(Top Banner Ad)
debonding
C1
noun C1 Kỹ thuật, Vật liệu, Y học

debonding

UK: /diːˈbɒndɪŋ/ • US: /diːˈbɑːndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tách rời liên kết sự phá vỡ liên kết sự bong tróc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of separating or weakening the bond between two materials or surfaces.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động tách rời hoặc làm suy yếu liên kết giữa hai vật liệu hoặc bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debonding of the adhesive layer led to the failure of the structure."

    "Sự tách rời của lớp keo dán đã dẫn đến sự hỏng hóc của cấu trúc."

  • "The debonding process can be influenced by temperature and humidity."

    "Quá trình tách rời có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm."

  • "Researchers are studying the mechanisms of debonding in composite materials."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế tách rời trong vật liệu composite."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bond Gắn kết, kết dính, tạo mối liên hệ
Noun bond Mối liên kết, sự gắn bó, trái phiếu
Verb debond Tháo gỡ, làm mất liên kết, tách ra
Adjective bonded Đã được gắn kết, bị ràng buộc
Noun bonding Quá trình gắn kết, sự kết nối tình cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhendh-
Proto-Germanic
*bindanan
Old Norse
band
Middle English
bond
English (Modern Prefix)
de-
English (Root + Affix)
debonding

Sức mạnh của tiền tố 'De-'

Từ 'debonding' là sự kết hợp giữa tiền tố 'de-' (nghĩa là hủy bỏ, làm ngược lại) và động từ 'bond' (gắn kết, liên kết). 'De-' là một tiền tố cực kỳ mạnh mẽ, khi đặt trước một hành động, nó lập tức đảo ngược hành động đó. Vì vậy, 'debonding' đơn giản có nghĩa là quá trình tháo gỡ hoặc mất đi sự gắn kết.

Nguồn gốc 'Bond' trong Luật pháp

Gốc từ 'bond' ban đầu không chỉ là sợi dây buộc vật lý, mà còn là sự ràng buộc pháp lý, thường là một giao kèo hoặc hợp đồng (trái phiếu). Vì vậy, 'debonding' không chỉ mô tả sự tách rời vật chất (như keo dán bị bong ra) mà còn có thể ám chỉ sự chấm dứt một cam kết hoặc mối quan hệ bền chặt.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật liệu và y học để mô tả sự phá vỡ liên kết kết dính. Khác với 'delamination' (sự tách lớp) ở chỗ 'debonding' tập trung vào sự phá vỡ liên kết ban đầu, trong khi 'delamination' thường chỉ sự tách lớp của vật liệu composite đã được liên kết.
Thường được sử dụng ở dạng bị động (to be debonded) để mô tả trạng thái của vật liệu sau khi liên kết bị phá vỡ. Có thể dùng chủ động để chỉ hành động gây ra sự tách rời.

Prepositions

of between

Debonding 'of' thường mô tả vật liệu bị tách rời khỏi cái gì đó (ví dụ: debonding of the coating). Debonding 'between' thường mô tả sự tách rời giữa hai vật liệu (ví dụ: debonding between the adhesive and the substrate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Debonding (Tính chất/Loại)
  • premature premature debonding
    (sự mất liên kết sớm/non)
  • interfacial interfacial debonding
    (sự mất liên kết ở bề mặt tiếp xúc)
  • sudden sudden debonding
    (sự bong tróc/mất liên kết đột ngột)
Verb + Debonding (Hành động)
  • prevent prevent debonding
    (ngăn chặn sự mất liên kết)
  • cause cause debonding
    (gây ra sự tháo gỡ/bong tróc)
  • measure measure debonding strength
    (đo độ bền chống mất liên kết)
Noun + Debonding (Nguyên nhân/Kết quả)
  • stress stress debonding
    (sự mất liên kết do ứng suất (căng thẳng))
  • layer layer debonding
    (sự bong tróc giữa các lớp (vật liệu))

Idioms

  • Thermal debonding

    Tách liên kết bằng nhiệt (Một phương pháp kỹ thuật)

    "The engineers used thermal debonding to remove the delicate component without damage."

    (Các kỹ sư đã sử dụng phương pháp tách liên kết nhiệt để gỡ bỏ thành phần tinh xảo mà không gây hư hại.)

  • Emotional debonding

    Sự ngắt kết nối/xa rời về mặt cảm xúc

    "They experienced emotional debonding long before they officially divorced."

    (Họ đã trải qua sự ngắt kết nối cảm xúc rất lâu trước khi chính thức ly hôn.)

  • Debonding failure analysis

    Phân tích nguyên nhân lỗi mất liên kết (Trong kỹ thuật)

    "The manufacturer performed a debonding failure analysis to improve the adhesive quality."

    (Nhà sản xuất đã thực hiện phân tích lỗi mất liên kết để cải thiện chất lượng keo dán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debonding

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động tách rời hoặc làm suy yếu liên kết giữa hai vật liệu hoặc bề mặt.

"The debonding of the adhesive layer led to the failure of the structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debonding".

Debonding trong Vật liệu Composite

Trong kỹ thuật và hàng không, vật liệu composite (như sợi carbon) rất phổ biến. 'Debonding' là một thuật ngữ quan trọng chỉ sự thất bại của vật liệu khi các lớp dính kết bị tách ra. Việc ngăn chặn 'debonding' là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn cho máy bay và kết cấu cầu đường.

Debonding trong Chỉnh nha

Trong nha khoa, đặc biệt là chỉnh nha, 'debonding' là quá trình cuối cùng tháo gỡ mắc cài (braces) ra khỏi răng bệnh nhân. Đây là một quy trình tinh vi yêu cầu phải 'tháo gỡ liên kết' keo dán trên răng mà không làm hư hại men răng.