(Top Banner Ad)
death phase
C1
Danh từ C1 Sinh học, Vi sinh vật học

death phase

UK: /ˈdɛθ feɪz/ • US: /ˈdɛθ feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn chết pha chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final stage of a bacterial growth curve in which the number of viable cells decreases due to the exhaustion of nutrients and accumulation of toxic metabolic products.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn cuối cùng của đường cong tăng trưởng vi khuẩn, trong đó số lượng tế bào sống giảm do cạn kiệt chất dinh dưỡng và tích tụ các sản phẩm trao đổi chất độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the death phase, the culture becomes less turbid as cells lyse."

    "Trong giai đoạn chết, môi trường nuôi cấy trở nên ít đục hơn khi các tế bào bị phân giải."

  • "The antibiotic treatment caused the bacteria to enter the death phase prematurely."

    "Việc điều trị bằng kháng sinh đã khiến vi khuẩn bước vào giai đoạn chết non."

  • "Understanding the death phase is crucial for controlling bacterial growth in various applications."

    "Hiểu rõ giai đoạn chết là rất quan trọng để kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn trong nhiều ứng dụng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death Cái chết
Noun phase Giai đoạn, pha
Noun log phase Giai đoạn tăng trưởng logarit (giai đoạn phát triển nhanh nhất)
Noun stationary phase Giai đoạn ổn định (trong đường cong tăng trưởng quần thể)

Synonyms

decline phase (giai đoạn suy giảm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēaþ
Greek
phasis
Modern English
death phase

Nguồn gốc Thuật ngữ Ghép

Thuật ngữ 'death phase' (giai đoạn suy vong) là một từ ghép hiện đại. 'Death' (cái chết) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), còn 'phase' (pha, giai đoạn) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin (phasis). Chúng được ghép lại trong lĩnh vực vi sinh học vào thế kỷ 20 để mô tả giai đoạn cuối cùng của đường cong tăng trưởng quần thể, nơi số lượng sinh vật chết đi nhiều hơn số lượng sinh ra.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tăng trưởng vi sinh vật trong môi trường nuôi cấy. Nó mô tả giai đoạn mà tỷ lệ chết của tế bào vượt quá tỷ lệ sinh sản, dẫn đến sự suy giảm tổng thể về số lượng tế bào sống. Giai đoạn này diễn ra sau giai đoạn ổn định (stationary phase), khi sự sinh sản và chết cân bằng nhau.

Prepositions

in of

Ví dụ: "The death phase *in* a bacterial culture." hoặc "The characteristics *of* the death phase."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + death phase
  • reach reach the death phase
    (Đạt đến giai đoạn suy vong)
  • enter enter the death phase
    (Bước vào giai đoạn suy vong)
  • accelerate accelerate the death phase
    (Đẩy nhanh giai đoạn suy vong)
Adjective + death phase
  • rapid rapid death phase
    (Giai đoạn suy vong nhanh chóng)
  • prolonged prolonged death phase
    (Giai đoạn suy vong kéo dài)
  • late late death phase
    (Cuối giai đoạn suy vong)
Noun + death phase
  • bacterial bacterial death phase
    (Giai đoạn suy vong của vi khuẩn)
  • population population death phase
    (Giai đoạn suy vong của quần thể)

Idioms

  • enter the death phase

    Bước vào giai đoạn suy vong (bắt đầu sự suy giảm số lượng)

    "Once the nutrients were exhausted, the yeast culture swiftly entered the death phase."

    (Ngay khi chất dinh dưỡng cạn kiệt, môi trường nuôi cấy nấm men nhanh chóng bước vào giai đoạn suy vong.)

  • monitor the death phase kinetics

    Theo dõi động học của giai đoạn suy vong

    "Researchers must monitor the death phase kinetics to determine the viability of preserved organisms."

    (Các nhà nghiên cứu phải theo dõi động học của giai đoạn suy vong để xác định khả năng sống sót của các sinh vật được bảo quản.)

  • survival in the death phase

    Sự sống sót trong giai đoạn suy vong

    "Certain extremophiles show remarkable survival mechanisms even deep into the death phase."

    (Một số loài ưa cực hạn cho thấy cơ chế sống sót đáng kinh ngạc ngay cả khi đã đi sâu vào giai đoạn suy vong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

death phase

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn cuối cùng của đường cong tăng trưởng vi khuẩn, trong đó số lượng tế bào sống giảm do cạn kiệt chất dinh dưỡng và tích tụ các sản phẩm trao đổi chất độc hại.

"During the death phase, the culture becomes less turbid as cells lyse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bacterial culture entered the death phase: nutrients were depleted, and waste products accumulated.
Nuôi cấy vi khuẩn bước vào giai đoạn chết: chất dinh dưỡng cạn kiệt và các chất thải tích tụ.
Phủ định
The experiment did not show a clear death phase: the bacteria continued to reproduce, albeit slowly.
Thí nghiệm không cho thấy một giai đoạn chết rõ ràng: vi khuẩn tiếp tục sinh sản, mặc dù chậm.
Nghi vấn
Did the culture reach the death phase: or did the researchers intervene with fresh media?
Nuôi cấy có đạt đến giai đoạn chết không: hay các nhà nghiên cứu đã can thiệp bằng môi trường mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death phase".

Vai trò trong Công nghệ Sinh học

Trong lĩnh vực công nghệ sinh học và sản xuất thực phẩm (ví dụ: công nghiệp bia, sữa chua), việc hiểu và kiểm soát 'death phase' là thiết yếu. Nếu giai đoạn này xảy ra quá sớm hoặc quá nhanh, nó có thể làm giảm hiệu suất thu hoạch sản phẩm hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm lên men.

Ẩn dụ về Sự Suy thoái

Mặc dù là thuật ngữ sinh học, 'death phase' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong lĩnh vực kinh tế và quản lý để mô tả giai đoạn suy thoái cuối cùng của một công ty, một sản phẩm, hoặc một chu kỳ kinh tế khi nó không còn khả năng tái tạo hay tăng trưởng, dẫn đến sự sụp đổ không thể tránh khỏi.