(Top Banner Ad)
log phase
C1
noun C1 Sinh học, Vi sinh vật học

log phase

UK: /lɒɡ feɪz/ • US: /lɔɡ feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn lũy thừa giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of exponential growth of a bacterial population.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân của một quần thể vi khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bacteria multiplied rapidly in the log phase."

    "Các vi khuẩn nhân lên nhanh chóng trong giai đoạn tăng trưởng lũy thừa."

  • "Understanding the log phase is crucial for controlling bacterial growth in industrial processes."

    "Hiểu rõ giai đoạn tăng trưởng lũy thừa là rất quan trọng để kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn trong các quy trình công nghiệp."

  • "Antibiotics are often most effective when bacteria are in the log phase."

    "Thuốc kháng sinh thường có hiệu quả nhất khi vi khuẩn đang ở trong giai đoạn tăng trưởng lũy thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logarithm lôgarit (toán học)
Adjective logarithmic thuộc về lôgarit, có tính chất lôgarit
Noun phase giai đoạn, thời kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λόγος (logos)
English
log
English
phase
English
log phase

Nguồn gốc của 'Log Phase'

Cụm từ 'log phase' xuất phát từ việc sử dụng thang đo logarit để biểu diễn sự tăng trưởng theo cấp số nhân của vi khuẩn. 'Log' ám chỉ logarit, một cách để thu nhỏ sự tăng trưởng lớn để dễ hình dung hơn. 'Phase' chỉ một giai đoạn cụ thể trong chu kỳ tăng trưởng của vi sinh vật. Vì vậy, 'log phase' là giai đoạn mà vi khuẩn tăng trưởng với tốc độ nhanh nhất, được biểu diễn bằng một đường thẳng trên biểu đồ logarit.

Usage Note

Giai đoạn này còn được gọi là giai đoạn lũy thừa (exponential phase). Trong giai đoạn này, các tế bào vi khuẩn phân chia với tốc độ nhanh nhất có thể, với thời gian thế hệ ngắn nhất. Điều này xảy ra khi có đủ chất dinh dưỡng và điều kiện môi trường tối ưu. Sự tăng trưởng tiếp tục cho đến khi các chất dinh dưỡng cạn kiệt, chất thải tích tụ, hoặc có những thay đổi bất lợi khác trong môi trường.

Prepositions

in during

‘In the log phase’: đề cập đến sự kiện diễn ra trong giai đoạn tăng trưởng lũy thừa. ‘During the log phase’: chỉ khoảng thời gian mà quần thể vi khuẩn đang trải qua giai đoạn tăng trưởng lũy thừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + log phase
  • exponential exponential log phase
    (pha log lũy thừa)
  • early early log phase
    (pha log đầu)
  • active active log phase
    (pha log hoạt động)
Verb + log phase
  • enter enter log phase
    (bước vào pha log)
  • reach reach log phase
    (đạt đến pha log)
  • maintain maintain log phase
    (duy trì pha log)

Idioms

  • In the log phase

    Trong giai đoạn phát triển nhanh chóng (tương tự như sự tăng trưởng của vi khuẩn trong pha log)

    "The company is in the log phase of its growth, expanding rapidly."

    (Công ty đang trong giai đoạn phát triển nhanh chóng, mở rộng rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

log phase

noun
Lật mặt

Giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân của một quần thể vi khuẩn.

"The bacteria multiplied rapidly in the log phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "log phase".

Ứng dụng của 'Log Phase' trong Kinh doanh

Trong kinh doanh, khái niệm 'log phase' có thể được sử dụng để mô tả giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng của một công ty hoặc sản phẩm. Việc hiểu rõ giai đoạn này giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định chiến lược để duy trì và tận dụng tối đa sự tăng trưởng.