de-vehicularize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove or reduce the number of vehicles in a particular area.
Vietnamese Meaning
Loại bỏ hoặc giảm số lượng phương tiện giao thông trong một khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council decided to de-vehicularize the old town in an effort to promote tourism and reduce pollution."
"Hội đồng thành phố đã quyết định loại bỏ phương tiện giao thông cơ giới khỏi khu phố cổ trong nỗ lực thúc đẩy du lịch và giảm ô nhiễm."
-
"The new policy aims to de-vehicularize the city center, making it more pedestrian-friendly."
"Chính sách mới nhằm mục đích loại bỏ phương tiện giao thông cơ giới khỏi trung tâm thành phố, giúp khu vực này thân thiện hơn với người đi bộ."
-
"De-vehicularizing the area around the school has improved safety for the children."
"Việc loại bỏ phương tiện giao thông cơ giới khỏi khu vực xung quanh trường học đã cải thiện sự an toàn cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | de-vehicularize | Rời khỏi phương tiện, xuống xe; đưa ai/cái gì ra khỏi phương tiện. |
| Noun | de-vehicularization | Hành động rời khỏi phương tiện, sự xuống xe; sự đưa ra khỏi phương tiện. |
| Adjective | vehicular | Thuộc về phương tiện giao thông (xe cộ, tàu thuyền, máy bay...). |
| Noun | vehicle | Phương tiện (xe cộ, tàu thuyền, máy bay...). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị và giao thông nhằm mục đích giảm tắc nghẽn, ô nhiễm và tăng tính thân thiện với người đi bộ. Nó bao hàm một hành động chủ động để thay đổi hiện trạng giao thông. Khác với 'pedestrianize' (biến thành phố đi bộ) là chỉ tập trung vào người đi bộ, 'de-vehicularize' bao gồm nhiều giải pháp hơn, không nhất thiết biến khu vực đó thành phố đi bộ hoàn toàn mà có thể là ưu tiên các phương tiện giao thông công cộng, xe đạp hoặc các hình thức di chuyển khác.
Prepositions
'De-vehicularize from': Loại bỏ phương tiện khỏi một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The city aims to de-vehicularize from the downtown area.' 'De-vehicularize in': Giảm số lượng phương tiện ở một khu vực nào đó. Ví dụ: 'Significant efforts have been made to de-vehicularize in the city center.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly de-vehicularize (nhanh chóng rời khỏi phương tiện (thường trong trường hợp khẩn cấp))
-
safely safely de-vehicularize (rời phương tiện một cách an toàn)
-
oneself de-vehicularize oneself (tự mình rời khỏi phương tiện, tự mình xuống xe)
-
passengers de-vehicularize the passengers (cho hành khách xuống xe/rời phương tiện)
Idioms
-
to de-vehicularize oneself
Tự mình rời khỏi phương tiện/xuống xe.
"In case of emergency, passengers must learn to de-vehicularize themselves quickly and calmly."
(Trong trường hợp khẩn cấp, hành khách phải học cách tự mình xuống xe một cách nhanh chóng và bình tĩnh.)
-
emergency de-vehicularization protocol
Quy trình rời phương tiện khẩn cấp.
"The crew regularly practices the emergency de-vehicularization protocol for aircraft."
(Đội ngũ phi hành đoàn thường xuyên thực hành quy trình rời phương tiện khẩn cấp đối với máy bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
de-vehicularize
Động từLoại bỏ hoặc giảm số lượng phương tiện giao thông trong một khu vực cụ thể.
"The city council decided to de-vehicularize the old town in an effort to promote tourism and reduce pollution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-vehicularize".
