wish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To want something to be true or to happen
Vietnamese Meaning
Mong muốn, ước muốn điều gì đó là thật hoặc xảy ra
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I wish I had more time."
"Tôi ước tôi có nhiều thời gian hơn."
-
"Make a wish!"
"Hãy ước đi!"
-
"He wished her good luck."
"Anh ấy chúc cô ấy may mắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'wish' thường được dùng để diễn tả mong muốn về một điều gì đó khó có khả năng xảy ra hoặc không thể xảy ra trong hiện tại hoặc quá khứ. Nó cũng có thể dùng để thể hiện sự hối tiếc về một điều gì đó.
Danh từ 'wish' chỉ cảm xúc hoặc mong muốn một điều gì đó trở thành hiện thực. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những mong muốn đơn giản đến những khát vọng lớn lao.
Prepositions
wish for: mong ước điều gì đó (ví dụ: I wish for world peace). wish on: mong điều gì đó xảy đến với ai (ví dụ: I wouldn't wish that on anyone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a wish (Thực hiện/ước một điều ước)
-
express express a wish (Bày tỏ một mong muốn)
-
grant grant a wish (Ban/thực hiện một điều ước (thường do người khác))
-
have have a wish (Có một điều ước)
-
strong a strong wish (Một mong muốn/ước muốn mạnh mẽ)
-
sincere a sincere wish (Một mong muốn/ước muốn chân thành)
-
best best wishes (Những lời chúc tốt đẹp nhất)
-
for wish for something (Ước ao điều gì đó)
-
someone wish someone well (Chúc ai đó mọi điều tốt lành)
-
someone wish someone luck (Chúc ai đó may mắn)
Idioms
-
Wish upon a star
Ước nguyện lên một ngôi sao (hy vọng điều gì đó sẽ thành hiện thực một cách thần kỳ)
"She closed her eyes and wished upon a star that her dream job would come true."
(Cô ấy nhắm mắt lại và ước nguyện lên một ngôi sao rằng công việc mơ ước của mình sẽ thành hiện thực.)
-
Best wishes
Lời chúc tốt đẹp nhất (thường dùng trong thiệp, thư từ hoặc khi chia tay)
"Best wishes for your new life in Canada!"
(Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất cho cuộc sống mới ở Canada!)
-
Wish someone well
Chúc ai đó mọi điều tốt đẹp (trong tương lai hoặc trong một tình huống khó khăn)
"I wish you well in your new venture."
(Tôi chúc bạn mọi điều tốt lành trong dự án mới của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wish
Động từMong muốn, ước muốn điều gì đó là thật hoặc xảy ra
"I wish I had more time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wish".
