(Top Banner Ad)
provisional government
C1
noun C1 Chính trị

provisional government

UK: /prəˈvɪʒənəl ˈɡʌvənmənt/ • US: /prəˈvɪʒənəl ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ lâm thời chính phủ tạm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary government set up while a permanent one is being established.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ lâm thời được thành lập trong khi một chính phủ vĩnh viễn đang được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The provisional government held elections within six months."

    "Chính phủ lâm thời đã tổ chức bầu cử trong vòng sáu tháng."

  • "The provisional government struggled to maintain order after the revolution."

    "Chính phủ lâm thời đã phải vật lộn để duy trì trật tự sau cuộc cách mạng."

  • "The main task of the provisional government was to organize free and fair elections."

    "Nhiệm vụ chính của chính phủ lâm thời là tổ chức các cuộc bầu cử tự do và công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provision sự dự phòng, điều khoản
Verb provide cung cấp, dự phòng
Adverb provisionally một cách tạm thời
Verb govern cai trị, điều hành
Noun governor thống đốc, người cai trị
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

Antonyms

permanent government (chính phủ vĩnh viễn)

Related Words

transitional government (chính phủ chuyển tiếp)government-in-exile (chính phủ lưu vong)

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provisio
Old French
provisionnel
English
provisional
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government

Nguồn gốc 'Provisional'

Từ 'provisional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'provisio', có nghĩa là 'sự chuẩn bị' hoặc 'sự cung cấp'. Qua tiếng Pháp cổ 'provisionnel', nó mang ý nghĩa của sự tạm thời, được sắp xếp cho một mục đích cụ thể trong thời gian nhất định, đợi một sự sắp xếp chính thức hơn.

Nguồn gốc 'Government'

Từ 'government' có gốc từ tiếng Latin 'gubernare', nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'điều khiển'. Qua tiếng Pháp cổ 'governement', nó phát triển thành nghĩa 'hành động cai trị' hoặc 'cơ quan cai trị'. Khi ghép lại, 'provisional government' ám chỉ một chính quyền tạm thời có nhiệm vụ 'điều khiển' đất nước trong một giai đoạn chuyển tiếp.

Usage Note

Chính phủ lâm thời thường được thành lập trong thời kỳ chuyển tiếp chính trị, chẳng hạn như sau một cuộc cách mạng, một cuộc đảo chính hoặc một cuộc chiến tranh. Nó có quyền lực và trách nhiệm hạn chế, chủ yếu tập trung vào việc duy trì trật tự và tổ chức các cuộc bầu cử để thành lập một chính phủ hợp pháp.

Prepositions

of

`provisional government of`: thường dùng để chỉ chính phủ lâm thời của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + provisional government
  • form to form a provisional government
    (thành lập một chính phủ lâm thời)
  • establish to establish a provisional government
    (thiết lập một chính phủ lâm thời)
  • lead to lead a provisional government
    (lãnh đạo một chính phủ lâm thời)
  • overthrow to overthrow a provisional government
    (lật đổ một chính phủ lâm thời)
Adjective + provisional government
  • new the new provisional government
    (chính phủ lâm thời mới)
  • interim an interim provisional government
    (một chính phủ lâm thời chuyển tiếp)
  • transitional a transitional provisional government
    (một chính phủ lâm thời quá độ)

Idioms

  • to form a provisional government

    thành lập một chính phủ lâm thời

    "After the revolution, the rebels decided to form a provisional government."

    (Sau cuộc cách mạng, phe nổi dậy quyết định thành lập một chính phủ lâm thời.)

  • a provisional government takes power

    một chính phủ lâm thời lên nắm quyền

    "The provisional government takes power with the aim of stabilizing the country."

    (Chính phủ lâm thời lên nắm quyền với mục tiêu ổn định đất nước.)

  • the mandate of a provisional government

    nhiệm vụ/quyền hạn của một chính phủ lâm thời

    "The mandate of the provisional government was to organize free and fair elections."

    (Nhiệm vụ của chính phủ lâm thời là tổ chức các cuộc bầu cử tự do và công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provisional government

noun
Lật mặt

Một chính phủ lâm thời được thành lập trong khi một chính phủ vĩnh viễn đang được thiết lập.

"The provisional government held elections within six months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This provisional government is more stable than the previous one.
Chính phủ lâm thời này ổn định hơn chính phủ trước.
Phủ định
That provisional government wasn't as effective as the elected one.
Chính phủ lâm thời đó không hiệu quả bằng chính phủ được bầu.
Nghi vấn
Is this provisional solution the most appropriate given the current circumstances?
Phải chăng giải pháp tạm thời này là phù hợp nhất trong hoàn cảnh hiện tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisional government".

Vai trò trong chuyển đổi chính trị

Chính phủ lâm thời thường xuất hiện trong các giai đoạn chuyển tiếp chính trị quan trọng, ví dụ như sau một cuộc cách mạng, một cuộc đảo chính, hoặc khi một nhà nước mới được thành lập. Vai trò chính của họ là duy trì trật tự, điều hành đất nước tạm thời và chuẩn bị cho việc hình thành một chính phủ chính thức, ổn định và thường là do dân bầu.

Tính chất tạm thời và mục tiêu dân chủ

Điểm cốt yếu của một 'chính phủ lâm thời' là tính chất tạm thời của nó. Họ không phải là một chính phủ vĩnh viễn và thường có mục tiêu rõ ràng là dẫn dắt quốc gia đến một hệ thống chính trị ổn định, dân chủ hơn thông qua các cuộc bầu cử hoặc hiến pháp mới. Điều này thể hiện một cam kết với sự thay đổi và tương lai tốt đẹp hơn cho quốc gia đó.