(Top Banner Ad)
death wish
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

death wish

UK: /ˈdeθ wɪʃ/ • US: /ˈdɛθ wɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thích tìm đến cái chết muốn chết tự tìm đến chỗ chết coi thường mạng sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unconscious or subconscious desire for one's own death.

Vietnamese Meaning

Một mong muốn vô thức hoặc tiềm thức về cái chết của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His reckless driving suggests he has a death wish."

    "Cách lái xe liều lĩnh của anh ta cho thấy anh ta có một ước muốn được chết."

  • "He seems to have a death wish the way he rides his motorcycle."

    "Cách anh ta lái xe máy khiến người ta có cảm giác anh ta muốn chết."

  • "She accused him of having a death wish after he volunteered for the dangerous mission."

    "Cô ấy buộc tội anh ta có ý định tự sát sau khi anh ta tình nguyện tham gia nhiệm vụ nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death Cái chết, sự qua đời
Noun wish Điều ước, mong muốn
Verb wish Ước, mong muốn
Adjective self-destructive Tự hủy hoại (tính từ mô tả hành vi liên quan đến 'death wish')

Synonyms

self-destructive behavior (hành vi tự hủy hoại)suicidal tendencies (xu hướng tự tử)

Antonyms

will to live (ý chí sống)life affirmation (khẳng định cuộc sống)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
dēaþ (death)
Old English (OE)
wīscan (wish)
German/Psychology (Early 20th C.)
Todestrieb (Death Drive)
Modern English (1920s)
death wish (Compound)

Nguồn gốc Phân tâm học

Cụm từ 'death wish' (ham muốn chết) trở nên phổ biến rộng rãi nhờ vào các công trình của nhà phân tâm học nổi tiếng Sigmund Freud. Khoảng năm 1920, Freud giới thiệu khái niệm *Thanatos* (Bản năng Chết) – một lực đẩy vô thức hướng tới sự hủy diệt và quay trở lại trạng thái vô cơ. Khái niệm này sau đó được dịch và phổ biến hóa trong tiếng Anh là 'death wish', mặc dù Freud ban đầu dùng thuật ngữ tiếng Đức *Todestrieb*.

Usage Note

Cụm từ 'death wish' thường được dùng để mô tả hành vi tự hủy hoại bản thân hoặc tham gia vào các hoạt động nguy hiểm một cách liều lĩnh, dường như không quan tâm đến an toàn của bản thân. Nó không nhất thiết biểu thị một mong muốn tự tử chủ động, mà thường là một sự bàng quan, chán chường với cuộc sống, hoặc một nhu cầu được giải thoát khỏi những đau khổ về mặt tinh thần. So với từ 'suicidal', 'death wish' có sắc thái nhẹ hơn, ám chỉ đến một khuynh hướng chứ không phải một ý định rõ ràng.
Trong ngữ cảnh này, 'death wish' thể hiện sự bất chấp nguy hiểm, thường xuất phát từ cảm giác chán nản, cô đơn hoặc đơn giản là sự bốc đồng. Sự khác biệt với 'thrill-seeking' là 'death wish' thường mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý về một sự coi thường mạng sống hơn là một khao khát trải nghiệm thuần túy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + death wish
  • unconscious an unconscious death wish
    (một ham muốn chết vô thức (không nhận ra))
  • latent a latent death wish
    (một ham muốn chết tiềm ẩn)
  • strong a strong death wish
    (một mong muốn chết mãnh liệt)
Verb + death wish
  • have have a death wish
    (có mong muốn chết (thường dùng để chỉ hành động liều lĩnh))
  • act on act on a death wish
    (hành động theo/làm theo mong muốn tự hủy hoại)
  • suggest suggest a death wish
    (ám chỉ một mong muốn chết)

Idioms

  • He must have a death wish!

    Anh ta chắc chắn muốn chết rồi! (Diễn tả sự liều lĩnh, nguy hiểm tột độ)

    "Driving 100 mph in a blizzard? He must have a death wish!"

    (Lái xe 160 km/h trong bão tuyết ư? Anh ta chắc là muốn chết rồi!)

  • If you keep doing that, you're asking for a death wish.

    Nếu bạn cứ tiếp tục làm vậy, bạn đang tự tìm đến cái chết.

    "Don't jump off that roof! You're asking for a death wish."

    (Đừng nhảy khỏi mái nhà đó! Bạn đang tự rước họa vào thân đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

death wish

danh từ
Lật mặt

Một mong muốn vô thức hoặc tiềm thức về cái chết của chính mình.

"His reckless driving suggests he has a death wish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death wish".

Thanatos và Eros

Trong phân tâm học phương Tây, 'death wish' là một phần của thuyết lưỡng cực bản năng của Freud: Thanatos (Bản năng Chết) và Eros (Bản năng Sống). Eros hướng đến sự sống, sáng tạo và tình yêu, trong khi Thanatos hướng đến sự hủy diệt, gây hấn và tự hủy hoại. Sự căng thẳng giữa hai bản năng này được coi là cốt lõi của tâm lý con người.

Sử dụng trong Văn hóa Đại chúng

'Death wish' thường được sử dụng trong điện ảnh và truyền thông để mô tả những người thực hiện các hành động cực kỳ nguy hiểm, chẳng hạn như đua xe trái phép, leo núi không dây an toàn, hoặc thực hiện các pha nguy hiểm vô lý, ngụ ý rằng họ đang vô thức mong muốn kết thúc cuộc đời mình.