(Top Banner Ad)
political recognition
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

political recognition

UK: /pəˈlɪtɪkəl rekəɡˈnɪʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl rekəɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự công nhận chính trị thừa nhận chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acknowledgement and acceptance of the political existence, legitimacy, or status of a state, government, or entity by other states or actors in the international arena.

Vietnamese Meaning

Sự thừa nhận và chấp nhận sự tồn tại về mặt chính trị, tính hợp pháp hoặc địa vị của một quốc gia, chính phủ hoặc thực thể bởi các quốc gia hoặc chủ thể khác trên trường quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new nation sought political recognition from the international community."

    "Quốc gia mới tìm kiếm sự công nhận chính trị từ cộng đồng quốc tế."

  • "Gaining political recognition is crucial for a new state to participate in international organizations."

    "Việc giành được sự công nhận chính trị là rất quan trọng để một quốc gia mới tham gia vào các tổ chức quốc tế."

  • "The government's legitimacy was strengthened after receiving political recognition from several major powers."

    "Tính hợp pháp của chính phủ đã được củng cố sau khi nhận được sự công nhận chính trị từ một số cường quốc lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics Chính trị
Noun politician Chính trị gia
Adverb politically Về mặt chính trị
Verb recognize Công nhận, thừa nhận
Adjective recognizable Có thể nhận ra, có thể công nhận
Noun recognition Sự công nhận, sự thừa nhận

Synonyms

diplomatic recognition (sự công nhận ngoại giao)official recognition (sự công nhận chính thức)

Antonyms

non-recognition (sự không công nhận)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
re-cognoscere
Old French
recognicion
English
recognition

Nguồn gốc 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'thành bang'. Nó liên quan đến việc quản lý, tổ chức và các vấn đề công cộng của một cộng đồng. Điều này cho thấy ngay từ xa xưa, con người đã quan tâm đến cách điều hành xã hội của mình.

Nguồn gốc 'Recognition'

Từ 'recognition' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-cognoscere', trong đó 're-' nghĩa là 'lại' và 'cognoscere' nghĩa là 'biết'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'nhận ra lại' một thứ gì đó quen thuộc. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'công nhận' hoặc 'thừa nhận' sự tồn tại, tính hợp lệ hay tầm quan trọng của một người, một sự vật hoặc một ý tưởng.

Sự kết hợp 'Political Recognition'

Khi ghép lại, 'political recognition' thể hiện hành động trang trọng của một nhà nước hoặc một thực thể chính trị khi công nhận sự tồn tại, tính hợp pháp, hoặc quyền của một quốc gia, một nhóm, hay một phong trào khác, dựa trên nền tảng của các nguyên tắc quản lý và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế, đề cập đến việc một quốc gia chính thức công nhận một quốc gia, chính phủ, hoặc thực thể khác. Nó có thể bao gồm việc thiết lập quan hệ ngoại giao hoặc chấp nhận tính hợp pháp của chính phủ mới. 'Recognition' ở đây mang nghĩa chính thức, khác với chỉ đơn thuần 'aware of' (biết đến).

Prepositions

of by

* **of:** Chỉ đối tượng được công nhận (political recognition *of* a new state). * **by:** Chỉ chủ thể công nhận (political recognition *by* other nations).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + political recognition
  • grant grant political recognition
    (cấp/trao sự công nhận chính trị)
  • achieve achieve political recognition
    (đạt được sự công nhận chính trị)
  • seek seek political recognition
    (tìm kiếm sự công nhận chính trị)
  • receive receive political recognition
    (nhận được sự công nhận chính trị)
  • withhold withhold political recognition
    (từ chối/không công nhận chính trị)
Adjective + political recognition
  • full full political recognition
    (sự công nhận chính trị đầy đủ)
  • international international political recognition
    (sự công nhận chính trị quốc tế)
  • diplomatic diplomatic political recognition
    (sự công nhận ngoại giao)
  • formal formal political recognition
    (sự công nhận chính trị chính thức)

Idioms

  • accord political recognition to

    công nhận chính trị (cho một quốc gia/chính phủ)

    "Many nations refused to accord political recognition to the new regime."

    (Nhiều quốc gia đã từ chối công nhận chính trị cho chế độ mới.)

  • deny political recognition

    từ chối công nhận chính trị

    "The international community decided to deny political recognition to the breakaway region."

    (Cộng đồng quốc tế đã quyết định từ chối công nhận chính trị đối với khu vực ly khai.)

  • withdraw political recognition

    rút lại sự công nhận chính trị

    "The Security Council threatened to withdraw political recognition if human rights violations continued."

    (Hội đồng Bảo an đe dọa sẽ rút lại sự công nhận chính trị nếu tình trạng vi phạm nhân quyền tiếp diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political recognition

Danh từ
Lật mặt

Sự thừa nhận và chấp nhận sự tồn tại về mặt chính trị, tính hợp pháp hoặc địa vị của một quốc gia, chính phủ hoặc thực thể bởi các quốc gia hoặc chủ thể khác trên trường quốc tế.

"The new nation sought political recognition from the international community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political recognition".

Tầm quan trọng trong quan hệ quốc tế

Sự công nhận chính trị là yếu tố cực kỳ quan trọng trong quan hệ quốc tế. Đối với một quốc gia mới thành lập hoặc một chính phủ mới, việc nhận được sự công nhận chính trị từ các quốc gia khác là bước đầu tiên để thiết lập quan hệ ngoại giao, tham gia vào các tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc), và được coi là một thực thể hợp pháp trên trường thế giới. Thiếu sự công nhận này có thể cô lập một thực thể và hạn chế khả năng tương tác của nó.

Quyền của các dân tộc thiểu số và tự quyết

Ngoài quốc gia, sự công nhận chính trị cũng rất quan trọng đối với các nhóm dân tộc thiểu số, người bản địa, hoặc các phong trào tự quyết. Việc được công nhận về mặt chính trị có thể giúp họ bảo vệ quyền lợi, văn hóa, và đòi hỏi quyền tự trị hoặc thậm chí quyền thành lập quốc gia riêng. Nó là một bước thiết yếu để các nhóm này có tiếng nói và vị thế trong cấu trúc chính trị rộng lớn hơn.