lâm thời đã công bố kế hoạch cho các cuộc bầu cử tự do và công bằng."

  • "An interim government was formed to oversee the transition to democracy."

    "Một chính phủ lâm thời đã được thành lập để giám sát quá trình chuyển đổi sang dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, điều hành
Noun governor thống đốc, người cai trị
Noun governance sự quản trị, sự điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Adjective interim tạm thời, lâm thời
Noun interim giai đoạn tạm thời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interim
Latin
gubernare
Old French
governement
English
interim government

Nguồn gốc của 'interim government'

Cụm từ "interim government" được ghép từ hai từ riêng biệt, mỗi từ có nguồn gốc thú vị. "Interim" xuất phát từ tiếng Latin "interim", có nghĩa là "trong lúc chờ đợi" hoặc "tạm thời", ngụ ý một tình trạng không lâu dài. Còn "government" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gubernare" (nghĩa là "lái tàu, điều khiển"), qua tiếng Pháp cổ "governement", mang ý nghĩa "điều hành, cai trị". Do đó, "interim government" có nghĩa là một chính phủ được thiết lập tạm thời để điều hành đất nước trong một giai đoạn chuyển tiếp, giống như một người lái tàu tạm thời giữ bánh lái để con tàu không bị chệch hướng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chính phủ nắm quyền tạm thời cho đến khi một chính phủ chính thức và hợp pháp được thành lập thông qua các cuộc bầu cử hoặc các quy trình chính trị khác. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và quá trình chuyển đổi.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của chính phủ lâm thời (ví dụ: 'the powers of the interim government'). 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc thời gian mà chính phủ lâm thời tồn tại (ví dụ: 'the interim government is in place for six months').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interim government
  • provisional provisional interim government
    (chính phủ lâm thời tạm quyền)
  • transitional transitional interim government
    (chính phủ lâm thời chuyển tiếp)
  • caretaker caretaker interim government
    (chính phủ lâm thời tạm quyền)
Verb + interim government
  • form form an interim government
    (thành lập một chính phủ lâm thời)
  • establish establish an interim government
    (thiết lập một chính phủ lâm thời)
  • lead lead an interim government
    (lãnh đạo một chính phủ lâm thời)
  • head head an interim government
    (đứng đầu một chính phủ lâm thời)
  • appoint appoint an interim government
    (bổ nhiệm một chính phủ lâm thời)
Noun phrase with interim government
  • formation the formation of an interim government
    (việc thành lập chính phủ lâm thời)
  • head the head of the interim government
    (người đứng đầu chính phủ lâm thời)

Idioms

  • to form an interim government

    thành lập một chính phủ lâm thời

    "The political parties are working to form an interim government after the election stalemate."

    (Các đảng chính trị đang làm việc để thành lập một chính phủ lâm thời sau bế tắc bầu cử.)

  • to be led by an interim government

    được điều hành bởi một chính phủ lâm thời

    "The country will be led by an interim government until new elections can be held."

    (Đất nước sẽ được điều hành bởi một chính phủ lâm thời cho đến khi các cuộc bầu cử mới có thể được tổ chức.)

  • an interim government takes power

    chính phủ lâm thời lên nắm quyền

    "Following the president's resignation, an interim government took power to maintain stability."

    (Sau khi tổng thống từ chức, một chính phủ lâm thời đã lên nắm quyền để duy trì ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interim government

Noun Phrase
Lật mặt

Một chính phủ lâm thời được thành lập trong giai đoạn chuyển tiếp, thường là sau khi thay đổi chế độ hoặc để chuẩn bị cho các cuộc bầu cử.

"The interim government struggled to maintain order after the coup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interim government".

Vai trò và bối cảnh của Chính phủ lâm thời

Chính phủ lâm thời thường được thành lập trong các tình huống khẩn cấp hoặc chuyển tiếp chính trị, chẳng hạn như sau một cuộc đảo chính, một cuộc nội chiến, hoặc khi kết quả bầu cử không rõ ràng và không có đảng nào giành được đa số rõ rệt. Mục đích chính của họ là duy trì sự ổn định, điều hành các dịch vụ công cơ bản và thường là chuẩn bị cho các cuộc bầu cử mới hoặc một chính phủ chính thức có được sự ủy quyền đầy đủ của người dân.

Quyền hạn giới hạn của Chính phủ lâm thời

Một đặc điểm quan trọng của chính phủ lâm thời là quyền hạn của họ thường bị giới hạn. Họ thường không được phép đưa ra các quyết sách lớn, dài hạn hoặc thay đổi chính sách cơ bản mà chủ yếu tập trung vào các vấn đề cấp bách và mang tính tạm thời. Điều này nhằm đảm bảo rằng các quyết định quan trọng sẽ được đưa ra bởi một chính phủ có được sự ủy quyền dân chủ, tránh việc chính phủ tạm thời lạm dụng quyền lực.