(Top Banner Ad)
deadpan expression
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Biểu cảm

deadpan expression

UK: /ˈdedˌpæn/ • US: /ˈdedˌpæn/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ mặt lạnh tanh vẻ mặt không cảm xúc giọng điệu nghiêm túc thái độ lạnh lùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An impassive, expressionless manner.

Vietnamese Meaning

Một cách cư xử, một thái độ vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His deadpan delivery made the joke even funnier."

    "Cách anh ta kể chuyện một cách nghiêm túc đã làm cho câu chuyện cười trở nên hài hước hơn."

  • "The comedian's deadpan routine had the audience roaring with laughter."

    "Phong cách trình diễn nghiêm túc của diễn viên hài khiến khán giả cười nghiêng ngả."

  • "He maintained a deadpan expression throughout the entire meeting."

    "Anh ấy giữ vẻ mặt không cảm xúc trong suốt cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deadpan Không biểu lộ cảm xúc; mặt trơ.
Adverb deadpanly Một cách mặt lạnh, không cảm xúc.
Noun deadpan humor Hài hước mặt lạnh (kiểu hài dựa trên sự thiếu biểu cảm).
Verb (rare) to deadpan Nói hoặc diễn xuất với khuôn mặt trơ, không cảm xúc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Biểu cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēad (inert, lifeless)
English (Slang, Early 20th Century)
pan (slang for face)
English (1920s)
deadpan (adjective/adverb, expressionless delivery)

Sự Kết Hợp Kỳ Lạ Giữa 'Chết' và 'Mặt'

Từ 'deadpan' là một sự kết hợp khá độc đáo xuất hiện vào những năm 1920 ở Mỹ. 'Dead' có nghĩa là 'chết' hoặc 'trơ, không có cảm xúc'. 'Pan' là từ lóng chỉ khuôn mặt. Khi ghép lại, 'deadpan expression' mô tả hành động trình diễn (thường là hài kịch) hoặc phát biểu mà không hề để lộ bất kỳ cảm xúc nào trên khuôn mặt, tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc nghiêm túc giả.

Usage Note

Chỉ thái độ nghiêm túc, lạnh lùng, không hề có dấu hiệu của sự hài hước, vui vẻ, hoặc bất kỳ cảm xúc nào khác. Thường được dùng để mô tả cách ai đó nói hoặc làm một điều gì đó buồn cười một cách nghiêm túc, tạo nên hiệu ứng hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deadpan expression
  • perfect a perfect deadpan expression
    (vẻ mặt lạnh lùng hoàn hảo.)
  • habitual his habitual deadpan expression
    (vẻ mặt trơ thường thấy của anh ấy.)
  • unwavering an unwavering deadpan expression
    (vẻ mặt lạnh lùng không hề dao động.)
Verb + deadpan expression
  • maintain maintain a deadpan expression
    (giữ vẻ mặt không cảm xúc/mặt trơ.)
  • adopt adopt a deadpan expression
    (tạo ra/mang vẻ mặt lạnh lùng.)
  • drop drop the deadpan expression
    (bỏ vẻ mặt lạnh lùng (để lộ cảm xúc thật).)

Idioms

  • delivering the line with a deadpan expression

    Nói câu chốt (của trò đùa/câu chuyện) với vẻ mặt không cảm xúc.

    "She managed to deliver the harsh critique with a perfect deadpan expression."

    (Cô ấy đã thành công trong việc đưa ra lời phê bình gay gắt bằng một vẻ mặt hoàn toàn lạnh tanh.)

  • crack a deadpan expression

    Phá vỡ vẻ mặt lạnh lùng (bằng cách cười hoặc nhăn nhó).

    "Even the stoic security guard cracked a deadpan expression when the puppy walked by."

    (Ngay cả người bảo vệ điềm tĩnh cũng không thể giữ nổi vẻ mặt lạnh tanh khi chú chó con đi ngang qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deadpan expression

Noun
Lật mặt

Một cách cư xử, một thái độ vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.

"His deadpan delivery made the joke even funnier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a comedian uses a deadpan expression, the audience often laughs harder.
Nếu một diễn viên hài sử dụng biểu cảm lạnh lùng, khán giả thường cười lớn hơn.
Phủ định
When someone is serious, they don't show a deadpan expression if they want to convey humor.
Khi ai đó nghiêm túc, họ không thể hiện biểu cảm lạnh lùng nếu họ muốn truyền tải sự hài hước.
Nghi vấn
If a person is telling a joke, do they maintain a deadpan face?
Nếu một người đang kể chuyện cười, họ có giữ vẻ mặt lạnh lùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadpan expression".

Hài kịch Mặt lạnh (Deadpan Comedy)

Đây là yếu tố then chốt trong một thể loại hài kịch nổi tiếng của phương Tây. Diễn viên cố tình trình diễn những lời thoại cực kỳ hài hước hoặc hành động phi lý với khuôn mặt hoàn toàn nghiêm túc và trơ, khiến khán giả phải bật cười vì sự tương phản mạnh mẽ giữa nội dung và cách biểu đạt.

Nghệ thuật 'Mặt Poker'

Trong các trò chơi cần sự che giấu cảm xúc cao như Poker, việc giữ một 'deadpan expression' (thường được gọi là 'poker face') là cực kỳ quan trọng. Nó giúp người chơi không tiết lộ bài của mình hay cảm xúc sợ hãi/hưng phấn cho đối thủ, từ đó giành lợi thế tâm lý.