will to live
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inherent desire to continue living; the instinct for self-preservation.
Vietnamese Meaning
Khát vọng sống mãnh liệt; bản năng sinh tồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite his severe injuries, his will to live kept him fighting."
"Mặc dù bị thương rất nặng, khát vọng sống đã giúp anh ấy tiếp tục chiến đấu."
-
"The doctor was amazed by the patient's strong will to live."
"Bác sĩ rất ngạc nhiên trước khát vọng sống mạnh mẽ của bệnh nhân."
-
"Her will to live was an inspiration to everyone around her."
"Khát vọng sống của cô ấy là nguồn cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sức mạnh tinh thần giúp một người vượt qua những khó khăn, bệnh tật, hoặc những tình huống hiểm nghèo. Nó nhấn mạnh ý chí chủ động duy trì sự sống, chứ không chỉ đơn thuần là sự tồn tại sinh học. 'Will to live' khác với 'survival instinct' (bản năng sinh tồn) ở chỗ nó bao hàm một yếu tố ý thức và quyết tâm cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong will to live (ý chí sinh tồn mạnh mẽ)
-
weak weak will to live (ý chí sinh tồn yếu ớt)
-
fading fading will to live (ý chí sinh tồn đang suy yếu/mờ dần)
-
unwavering unwavering will to live (ý chí sinh tồn không lay chuyển)
-
lose lose the will to live (mất đi ý chí sinh tồn)
-
regain regain the will to live (lấy lại ý chí sinh tồn)
-
have have the will to live (có ý chí sinh tồn)
-
boost boost someone's will to live (thúc đẩy/nâng cao ý chí sinh tồn của ai đó)
Idioms
-
lose the will to live
mất đi ý chí sống, không muốn sống nữa (thường do tuyệt vọng, chán nản)
"After years of struggling with illness, she felt like she was losing the will to live."
(Sau nhiều năm chống chọi với bệnh tật, cô ấy cảm thấy như mình đang mất dần ý chí sống.)
-
regain the will to live
lấy lại ý chí sống, tìm lại động lực để sống
"With the support of her family, she slowly began to regain the will to live."
(Với sự hỗ trợ của gia đình, cô ấy dần dần bắt đầu lấy lại ý chí sống.)
-
fight for the will to live
chiến đấu/vật lộn để duy trì ý chí sống
"Despite the harsh conditions, the refugees continued to fight for the will to live."
(Bất chấp điều kiện khắc nghiệt, những người tị nạn vẫn tiếp tục chiến đấu để duy trì ý chí sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
will to live
Danh từKhát vọng sống mãnh liệt; bản năng sinh tồn.
"Despite his severe injuries, his will to live kept him fighting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "will to live".
