(Top Banner Ad)
deafen
C1
Động từ C1 Âm thanh, Cảm giác

deafen

UK: /ˈdefən/ • US: /ˈdefən/

Nghĩa tiếng Việt

làm điếc tai làm choáng váng (về thính giác) quá ồn ào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone unable to hear, usually temporarily.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó không thể nghe được, thường là tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explosion nearly deafened her."

    "Vụ nổ suýt chút nữa đã làm cô ấy điếc."

  • "The roar of the crowd was deafening."

    "Tiếng gầm của đám đông thật chói tai."

  • "The constant noise from the construction site deafened him to other sounds."

    "Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng làm anh ta không nghe được những âm thanh khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deaf điếc (không nghe được)
Noun deafness sự điếc, bệnh điếc
Adjective deafening gây điếc tai, chói tai (âm thanh)
Adverb deafeningly một cách chói tai, đinh tai nhức óc
Verb deafen làm điếc tai, làm chói tai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Cảm giác

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dheubh-
Proto-Germanic
*daubaz
Old English
dēaf
English
deaf
English
deafen

Nguồn gốc từ 'deafen'

Từ 'deafen' được hình thành từ tính từ 'deaf' (điếc) và hậu tố '-en' (biến thành động từ), có nghĩa là 'làm cho ai đó bị điếc'. Gốc của 'deaf' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dēaf', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*daubaz', có nghĩa là 'tối tăm, mờ mịt, đần độn', sau này được mở rộng nghĩa thành 'không nghe thấy được'. Như vậy, 'deafen' mang ý nghĩa làm cho khả năng nghe bị mất đi, thường là do tiếng ồn quá lớn.

Usage Note

Động từ "deafen" thường được sử dụng để mô tả âm thanh cực lớn, chói tai khiến người nghe bị choáng váng hoặc mất khả năng nghe tạm thời. Nó nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của âm thanh lên thính giác. So sánh với "make deaf" (làm cho điếc), "deafen" ngụ ý một hiệu ứng tạm thời và thường là do âm lượng lớn đột ngột. Nó cũng có thể mang ý nghĩa bóng bẩy, chẳng hạn như làm ai đó không muốn nghe hoặc không để ý đến điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deafen
  • completely completely deafen someone
    (làm ai đó điếc hoàn toàn)
  • temporarily temporarily deafen someone
    (làm ai đó điếc tạm thời)
  • almost almost deafen someone
    (gần như làm điếc tai ai đó)
Noun (subject) + deafen
  • Explosion An explosion can deafen people.
    (Một vụ nổ có thể làm điếc tai mọi người.)
  • Loud music Loud music can deafen you.
    (Nhạc lớn có thể làm bạn bị điếc tai.)
deafen + Noun (object)
  • ears The blast deafened his ears.
    (Tiếng nổ làm điếc tai anh ấy.)
  • crowd The cheers deafened the crowd.
    (Những tiếng hò reo làm choáng váng đám đông.)

Idioms

  • To deafen with applause/cheers

    Làm choáng váng (tai) vì tiếng vỗ tay/hò reo quá lớn

    "The crowd deafened him with their thunderous applause."

    (Đám đông làm anh ấy choáng váng bởi những tràng pháo tay như sấm.)

  • To deafen someone's ears

    Làm điếc tai ai đó (thường do tiếng ồn lớn)

    "The constant drilling outside began to deafen my ears."

    (Tiếng khoan liên tục bên ngoài bắt đầu làm điếc tai tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deafen

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó không thể nghe được, thường là tạm thời.

"The explosion nearly deafened her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deafen".

Ô nhiễm tiếng ồn và sức khỏe thính giác

Trong xã hội hiện đại, ô nhiễm tiếng ồn từ giao thông, công nghiệp và các hoạt động giải trí là một vấn đề nghiêm trọng. Việc tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn lớn có thể làm tổn thương vĩnh viễn các tế bào lông nhỏ trong tai, dẫn đến mất thính lực. 'Deafen' cảnh báo về mức độ nguy hiểm của tiếng ồn đối với tai, nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ thính giác.

Bảo vệ thính giác tại các sự kiện ồn ào

Tại các buổi hòa nhạc rock, sự kiện thể thao lớn hoặc môi trường làm việc nhiều tiếng ồn, mức độ âm thanh có thể dễ dàng 'deafen' (làm điếc) tai nếu không có biện pháp bảo vệ. Sử dụng nút bịt tai hoặc tai nghe chống ồn là cách hiệu quả để ngăn ngừa tổn thương thính giác tạm thời hoặc vĩnh viễn, giúp bạn vẫn tận hưởng được trải nghiệm mà không ảnh hưởng đến sức khỏe tai.