growth curve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A graphical representation of the rate of growth, usually showing size or quantity plotted against time.
Vietnamese Meaning
Đồ thị biểu diễn tốc độ tăng trưởng, thường hiển thị kích thước hoặc số lượng được vẽ theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The growth curve shows an exponential increase in the early stages."
"Đường cong tăng trưởng cho thấy sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong giai đoạn đầu."
-
"Scientists use growth curves to model population dynamics."
"Các nhà khoa học sử dụng đường cong tăng trưởng để mô hình hóa động lực học quần thể."
-
"The company's growth curve has flattened out in recent years."
"Đường cong tăng trưởng của công ty đã đi ngang trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đường cong tăng trưởng thường được sử dụng để theo dõi sự phát triển của một biến số theo thời gian. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sự phát triển của vi khuẩn trong phòng thí nghiệm đến tăng trưởng kinh tế của một quốc gia. Hình dạng của đường cong có thể cho biết nhiều điều về quá trình tăng trưởng, chẳng hạn như tốc độ tăng trưởng ban đầu, điểm đạt ngưỡng và tốc độ tăng trưởng chậm lại.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng hoặc hiện tượng mà đường cong tăng trưởng mô tả. Ví dụ: 'growth curve of bacteria' (đường cong tăng trưởng của vi khuẩn), 'growth curve of a population' (đường cong tăng trưởng của một quần thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exponential growth curve (đường cong tăng trưởng theo cấp số nhân)
-
logarithmic growth curve (đường cong tăng trưởng logarit)
-
typical growth curve (đường cong tăng trưởng điển hình)
-
plot a growth curve (vẽ một đường cong tăng trưởng)
-
analyze a growth curve (phân tích một đường cong tăng trưởng)
-
observe a growth curve (quan sát một đường cong tăng trưởng)
Idioms
-
ahead of the curve
tiên phong, dẫn đầu
"The company is ahead of the curve in developing new technologies."
(Công ty đó đang đi trước thời đại trong việc phát triển các công nghệ mới.)
-
behind the curve
lạc hậu, chậm tiến
"If we don't invest in education, we'll fall behind the curve."
(Nếu chúng ta không đầu tư vào giáo dục, chúng ta sẽ tụt hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growth curve
danh từĐồ thị biểu diễn tốc độ tăng trưởng, thường hiển thị kích thước hoặc số lượng được vẽ theo thời gian.
"The growth curve shows an exponential increase in the early stages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth curve".
