(Top Banner Ad)
exponential phase
C1
noun phrase C1 Sinh học, Toán học, Kinh tế

exponential phase

UK: /ˌekspəˈnenʃəl feɪz/ • US: /ˌekspoʊˈnenʃəl feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân thời kỳ tăng trưởng theo hàm mũ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of rapid growth or increase, where the rate of growth is proportional to the current value.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân, trong đó tốc độ tăng trưởng tỉ lệ thuận với giá trị hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the exponential phase of bacterial growth, the population doubles rapidly."

    "Trong giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân của vi khuẩn, quần thể tăng gấp đôi rất nhanh."

  • "The company experienced exponential phase of growth after the launch of its new product."

    "Công ty đã trải qua giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân sau khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "The exponential phase in the spread of the virus is a major concern for public health officials."

    "Giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân trong sự lây lan của virus là một mối quan tâm lớn đối với các quan chức y tế công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exponent Số mũ; người đại diện, người thuyết minh
Adverb exponentially Theo cấp số nhân, theo hàm mũ
Verb exponentiate Nâng lên lũy thừa
Noun phase Giai đoạn, pha, thời kỳ
Verb phase Thực hiện theo từng giai đoạn; sắp xếp theo pha
Adjective phasic Thuộc về pha, theo giai đoạn

Synonyms

rapid growth phase (giai đoạn tăng trưởng nhanh)log phase (giai đoạn logarit (trong sinh học))

Antonyms

stationary phase (giai đoạn dừng (trong sinh học))decline phase (giai đoạn suy giảm)

Related Words

growth rate (tốc độ tăng trưởng)population doubling (sự tăng gấp đôi quần thể)mathematical model (mô hình toán học)

Subject Area

Sinh học, Toán học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φάσις (phasis)
Latin
phasis
French
phase
English
phase
Latin
exponere
English
exponent
English
exponential
English
exponential phase

Nguồn gốc 'Exponential'

Từ 'exponential' (theo cấp số nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere', nghĩa là 'đặt ra' hoặc 'trình bày'. Trong toán học, nó phát triển từ 'exponent' (số mũ) vào thế kỷ 16, mô tả quyền năng của một số. Sau đó, nó được dùng để chỉ bất cứ điều gì tăng trưởng hoặc giảm đi với tốc độ ngày càng nhanh, không tuyến tính, như một đường cong.

Nguồn gốc 'Phase'

Từ 'phase' (giai đoạn, pha) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phasis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'sự biểu lộ'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, để chỉ một giai đoạn hoặc một trạng thái cụ thể trong một chuỗi sự kiện hoặc quá trình thay đổi.

Sự kết hợp 'Exponential Phase'

Cụm từ 'exponential phase' là sự kết hợp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật (đặc biệt là sinh học và toán học). Nó mô tả một giai đoạn trong đó một thực thể (ví dụ: quần thể vi khuẩn, tăng trưởng kinh tế) tăng trưởng với tốc độ ngày càng nhanh, tức là, tốc độ tăng trưởng của nó tỷ lệ thuận với kích thước hiện tại của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học (đặc biệt là vi sinh học, khi nói về sự phát triển của quần thể vi sinh vật), toán học, kinh tế và tài chính. Nó mô tả một giai đoạn mà sự tăng trưởng diễn ra rất nhanh và mạnh mẽ. Khác với 'linear phase' (giai đoạn tuyến tính) có tốc độ tăng trưởng ổn định, 'exponential phase' có tốc độ tăng trưởng ngày càng tăng.

Prepositions

in during

'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh: 'exponential phase in bacterial growth'. 'during' dùng để chỉ thời gian diễn ra giai đoạn này: 'measured during the exponential phase'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exponential phase
  • initial initial exponential phase
    (giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân ban đầu)
  • rapid rapid exponential phase
    (giai đoạn tăng trưởng nhanh theo cấp số nhân)
  • active active exponential phase
    (giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân tích cực)
Verb + exponential phase
  • enter enter an exponential phase
    (bước vào giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • reach reach the exponential phase
    (đạt đến giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • experience experience an exponential phase
    (trải qua giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân)
Prepositional Phrase
  • in in the exponential phase
    (trong giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • during during the exponential phase
    (trong suốt giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân)

Idioms

  • enter an exponential growth phase

    bước vào giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân (đặc biệt trong kinh doanh, công nghệ)

    "The startup quickly entered an exponential growth phase, attracting millions of users."

    (Công ty khởi nghiệp nhanh chóng bước vào giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân, thu hút hàng triệu người dùng.)

  • be in its exponential phase

    đang trong giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân (thường dùng trong khoa học, đặc biệt vi sinh vật học)

    "The bacterial culture is currently in its exponential phase, multiplying rapidly."

    (Nuôi cấy vi khuẩn hiện đang trong giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân, sinh sôi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exponential phase

noun phrase
Lật mặt

Giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân, trong đó tốc độ tăng trưởng tỉ lệ thuận với giá trị hiện tại.

"During the exponential phase of bacterial growth, the population doubles rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exponential phase".

Trong Vi sinh vật học

Giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân là một khái niệm cốt lõi trong vi sinh vật học, mô tả sự nhân lên nhanh chóng của quần thể vi khuẩn hoặc tế bào khi có đủ nguồn dinh dưỡng và điều kiện thuận lợi. Ở giai đoạn này, số lượng tế bào tăng gấp đôi sau mỗi khoảng thời gian nhất định, dẫn đến sự gia tăng số lượng cực lớn trong thời gian ngắn.

Trong Kinh tế và Công nghệ

Khái niệm 'exponential phase' cũng được áp dụng rộng rãi trong kinh tế học và công nghệ để mô tả các hiện tượng tăng trưởng cực nhanh. Ví dụ, sự phát triển của các công ty khởi nghiệp công nghệ, sự lan truyền của thông tin trên mạng xã hội, hoặc tốc độ chấp nhận một công nghệ mới thường được mô tả là đang ở trong giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân. Nó thể hiện tốc độ phát triển đột phá và không ngừng.