(Top Banner Ad)
growth curve
B2
danh từ B2 Thống kê, Sinh học, Kinh tế, Khoa học

growth curve

UK: /ˈɡrəʊθ kɜːv/ • US: /ˈɡroʊθ kɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

đường cong tăng trưởng đồ thị tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical representation of the rate of growth, usually showing size or quantity plotted against time.

Vietnamese Meaning

Đồ thị biểu diễn tốc độ tăng trưởng, thường hiển thị kích thước hoặc số lượng được vẽ theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The growth curve shows an exponential increase in the early stages."

    "Đường cong tăng trưởng cho thấy sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong giai đoạn đầu."

  • "Scientists use growth curves to model population dynamics."

    "Các nhà khoa học sử dụng đường cong tăng trưởng để mô hình hóa động lực học quần thể."

  • "The company's growth curve has flattened out in recent years."

    "Đường cong tăng trưởng của công ty đã đi ngang trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth Sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb grow Phát triển, lớn lên
Adjective growing Đang phát triển
Adverb increasingly Ngày càng tăng
Verb curve Uốn cong, tạo đường cong
Adjective curved Cong, uốn lượn

Synonyms

growth chart (Biểu đồ tăng trưởng)

Related Words

exponential growth (Tăng trưởng theo cấp số nhân)logistic growth (Tăng trưởng logistic)

Subject Area

Thống kê, Sinh học, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
growth
English
curve

Nguồn gốc của 'growth'

Từ 'growth' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'làm cho lớn lên'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự phát triển và gia tăng kích thước theo thời gian.

Nguồn gốc của 'curve'

Từ 'curve' xuất phát từ tiếng Latin 'curvus', mang nghĩa 'cong'. Trong toán học và khoa học, nó dùng để mô tả một đường không thẳng.

Usage Note

Đường cong tăng trưởng thường được sử dụng để theo dõi sự phát triển của một biến số theo thời gian. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sự phát triển của vi khuẩn trong phòng thí nghiệm đến tăng trưởng kinh tế của một quốc gia. Hình dạng của đường cong có thể cho biết nhiều điều về quá trình tăng trưởng, chẳng hạn như tốc độ tăng trưởng ban đầu, điểm đạt ngưỡng và tốc độ tăng trưởng chậm lại.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng hoặc hiện tượng mà đường cong tăng trưởng mô tả. Ví dụ: 'growth curve of bacteria' (đường cong tăng trưởng của vi khuẩn), 'growth curve of a population' (đường cong tăng trưởng của một quần thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth curve
  • exponential growth curve
    (đường cong tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • logarithmic growth curve
    (đường cong tăng trưởng logarit)
  • typical growth curve
    (đường cong tăng trưởng điển hình)
Verb + growth curve
  • plot a growth curve
    (vẽ một đường cong tăng trưởng)
  • analyze a growth curve
    (phân tích một đường cong tăng trưởng)
  • observe a growth curve
    (quan sát một đường cong tăng trưởng)

Idioms

  • ahead of the curve

    tiên phong, dẫn đầu

    "The company is ahead of the curve in developing new technologies."

    (Công ty đó đang đi trước thời đại trong việc phát triển các công nghệ mới.)

  • behind the curve

    lạc hậu, chậm tiến

    "If we don't invest in education, we'll fall behind the curve."

    (Nếu chúng ta không đầu tư vào giáo dục, chúng ta sẽ tụt hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth curve

danh từ
Lật mặt

Đồ thị biểu diễn tốc độ tăng trưởng, thường hiển thị kích thước hoặc số lượng được vẽ theo thời gian.

"The growth curve shows an exponential increase in the early stages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth curve".

Ứng dụng trong kinh tế

Trong kinh tế, đường cong tăng trưởng thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng của GDP, doanh số bán hàng, hoặc số lượng người dùng của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Các nhà kinh tế sử dụng các mô hình tăng trưởng để dự đoán sự phát triển kinh tế trong tương lai.

Ứng dụng trong y học

Trong y học, đường cong tăng trưởng được dùng để theo dõi sự phát triển của trẻ em. Các bác sĩ sử dụng các biểu đồ tăng trưởng để so sánh chiều cao và cân nặng của trẻ với các tiêu chuẩn, giúp phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe hoặc dinh dưỡng.