(Top Banner Ad)
will to live
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Y học

will to live

UK: /wɪl tə lɪv/ • US: /wɪl tuː lɪv/

Nghĩa tiếng Việt

khát vọng sống ý chí sinh tồn bản năng sinh tồn mãnh liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inherent desire to continue living; the instinct for self-preservation.

Vietnamese Meaning

Khát vọng sống mãnh liệt; bản năng sinh tồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his severe injuries, his will to live kept him fighting."

    "Mặc dù bị thương rất nặng, khát vọng sống đã giúp anh ấy tiếp tục chiến đấu."

  • "The doctor was amazed by the patient's strong will to live."

    "Bác sĩ rất ngạc nhiên trước khát vọng sống mạnh mẽ của bệnh nhân."

  • "Her will to live was an inspiration to everyone around her."

    "Khát vọng sống của cô ấy là nguồn cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun will ý chí, quyết tâm
Verb live sống, tồn tại
Noun life cuộc sống, sinh mạng
Adjective lively đầy sức sống, sống động
Verb survive sống sót, tồn tại qua
Noun survival sự sống sót, sự sinh tồn

Synonyms

life force (sinh lực)vitality (sức sống)determination to survive (quyết tâm sống sót)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welh₁- (to wish, choose)
Proto-Germanic
*wiljaną (to wish, will)
Old English
willan (to desire, wish)
English
will (noun: resolve, determination; verb: desire, intend)
Proto-Indo-European
*leip- (to stick, cling, remain)
Proto-Germanic
*libjaną (to live)
Old English
libban (to live, be alive)
English
live (verb: to be alive)

Nguồn gốc Triết học

Cụm từ 'will to live' (ý chí sinh tồn) trở nên nổi tiếng thông qua nhà triết học người Đức Arthur Schopenhauer (thế kỷ 19) với khái niệm 'Wille zum Leben'. Ông tin rằng đây là một lực lượng bản năng, vô thức thúc đẩy mọi sinh vật tồn tại và sinh sản. Nó mô tả khát vọng sâu sắc của con người và các loài vật để tiếp tục sống, bất kể khó khăn hay đau khổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sức mạnh tinh thần giúp một người vượt qua những khó khăn, bệnh tật, hoặc những tình huống hiểm nghèo. Nó nhấn mạnh ý chí chủ động duy trì sự sống, chứ không chỉ đơn thuần là sự tồn tại sinh học. 'Will to live' khác với 'survival instinct' (bản năng sinh tồn) ở chỗ nó bao hàm một yếu tố ý thức và quyết tâm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + will to live
  • strong strong will to live
    (ý chí sinh tồn mạnh mẽ)
  • weak weak will to live
    (ý chí sinh tồn yếu ớt)
  • fading fading will to live
    (ý chí sinh tồn đang suy yếu/mờ dần)
  • unwavering unwavering will to live
    (ý chí sinh tồn không lay chuyển)
Verb + will to live
  • lose lose the will to live
    (mất đi ý chí sinh tồn)
  • regain regain the will to live
    (lấy lại ý chí sinh tồn)
  • have have the will to live
    (có ý chí sinh tồn)
  • boost boost someone's will to live
    (thúc đẩy/nâng cao ý chí sinh tồn của ai đó)

Idioms

  • lose the will to live

    mất đi ý chí sống, không muốn sống nữa (thường do tuyệt vọng, chán nản)

    "After years of struggling with illness, she felt like she was losing the will to live."

    (Sau nhiều năm chống chọi với bệnh tật, cô ấy cảm thấy như mình đang mất dần ý chí sống.)

  • regain the will to live

    lấy lại ý chí sống, tìm lại động lực để sống

    "With the support of her family, she slowly began to regain the will to live."

    (Với sự hỗ trợ của gia đình, cô ấy dần dần bắt đầu lấy lại ý chí sống.)

  • fight for the will to live

    chiến đấu/vật lộn để duy trì ý chí sống

    "Despite the harsh conditions, the refugees continued to fight for the will to live."

    (Bất chấp điều kiện khắc nghiệt, những người tị nạn vẫn tiếp tục chiến đấu để duy trì ý chí sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

will to live

Danh từ
Lật mặt

Khát vọng sống mãnh liệt; bản năng sinh tồn.

"Despite his severe injuries, his will to live kept him fighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "will to live".

Sức mạnh của sự kiên cường

Khái niệm 'will to live' thường được tôn vinh trong văn hóa phương Tây như một biểu tượng của sự kiên cường và khả năng phục hồi của con người. Nhiều câu chuyện, phim ảnh và văn học nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí này trong việc vượt qua nghịch cảnh, bệnh tật hiểm nghèo hoặc các thảm họa, thể hiện tinh thần 'không bao giờ bỏ cuộc'.

Tác động đến Sức khỏe Tâm thần

Trong bối cảnh y học và sức khỏe tâm thần hiện đại, việc một người 'mất đi ý chí sống' thường là dấu hiệu nghiêm trọng của trầm cảm nặng hoặc các vấn đề tâm lý sâu sắc. Các chuyên gia y tế và cộng đồng quan tâm sâu sắc đến việc hỗ trợ những người đang vật lộn với cảm giác này, nhấn mạnh tầm quan trọng của hy vọng và sự hỗ trợ xã hội trong việc duy trì ý chí sống.