(Top Banner Ad)
de-vehicularize
C2
Động từ C2 Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải

de-vehicularize

UK: /diː.viˈhɪk.jʊ.lə.raɪz/ • US: /diː.viˈhɪk.jə.lə.raɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giảm tải phương tiện giao thông loại bỏ phương tiện giao thông cơ giới
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove or reduce the number of vehicles in a particular area.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ hoặc giảm số lượng phương tiện giao thông trong một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council decided to de-vehicularize the old town in an effort to promote tourism and reduce pollution."

    "Hội đồng thành phố đã quyết định loại bỏ phương tiện giao thông cơ giới khỏi khu phố cổ trong nỗ lực thúc đẩy du lịch và giảm ô nhiễm."

  • "The new policy aims to de-vehicularize the city center, making it more pedestrian-friendly."

    "Chính sách mới nhằm mục đích loại bỏ phương tiện giao thông cơ giới khỏi trung tâm thành phố, giúp khu vực này thân thiện hơn với người đi bộ."

  • "De-vehicularizing the area around the school has improved safety for the children."

    "Việc loại bỏ phương tiện giao thông cơ giới khỏi khu vực xung quanh trường học đã cải thiện sự an toàn cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb de-vehicularize Rời khỏi phương tiện, xuống xe; đưa ai/cái gì ra khỏi phương tiện.
Noun de-vehicularization Hành động rời khỏi phương tiện, sự xuống xe; sự đưa ra khỏi phương tiện.
Adjective vehicular Thuộc về phương tiện giao thông (xe cộ, tàu thuyền, máy bay...).
Noun vehicle Phương tiện (xe cộ, tàu thuyền, máy bay...).

Synonyms

Antonyms

increase traffic (tăng lưu lượng giao thông)vehicularize (tăng cường phương tiện cơ giới)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
vehiculum
Ancient Greek
-izein
English (Modern coinage)
de-vehicularize

Nguồn gốc của 'de-vehicularize'

'De-vehicularize' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ ba yếu tố chính. Tiền tố 'de-' từ tiếng Latin, mang nghĩa 'loại bỏ' hoặc 'đảo ngược'. Gốc từ 'vehicular' có nguồn gốc từ 'vehicle' (phương tiện), bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'vehiculum' (phương tiện vận chuyển). Hậu tố '-ize' từ tiếng Hy Lạp cổ '-izein' (biến thành, làm cho), qua tiếng Latin '-izare', có nghĩa 'thực hiện hành động' hoặc 'làm cho cái gì đó trở thành'. Do đó, từ này kết hợp lại mang ý nghĩa 'loại bỏ khỏi một phương tiện' hoặc 'khiến ai/cái gì không còn ở trong phương tiện'. Đây là một từ thường được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật, chính thức hoặc chuyên ngành.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị và giao thông nhằm mục đích giảm tắc nghẽn, ô nhiễm và tăng tính thân thiện với người đi bộ. Nó bao hàm một hành động chủ động để thay đổi hiện trạng giao thông. Khác với 'pedestrianize' (biến thành phố đi bộ) là chỉ tập trung vào người đi bộ, 'de-vehicularize' bao gồm nhiều giải pháp hơn, không nhất thiết biến khu vực đó thành phố đi bộ hoàn toàn mà có thể là ưu tiên các phương tiện giao thông công cộng, xe đạp hoặc các hình thức di chuyển khác.

Prepositions

from in

'De-vehicularize from': Loại bỏ phương tiện khỏi một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The city aims to de-vehicularize from the downtown area.' 'De-vehicularize in': Giảm số lượng phương tiện ở một khu vực nào đó. Ví dụ: 'Significant efforts have been made to de-vehicularize in the city center.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + de-vehicularize
  • rapidly rapidly de-vehicularize
    (nhanh chóng rời khỏi phương tiện (thường trong trường hợp khẩn cấp))
  • safely safely de-vehicularize
    (rời phương tiện một cách an toàn)
De-vehicularize + Noun/Pronoun
  • oneself de-vehicularize oneself
    (tự mình rời khỏi phương tiện, tự mình xuống xe)
  • passengers de-vehicularize the passengers
    (cho hành khách xuống xe/rời phương tiện)

Idioms

  • to de-vehicularize oneself

    Tự mình rời khỏi phương tiện/xuống xe.

    "In case of emergency, passengers must learn to de-vehicularize themselves quickly and calmly."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, hành khách phải học cách tự mình xuống xe một cách nhanh chóng và bình tĩnh.)

  • emergency de-vehicularization protocol

    Quy trình rời phương tiện khẩn cấp.

    "The crew regularly practices the emergency de-vehicularization protocol for aircraft."

    (Đội ngũ phi hành đoàn thường xuyên thực hành quy trình rời phương tiện khẩn cấp đối với máy bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de-vehicularize

Động từ
Lật mặt

Loại bỏ hoặc giảm số lượng phương tiện giao thông trong một khu vực cụ thể.

"The city council decided to de-vehicularize the old town in an effort to promote tourism and reduce pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-vehicularize".

Quy tắc an toàn khi thoát hiểm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực hàng không và giao thông công cộng, việc 'de-vehicularize' (rời khỏi phương tiện) một cách an toàn và có trật tự trong tình huống khẩn cấp là một kỹ năng sống còn. Các buổi diễn tập thoát hiểm được tổ chức thường xuyên để đảm bảo mọi người biết cách nhanh chóng và hiệu quả rời khỏi máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt khi cần thiết, nhằm giảm thiểu rủi ro thương vong.

Xu hướng không gian dành cho người đi bộ

Một xu hướng đang phát triển ở các thành phố phương Tây là việc 'de-vehicularize' (loại bỏ xe cộ) các khu vực trung tâm hoặc các con phố nhất định, biến chúng thành không gian dành riêng cho người đi bộ và xe đạp. Điều này không chỉ giúp giảm ô nhiễm, tiếng ồn mà còn khuyến khích tương tác xã hội và tạo ra một môi trường sống lành mạnh hơn, phản ánh sự ưu tiên ngày càng tăng đối với cuộc sống đô thị bền vững.