(Top Banner Ad)
debt crisis
C1
Danh từ C1 Kinh tế

debt crisis

UK: /ˈdet ˌkraɪsɪs/ • US: /ˈdet ˌkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng nợ khủng hoảng vay nợ tình trạng khủng hoảng nợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a country or organization is unable to pay back its debts.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một quốc gia hoặc tổ chức không thể trả lại các khoản nợ của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a severe debt crisis."

    "Quốc gia đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nợ nghiêm trọng."

  • "The Greek debt crisis threatened the stability of the Eurozone."

    "Cuộc khủng hoảng nợ của Hy Lạp đã đe dọa sự ổn định của khu vực Euro."

  • "Many developing countries are struggling to avoid a debt crisis."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển đang phải vật lộn để tránh một cuộc khủng hoảng nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt Món nợ, khoản nợ
Noun debtor Con nợ, người mắc nợ
Adjective indebted Mắc nợ, mang ơn
Noun indebtedness Tình trạng nợ nần, sự mắc nợ

Synonyms

sovereign debt crisis (khủng hoảng nợ công)financial distress (khó khăn tài chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (debt)
debitum ('something owed')
Old French (debt)
dete
Greek (crisis)
krisis ('turning point')
Latin (crisis)
crisis
Middle English
dette + crisis
Modern English
debt crisis

Chữ 'b' câm trong từ 'debt'

Từ 'debt' bắt nguồn từ 'dete' trong tiếng Pháp cổ. Vào thế kỷ 16, các học giả tiếng Anh đã thêm chữ 'b' vào để nó trông giống với gốc Latin là 'debitum'. Tuy nhiên, cách phát âm không thay đổi, và chữ 'b' này vẫn là một 'âm câm' cho đến ngày nay, gây bối rối cho nhiều người học!

'Crisis' - Từ y học đến kinh tế

Ban đầu, 'crisis' (khủng hoảng) là một thuật ngữ y học trong tiếng Hy Lạp, chỉ 'bước ngoặt' của một căn bệnh - thời điểm quyết định bệnh nhân sẽ sống hay chết. Ý nghĩa về một 'thời điểm quyết định đầy nguy hiểm' này sau đó đã được mở rộng để mô tả các tình huống khó khăn trong chính trị và kinh tế, như 'debt crisis'.

Usage Note

Cụm từ 'debt crisis' thường được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế nghiêm trọng khi một quốc gia hoặc tổ chức đối mặt với khó khăn lớn trong việc thanh toán các khoản nợ. Nó thường liên quan đến sự suy giảm kinh tế, bất ổn chính trị và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân. Cần phân biệt với 'financial crisis' (khủng hoảng tài chính) rộng hơn, có thể bao gồm cả các vấn đề về ngân hàng và thị trường chứng khoán.

Prepositions

in of over

* **in a debt crisis:** Trong một cuộc khủng hoảng nợ (ví dụ: The country is in a debt crisis.).
* **of a debt crisis:** Của một cuộc khủng hoảng nợ (ví dụ: The consequences of a debt crisis are severe.).
* **over a debt crisis:** Về một cuộc khủng hoảng nợ (ví dụ: Discussions over the debt crisis are ongoing.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debt crisis
  • sovereign debt crisis
    (khủng hoảng nợ công (nợ quốc gia))
  • deepening debt crisis
    (khủng hoảng nợ ngày càng trầm trọng)
  • looming debt crisis
    (khủng hoảng nợ sắp xảy ra/đe dọa)
  • global debt crisis
    (khủng hoảng nợ toàn cầu)
Verb + debt crisis
  • face a debt crisis
    (đối mặt với một cuộc khủng hoảng nợ)
  • avert a debt crisis
    (ngăn chặn một cuộc khủng hoảng nợ)
  • trigger a debt crisis
    (gây ra/châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng nợ)
  • resolve a debt crisis
    (giải quyết một cuộc khủng hoảng nợ)
Noun + of/in + debt crisis
  • risk of a debt crisis
    (nguy cơ về một cuộc khủng hoảng nợ)
  • epicenter of the debt crisis
    (tâm điểm của cuộc khủng hoảng nợ)
  • mired in a debt crisis
    (bị sa lầy trong một cuộc khủng hoảng nợ)

Idioms

  • on the brink of a debt crisis

    Trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng nợ.

    "With its currency collapsing, the nation is on the brink of a debt crisis."

    (Với việc đồng tiền sụp đổ, quốc gia này đang trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng nợ.)

  • a perfect storm for a debt crisis

    Một 'cơn bão hoàn hảo' cho khủng hoảng nợ (sự kết hợp của nhiều yếu tố tồi tệ cùng lúc).

    "War, pandemic, and rising interest rates created a perfect storm for a global debt crisis."

    (Chiến tranh, đại dịch và lãi suất tăng đã tạo ra một cơn bão hoàn hảo cho một cuộc khủng hoảng nợ toàn cầu.)

  • to be caught in a debt crisis spiral

    Bị mắc kẹt trong vòng xoáy khủng hoảng nợ (càng ngày càng lún sâu).

    "The company had to borrow more money just to pay interest, getting caught in a debt crisis spiral."

    (Công ty đã phải vay thêm tiền chỉ để trả lãi, và bị mắc kẹt trong vòng xoáy khủng hoảng nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debt crisis

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà một quốc gia hoặc tổ chức không thể trả lại các khoản nợ của mình.

"The country is facing a severe debt crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt crisis".

Khủng hoảng nợ công châu Âu (2009)

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'debt crisis' là cuộc khủng hoảng nợ công châu Âu bắt đầu từ năm 2009. Một số quốc gia như Hy Lạp, Bồ Đào Nha, Ireland, và Tây Ban Nha đã không thể trả được các khoản nợ chính phủ của mình, gây ra bất ổn kinh tế trên toàn khu vực và đòi hỏi các gói cứu trợ khổng lồ.

Năm Hân hỉ (Jubilee) và việc Xóa nợ

Trong lịch sử cổ đại, một số nền văn hóa có khái niệm 'Năm Hân hỉ' (Jubilee), được đề cập trong Kinh thánh Cựu ước. Cứ sau 50 năm, tất cả các khoản nợ sẽ được xóa bỏ và nô lệ được trả tự do. Đây là một cơ chế xã hội để ngăn chặn tình trạng nợ nần tích tụ đến mức gây sụp đổ xã hội, một cách tiếp cận rất khác so với cách xử lý các cuộc khủng hoảng nợ hiện đại.