crude death rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The crude death rate is the number of deaths occurring among the population of a given geographical area during a given year, per 1,000 population.
Vietnamese Meaning
Tỷ suất chết thô là số lượng người chết xảy ra trong dân số của một khu vực địa lý nhất định trong một năm nhất định, trên 1.000 dân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crude death rate in that country is significantly higher than the global average."
"Tỷ suất chết thô ở quốc gia đó cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu."
-
"High pollution levels can contribute to a higher crude death rate."
"Mức độ ô nhiễm cao có thể góp phần làm tăng tỷ suất chết thô."
-
"Improvements in healthcare have led to a decline in the crude death rate."
"Những cải tiến trong chăm sóc sức khỏe đã dẫn đến sự suy giảm tỷ suất chết thô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tỷ suất chết thô là một thước đo đơn giản về tỷ lệ tử vong trong một quần thể. Nó được gọi là 'thô' vì nó không tính đến sự khác biệt về cơ cấu tuổi hoặc các yếu tố rủi ro khác giữa các quần thể khác nhau. Vì vậy, nó có thể không chính xác khi so sánh tỷ lệ tử vong giữa các quốc gia hoặc khu vực có cấu trúc tuổi khác nhau. Để so sánh chính xác hơn, người ta thường sử dụng tỷ suất chết được điều chỉnh theo tuổi (age-adjusted death rate).
Prepositions
‘of’: dùng để chỉ tỷ lệ chết *của* một quần thể cụ thể (ví dụ: the crude death rate *of* children under 5). ‘in’: dùng để chỉ tỷ lệ chết thô *ở* một khu vực hoặc quốc gia cụ thể (ví dụ: the crude death rate *in* Vietnam). 'for': dùng để chỉ tỷ lệ chết thô *cho* một năm cụ thể (ví dụ: the crude death rate *for* 2023).
Collocations (Từ đi kèm)
-
High crude death rate (tỷ lệ tử vong thô cao)
-
Low crude death rate (tỷ lệ tử vong thô thấp)
-
Calculate the crude death rate (tính toán tỷ lệ tử vong thô)
-
Report the crude death rate (báo cáo tỷ lệ tử vong thô)
-
Analyze the crude death rate (phân tích tỷ lệ tử vong thô)
Idioms
-
Not applicable idioms, phrase or set expressions
Không có thành ngữ, cụm từ hoặc cách diễn đạt cố định nào liên quan đến 'crude death rate'.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crude death rate
Danh từTỷ suất chết thô là số lượng người chết xảy ra trong dân số của một khu vực địa lý nhất định trong một năm nhất định, trên 1.000 dân.
"The crude death rate in that country is significantly higher than the global average."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crude death rate".
