(Top Banner Ad)
lawful government
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị và Pháp luật

lawful government

UK: /ˈlɔːfl ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈlɔːfl ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ hợp pháp chính phủ tuân thủ pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government that is legitimate and operates according to the law.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ hợp pháp và hoạt động theo pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters demanded the resignation of the unlawful government and the establishment of a lawful government."

    "Những người biểu tình yêu cầu từ chức của chính phủ bất hợp pháp và thành lập một chính phủ hợp pháp."

  • "The new administration promised to uphold the principles of lawful government."

    "Chính quyền mới hứa sẽ tuân thủ các nguyên tắc của chính phủ hợp pháp."

  • "A lawful government is essential for maintaining social order and protecting citizens' rights."

    "Một chính phủ hợp pháp là cần thiết để duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền của công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Noun lawfulness tính hợp pháp
Noun government chính phủ, sự cai trị
Verb govern cai trị, quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
laweful
Old English
lagu
Middle English
governement
Old French
gouvernement

Nguồn gốc của 'lawful'

Từ 'lawful' bắt nguồn từ 'lagu' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'luật'. Nó trải qua nhiều biến đổi ngữ âm và chính tả trước khi trở thành 'lawful' như chúng ta biết ngày nay. Nó thể hiện sự tuân thủ theo luật pháp và quy tắc.

Nguồn gốc của 'government'

Từ 'government' đến từ tiếng Pháp cổ 'gouvernement', có nghĩa là 'sự cai trị'. Nó liên quan đến việc điều hành một quốc gia hoặc tổ chức. Sự kết hợp của cả hai từ này tạo nên khái niệm 'lawful government', tức là một chính phủ hoạt động dựa trên luật pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý để chỉ một chính phủ được thành lập và hoạt động tuân thủ hiến pháp và các luật lệ khác. 'Lawful' nhấn mạnh tính hợp pháp, tuân thủ luật pháp của chính phủ, khác với các chính phủ phi pháp hoặc bất hợp pháp (ví dụ: chính phủ quân sự đảo chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawful government
  • recognized lawful government
    (chính phủ hợp pháp được công nhận)
  • legitimate lawful government
    (chính phủ hợp pháp)
  • established lawful government
    (chính phủ hợp pháp đã được thành lập)
Verb + lawful government
  • overthrow lawful government
    (lật đổ chính phủ hợp pháp)
  • support lawful government
    (ủng hộ chính phủ hợp pháp)
  • elect lawful government
    (bầu chọn chính phủ hợp pháp)

Idioms

  • Rule of Law

    Thượng tôn pháp luật (nguyên tắc mọi người đều bình đẳng trước pháp luật)

    "The rule of law is essential for a functioning democracy."

    (Thượng tôn pháp luật là yếu tố thiết yếu cho một nền dân chủ hoạt động hiệu quả.)

  • By the book

    Theo đúng quy định, làm đúng luật

    "The accountant always does everything by the book, ensuring the company complies with the law."

    (Người kế toán luôn làm mọi việc theo đúng quy định, đảm bảo công ty tuân thủ pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawful government

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chính phủ hợp pháp và hoạt động theo pháp luật.

"The protesters demanded the resignation of the unlawful government and the establishment of a lawful government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens expect the government to act in a lawful manner.
Người dân mong đợi chính phủ hành động một cách hợp pháp.
Phủ định
It is crucial for the government not to abuse its power, but to always act lawfully.
Điều quan trọng là chính phủ không lạm dụng quyền lực của mình, mà luôn hành động hợp pháp.
Nghi vấn
Is it the duty of every citizen to support a lawful government?
Có phải là nghĩa vụ của mọi công dân là ủng hộ một chính phủ hợp pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful government".

Tính hợp pháp của chính phủ

Ở nhiều quốc gia dân chủ, tính hợp pháp của một chính phủ thường dựa trên các cuộc bầu cử tự do và công bằng. Người dân bỏ phiếu để chọn người đại diện cho họ, và chính phủ được thành lập từ những người đại diện đó được coi là 'lawful government'.

Phân chia quyền lực

Một khái niệm quan trọng liên quan đến 'lawful government' là sự phân chia quyền lực. Điều này có nghĩa là quyền lực của chính phủ được chia sẻ giữa các nhánh khác nhau (ví dụ: lập pháp, hành pháp, tư pháp) để ngăn chặn bất kỳ một nhánh nào trở nên quá mạnh.