deaf community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who identify with each other on the basis of shared language (usually sign language) and culture.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người có chung ngôn ngữ (thường là ngôn ngữ ký hiệu) và văn hóa, và nhận diện bản thân với nhau trên cơ sở đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Deaf community has a rich history and culture."
"Cộng đồng người Điếc có một lịch sử và văn hóa phong phú."
-
"The deaf community is actively involved in advocating for their rights."
"Cộng đồng người Điếc tích cực tham gia vận động cho quyền lợi của họ."
-
"She is a proud member of the Deaf community."
"Cô ấy là một thành viên đáng tự hào của Cộng đồng người Điếc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'deaf community' không chỉ đơn thuần là một nhóm người bị khiếm thính. Nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn về một cộng đồng có chung bản sắc, ngôn ngữ và văn hóa. 'Deaf' được viết hoa (Deaf) để thể hiện sự nhận diện này và phân biệt với việc chỉ nói đến tình trạng khiếm thính đơn thuần. Cộng đồng này thường có những giá trị văn hóa, truyền thống, và chuẩn mực riêng.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến việc là một thành viên của cộng đồng: 'He is in the deaf community'. Sử dụng 'within' để nói về một khía cạnh hoặc hoạt động cụ thể diễn ra trong cộng đồng: 'There are many subgroups within the deaf community'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
support the deaf community (hỗ trợ cộng đồng người điếc)
-
advocate for the deaf community (bênh vực/vận động cho cộng đồng người điếc)
-
belong to the deaf community (thuộc về cộng đồng người điếc)
-
engage with the deaf community (tương tác/gắn kết với cộng đồng người điếc)
-
the local deaf community (cộng đồng người điếc địa phương)
-
the wider deaf community (cộng đồng người điếc rộng lớn hơn)
-
a vibrant deaf community (một cộng đồng người điếc sôi nổi/đầy sức sống)
-
the global deaf community (cộng đồng người điếc toàn cầu)
-
members of the deaf community (các thành viên của cộng đồng người điếc)
-
leaders of the deaf community (những người lãnh đạo của cộng đồng người điếc)
-
a sense of deaf community (ý thức/tinh thần cộng đồng người điếc)
Idioms
-
Deaf President Now (DPN)
Một khẩu hiệu mang tính lịch sử, đại diện cho phong trào đòi quyền tự quyết và sự công nhận của cộng đồng người Điếc, bắt nguồn từ cuộc biểu tình năm 1988 tại Đại học Gallaudet.
"The 'Deaf President Now' movement was a pivotal moment for civil rights within the deaf community."
(Phong trào 'Deaf President Now' là một thời khắc quan trọng cho quyền công dân trong cộng đồng người điếc.)
-
Nothing About Us Without Us
Khẩu hiệu 'Không bàn về chúng tôi nếu không có chúng tôi', nhấn mạnh rằng mọi quyết định liên quan đến cộng đồng người Điếc phải có sự tham gia của chính họ.
"Adhering to the principle of 'Nothing About Us Without Us,' the school board consulted deaf community leaders before changing its policies."
(Tuân thủ nguyên tắc 'Không bàn về chúng tôi nếu không có chúng tôi', hội đồng nhà trường đã tham khảo ý kiến các nhà lãnh đạo cộng đồng người điếc trước khi thay đổi chính sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deaf community
nounMột nhóm người có chung ngôn ngữ (thường là ngôn ngữ ký hiệu) và văn hóa, và nhận diện bản thân với nhau trên cơ sở đó.
"The Deaf community has a rich history and culture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deaf community".
