(Top Banner Ad)
sustainable transport
B2
Tính từ + Danh từ B2 Môi trường, Giao thông vận tải, Kinh tế

sustainable transport

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈtrænspɔːt/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈtrænspɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

giao thông bền vững vận tải bền vững hệ thống giao thông bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Transportation systems and methods that minimize environmental impact, reduce energy consumption, and promote social equity.

Vietnamese Meaning

Hệ thống và phương pháp giao thông vận tải giảm thiểu tác động môi trường, giảm tiêu thụ năng lượng và thúc đẩy công bằng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is investing in sustainable transport to reduce its carbon footprint."

    "Thành phố đang đầu tư vào giao thông bền vững để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Promoting sustainable transport is crucial for combating climate change."

    "Thúc đẩy giao thông bền vững là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "Investing in cycling infrastructure is a key component of sustainable transport."

    "Đầu tư vào cơ sở hạ tầng xe đạp là một thành phần quan trọng của giao thông bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability tính bền vững, khả năng duy trì
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Verb transport vận chuyển, chuyên chở, đưa đi
Noun transportation sự vận tải, hệ thống giao thông, phương tiện giao thông
Noun transporter người vận chuyển, phương tiện vận chuyển (lớn)

Synonyms

eco-friendly transportation (giao thông thân thiện với môi trường)green transport (giao thông xanh)environmentally friendly transport (Giao thông thân thiện với môi trường)

Antonyms

conventional transport (giao thông thông thường)unsustainable transport (giao thông không bền vững)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
English (13th c.)
sustain
English (17th c.)
sustainable
Latin
transportare
Old French
transporter
English (14th c.)
transport

Nguồn gốc của 'sustainable transport'

Cụm từ 'sustainable transport' (giao thông bền vững) không có một nguồn gốc đơn lẻ từ một ngôn ngữ cổ đại, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với ý nghĩa phát triển theo thời gian. 'Sustainable' (bền vững) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sustinere' (duy trì, chống đỡ) qua tiếng Pháp cổ, và được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh môi trường từ giữa thế kỷ 20. 'Transport' (giao thông, vận tải) cũng có gốc từ tiếng Latin 'transportare' (mang qua) qua tiếng Pháp cổ. Cụm từ 'sustainable transport' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi nhận thức về biến đổi khí hậu và nhu cầu về các giải pháp giao thông thân thiện với môi trường ngày càng tăng cao, nhằm tìm kiếm các phương thức vận chuyển ít gây hại cho hành tinh và xã hội về lâu dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các giải pháp giao thông thân thiện với môi trường như xe điện, xe đạp, phương tiện công cộng hiệu quả và quy hoạch đô thị bền vững. Nó nhấn mạnh đến sự cân bằng giữa nhu cầu di chuyển và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai. Khác với 'conventional transport' vốn tập trung vào hiệu quả kinh tế trước mắt mà ít quan tâm đến hậu quả lâu dài về môi trường.

Prepositions

for towards in

* **for:** chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng tới. Ví dụ: 'Sustainable transport solutions for urban areas'.
* **towards:** chỉ sự tiến bộ hoặc nỗ lực hướng tới một mục tiêu. Ví dụ: 'Policies towards sustainable transport'.
* **in:** chỉ sự áp dụng hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'Investment in sustainable transport'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable transport
  • efficient efficient sustainable transport
    (giao thông bền vững hiệu quả)
  • green green sustainable transport
    (giao thông xanh bền vững)
  • public public sustainable transport
    (giao thông công cộng bền vững)
  • integrated integrated sustainable transport
    (giao thông bền vững tích hợp)
Verb + sustainable transport
  • promote promote sustainable transport
    (thúc đẩy giao thông bền vững)
  • develop develop sustainable transport
    (phát triển giao thông bền vững)
  • invest in invest in sustainable transport
    (đầu tư vào giao thông bền vững)
  • implement implement sustainable transport policies
    (thực hiện các chính sách giao thông bền vững)
Noun + sustainable transport
  • future of the future of sustainable transport
    (tương lai của giao thông bền vững)
  • policy on policy on sustainable transport
    (chính sách về giao thông bền vững)
  • network of a network of sustainable transport
    (mạng lưới giao thông bền vững)

Idioms

  • a shift towards sustainable transport

    sự chuyển đổi sang giao thông bền vững

    "Many cities are advocating a significant shift towards sustainable transport to reduce carbon emissions."

    (Nhiều thành phố đang ủng hộ một sự chuyển đổi đáng kể sang giao thông bền vững để giảm lượng khí thải carbon.)

  • roadmap to sustainable transport

    lộ trình đến giao thông bền vững

    "The government unveiled its roadmap to sustainable transport by 2030, focusing on electric vehicles and public transit."

    (Chính phủ đã công bố lộ trình phát triển giao thông bền vững đến năm 2030, tập trung vào xe điện và vận tải công cộng.)

  • pillars of sustainable transport

    các trụ cột của giao thông bền vững

    "Public transport, active travel, and shared mobility are considered the pillars of sustainable transport."

    (Giao thông công cộng, đi lại chủ động và chia sẻ phương tiện được coi là các trụ cột của giao thông bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable transport

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hệ thống và phương pháp giao thông vận tải giảm thiểu tác động môi trường, giảm tiêu thụ năng lượng và thúc đẩy công bằng xã hội.

"The city is investing in sustainable transport to reduce its carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable transport".

Xu hướng giao thông bền vững ở châu Âu

Ở nhiều thành phố châu Âu, giao thông bền vững không chỉ là một khái niệm mà đã trở thành một phần của lối sống. Các chính sách khuyến khích đi xe đạp, đi bộ và sử dụng phương tiện giao thông công cộng được áp dụng mạnh mẽ. Ví dụ, việc xây dựng các làn đường dành riêng cho xe đạp, hệ thống tàu điện và xe buýt hiệu quả, cùng với các khu vực không xe ô tô (car-free zones) đã giúp giảm ô nhiễm và tắc nghẽn giao thông, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị và sức khỏe cộng đồng.

Thành phố 15 phút (15-minute cities)

Khái niệm 'thành phố 15 phút' là một xu hướng quy hoạch đô thị đang nổi lên, đặc biệt liên quan đến giao thông bền vững. Ý tưởng là cư dân có thể tiếp cận mọi tiện ích thiết yếu (công việc, trường học, cửa hàng, công viên, dịch vụ y tế) trong vòng 15 phút đi bộ hoặc đi xe đạp từ nhà. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào ô tô cá nhân, khuyến khích các phương tiện giao thông không phát thải và tạo ra các cộng đồng gắn kết, thân thiện hơn với môi trường.