(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wish
A2

wish

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

ước ước muốn mong ước điều ước
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wish'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mong muốn, ước muốn điều gì đó là thật hoặc xảy ra

Definition (English Meaning)

To want something to be true or to happen

Ví dụ Thực tế với 'Wish'

  • "I wish I had more time."

    "Tôi ước tôi có nhiều thời gian hơn."

  • "Make a wish!"

    "Hãy ước đi!"

  • "He wished her good luck."

    "Anh ấy chúc cô ấy may mắn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wish'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: wish
  • Verb: wish
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Wish'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'wish' thường được dùng để diễn tả mong muốn về một điều gì đó khó có khả năng xảy ra hoặc không thể xảy ra trong hiện tại hoặc quá khứ. Nó cũng có thể dùng để thể hiện sự hối tiếc về một điều gì đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on

wish for: mong ước điều gì đó (ví dụ: I wish for world peace). wish on: mong điều gì đó xảy đến với ai (ví dụ: I wouldn't wish that on anyone).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wish'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)