(Top Banner Ad)
deaf community
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

deaf community

UK: /ˈdef kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈdef kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng đồng người Điếc Cộng đồng Điếc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who identify with each other on the basis of shared language (usually sign language) and culture.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có chung ngôn ngữ (thường là ngôn ngữ ký hiệu) và văn hóa, và nhận diện bản thân với nhau trên cơ sở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Deaf community has a rich history and culture."

    "Cộng đồng người Điếc có một lịch sử và văn hóa phong phú."

  • "The deaf community is actively involved in advocating for their rights."

    "Cộng đồng người Điếc tích cực tham gia vận động cho quyền lợi của họ."

  • "She is a proud member of the Deaf community."

    "Cô ấy là một thành viên đáng tự hào của Cộng đồng người Điếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deaf điếc, không có khả năng nghe
Noun deafness tật điếc, tình trạng điếc
Verb deafen làm cho điếc, làm inh tai nhức óc
Adjective deafening chói tai, inh tai (âm thanh rất lớn)
Noun the Deaf cộng đồng người Điếc (dùng như danh từ chỉ một nhóm người có bản sắc văn hóa)

Synonyms

Deaf culture (Văn hóa Điếc)signing community (cộng đồng sử dụng ngôn ngữ ký hiệu)

Antonyms

hearing community (cộng đồng người nghe)

Related Words

sign language (ngôn ngữ ký hiệu)audiology (thính học)disability studies (nghiên cứu về khuyết tật)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēaf (deaf) + communité (community)
Proto-Germanic / Old French
*daubaz + comunité
Proto-Indo-European / Latin
*dheubh- (be dull, stunned) + communitatem (fellowship)

Nguồn gốc của từ 'Deaf'

Từ 'deaf' trong tiếng Anh cổ (*dēaf*) không chỉ có nghĩa là 'điếc' mà còn có nghĩa là 'trống rỗng, cằn cỗi'. Điều này phản ánh quan niệm sai lầm thời xưa rằng người không nghe được cũng bị hạn chế về trí tuệ. Ngày nay, chúng ta hiểu rằng đây là một quan niệm hoàn toàn sai lầm và mang tính định kiến.

Nguồn gốc của từ 'Community'

Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'chung'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự sẻ chia và thuộc về một nhóm. 'Deaf community' (Cộng đồng người Điếc) không chỉ là một nhóm người bị điếc, mà là một cộng đồng văn hóa với ngôn ngữ ký hiệu, giá trị và truyền thống chung.

Usage Note

Cụm từ 'deaf community' không chỉ đơn thuần là một nhóm người bị khiếm thính. Nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn về một cộng đồng có chung bản sắc, ngôn ngữ và văn hóa. 'Deaf' được viết hoa (Deaf) để thể hiện sự nhận diện này và phân biệt với việc chỉ nói đến tình trạng khiếm thính đơn thuần. Cộng đồng này thường có những giá trị văn hóa, truyền thống, và chuẩn mực riêng.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến việc là một thành viên của cộng đồng: 'He is in the deaf community'. Sử dụng 'within' để nói về một khía cạnh hoặc hoạt động cụ thể diễn ra trong cộng đồng: 'There are many subgroups within the deaf community'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deaf community
  • support the deaf community
    (hỗ trợ cộng đồng người điếc)
  • advocate for the deaf community
    (bênh vực/vận động cho cộng đồng người điếc)
  • belong to the deaf community
    (thuộc về cộng đồng người điếc)
  • engage with the deaf community
    (tương tác/gắn kết với cộng đồng người điếc)
Adjective + deaf community
  • the local deaf community
    (cộng đồng người điếc địa phương)
  • the wider deaf community
    (cộng đồng người điếc rộng lớn hơn)
  • a vibrant deaf community
    (một cộng đồng người điếc sôi nổi/đầy sức sống)
  • the global deaf community
    (cộng đồng người điếc toàn cầu)
Noun + deaf community
  • members of the deaf community
    (các thành viên của cộng đồng người điếc)
  • leaders of the deaf community
    (những người lãnh đạo của cộng đồng người điếc)
  • a sense of deaf community
    (ý thức/tinh thần cộng đồng người điếc)

Idioms

  • Deaf President Now (DPN)

    Một khẩu hiệu mang tính lịch sử, đại diện cho phong trào đòi quyền tự quyết và sự công nhận của cộng đồng người Điếc, bắt nguồn từ cuộc biểu tình năm 1988 tại Đại học Gallaudet.

    "The 'Deaf President Now' movement was a pivotal moment for civil rights within the deaf community."

    (Phong trào 'Deaf President Now' là một thời khắc quan trọng cho quyền công dân trong cộng đồng người điếc.)

  • Nothing About Us Without Us

    Khẩu hiệu 'Không bàn về chúng tôi nếu không có chúng tôi', nhấn mạnh rằng mọi quyết định liên quan đến cộng đồng người Điếc phải có sự tham gia của chính họ.

    "Adhering to the principle of 'Nothing About Us Without Us,' the school board consulted deaf community leaders before changing its policies."

    (Tuân thủ nguyên tắc 'Không bàn về chúng tôi nếu không có chúng tôi', hội đồng nhà trường đã tham khảo ý kiến các nhà lãnh đạo cộng đồng người điếc trước khi thay đổi chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deaf community

noun
Lật mặt

Một nhóm người có chung ngôn ngữ (thường là ngôn ngữ ký hiệu) và văn hóa, và nhận diện bản thân với nhau trên cơ sở đó.

"The Deaf community has a rich history and culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deaf community".

Sự khác biệt giữa 'Deaf' và 'deaf'

Trong văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt quan trọng: 'deaf' (d viết thường) chỉ tình trạng khiếm thính về mặt y học. Trong khi đó, 'Deaf' (D viết hoa) dùng để chỉ những người xem việc bị điếc là một phần bản sắc văn hóa của họ, sử dụng ngôn ngữ ký hiệu và tự hào là thành viên của cộng đồng người Điếc.

Ngôn ngữ Ký hiệu không phải là ngôn ngữ toàn cầu

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ có một ngôn ngữ ký hiệu duy nhất trên thế giới. Thực tế, có hàng trăm ngôn ngữ ký hiệu khác nhau, mỗi quốc gia hoặc khu vực thường có ngôn ngữ ký hiệu riêng. Ví dụ, Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ (ASL) và Ngôn ngữ Ký hiệu Anh (BSL) hoàn toàn khác nhau và người dùng ngôn ngữ này không thể hiểu được ngôn ngữ kia.