(Top Banner Ad)
wish
A2
Động từ A2 Tổng quát

wish

UK: /wɪʃ/ • US: /wɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ước ước muốn mong ước điều ước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To want something to be true or to happen

Vietnamese Meaning

Mong muốn, ước muốn điều gì đó là thật hoặc xảy ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wish I had more time."

    "Tôi ước tôi có nhiều thời gian hơn."

  • "Make a wish!"

    "Hãy ước đi!"

  • "He wished her good luck."

    "Anh ấy chúc cô ấy may mắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wish Điều ước, sự mong muốn
Verb wish Ước, mong muốn
Adjective wishful Đầy ước muốn, hy vọng
Adverb wishfully Một cách đầy ước muốn/hy vọng
Noun wisher Người ước, người mong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wen-
Proto-Germanic
*wunskan
Old English
wyscan
Modern English
wish

Nguồn gốc từ 'wish'

Từ 'wish' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*wen-' nghĩa là 'khao khát, mong muốn, yêu'. Qua tiếng Proto-Germanic thành '*wunskan' và sau đó là 'wyscan' trong tiếng Anh cổ, từ này đã phát triển để diễn tả ý nghĩa về sự mong ước và khao khát như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Động từ 'wish' thường được dùng để diễn tả mong muốn về một điều gì đó khó có khả năng xảy ra hoặc không thể xảy ra trong hiện tại hoặc quá khứ. Nó cũng có thể dùng để thể hiện sự hối tiếc về một điều gì đó.
Danh từ 'wish' chỉ cảm xúc hoặc mong muốn một điều gì đó trở thành hiện thực. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những mong muốn đơn giản đến những khát vọng lớn lao.

Prepositions

for on

wish for: mong ước điều gì đó (ví dụ: I wish for world peace). wish on: mong điều gì đó xảy đến với ai (ví dụ: I wouldn't wish that on anyone).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wish
  • make make a wish
    (Thực hiện/ước một điều ước)
  • express express a wish
    (Bày tỏ một mong muốn)
  • grant grant a wish
    (Ban/thực hiện một điều ước (thường do người khác))
  • have have a wish
    (Có một điều ước)
Adjective + wish
  • strong a strong wish
    (Một mong muốn/ước muốn mạnh mẽ)
  • sincere a sincere wish
    (Một mong muốn/ước muốn chân thành)
  • best best wishes
    (Những lời chúc tốt đẹp nhất)
Wish + Preposition/Object
  • for wish for something
    (Ước ao điều gì đó)
  • someone wish someone well
    (Chúc ai đó mọi điều tốt lành)
  • someone wish someone luck
    (Chúc ai đó may mắn)

Idioms

  • Wish upon a star

    Ước nguyện lên một ngôi sao (hy vọng điều gì đó sẽ thành hiện thực một cách thần kỳ)

    "She closed her eyes and wished upon a star that her dream job would come true."

    (Cô ấy nhắm mắt lại và ước nguyện lên một ngôi sao rằng công việc mơ ước của mình sẽ thành hiện thực.)

  • Best wishes

    Lời chúc tốt đẹp nhất (thường dùng trong thiệp, thư từ hoặc khi chia tay)

    "Best wishes for your new life in Canada!"

    (Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất cho cuộc sống mới ở Canada!)

  • Wish someone well

    Chúc ai đó mọi điều tốt đẹp (trong tương lai hoặc trong một tình huống khó khăn)

    "I wish you well in your new venture."

    (Tôi chúc bạn mọi điều tốt lành trong dự án mới của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wish

Động từ
Lật mặt

Mong muốn, ước muốn điều gì đó là thật hoặc xảy ra

"I wish I had more time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wish".

Ước nguyện sinh nhật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Châu Âu, một truyền thống phổ biến là 'ước' một điều gì đó trước khi thổi nến trên bánh sinh nhật. Người ta tin rằng điều ước sẽ thành hiện thực nếu thổi hết nến chỉ trong một hơi và không nói ra điều ước đó với ai.

Giếng ước và sao băng

Khái niệm 'ước' gắn liền với những yếu tố kỳ diệu trong văn hóa dân gian phương Tây. Người ta thường tin rằng nếu ném một đồng xu vào 'giếng ước' (wishing well) hoặc nhìn thấy một ngôi sao băng, điều ước của họ sẽ được thực hiện.