death wish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unconscious or subconscious desire for one's own death.
Vietnamese Meaning
Một mong muốn vô thức hoặc tiềm thức về cái chết của chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His reckless driving suggests he has a death wish."
"Cách lái xe liều lĩnh của anh ta cho thấy anh ta có một ước muốn được chết."
-
"He seems to have a death wish the way he rides his motorcycle."
"Cách anh ta lái xe máy khiến người ta có cảm giác anh ta muốn chết."
-
"She accused him of having a death wish after he volunteered for the dangerous mission."
"Cô ấy buộc tội anh ta có ý định tự sát sau khi anh ta tình nguyện tham gia nhiệm vụ nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | death | Cái chết, sự qua đời |
| Noun | wish | Điều ước, mong muốn |
| Verb | wish | Ước, mong muốn |
| Adjective | self-destructive | Tự hủy hoại (tính từ mô tả hành vi liên quan đến 'death wish') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'death wish' thường được dùng để mô tả hành vi tự hủy hoại bản thân hoặc tham gia vào các hoạt động nguy hiểm một cách liều lĩnh, dường như không quan tâm đến an toàn của bản thân. Nó không nhất thiết biểu thị một mong muốn tự tử chủ động, mà thường là một sự bàng quan, chán chường với cuộc sống, hoặc một nhu cầu được giải thoát khỏi những đau khổ về mặt tinh thần. So với từ 'suicidal', 'death wish' có sắc thái nhẹ hơn, ám chỉ đến một khuynh hướng chứ không phải một ý định rõ ràng.
Trong ngữ cảnh này, 'death wish' thể hiện sự bất chấp nguy hiểm, thường xuất phát từ cảm giác chán nản, cô đơn hoặc đơn giản là sự bốc đồng. Sự khác biệt với 'thrill-seeking' là 'death wish' thường mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý về một sự coi thường mạng sống hơn là một khao khát trải nghiệm thuần túy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unconscious an unconscious death wish (một ham muốn chết vô thức (không nhận ra))
-
latent a latent death wish (một ham muốn chết tiềm ẩn)
-
strong a strong death wish (một mong muốn chết mãnh liệt)
-
have have a death wish (có mong muốn chết (thường dùng để chỉ hành động liều lĩnh))
-
act on act on a death wish (hành động theo/làm theo mong muốn tự hủy hoại)
-
suggest suggest a death wish (ám chỉ một mong muốn chết)
Idioms
-
He must have a death wish!
Anh ta chắc chắn muốn chết rồi! (Diễn tả sự liều lĩnh, nguy hiểm tột độ)
"Driving 100 mph in a blizzard? He must have a death wish!"
(Lái xe 160 km/h trong bão tuyết ư? Anh ta chắc là muốn chết rồi!)
-
If you keep doing that, you're asking for a death wish.
Nếu bạn cứ tiếp tục làm vậy, bạn đang tự tìm đến cái chết.
"Don't jump off that roof! You're asking for a death wish."
(Đừng nhảy khỏi mái nhà đó! Bạn đang tự rước họa vào thân đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
death wish
danh từMột mong muốn vô thức hoặc tiềm thức về cái chết của chính mình.
"His reckless driving suggests he has a death wish."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death wish".
