(Top Banner Ad)
debt write-off
C1
Danh từ C1 Kinh tế

debt write-off

UK: /ˈdet ˌraɪt ɒf/ • US: /ˈdet ˌraɪt ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

xóa nợ khoản xóa nợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cancellation of all or part of a debt by a creditor.

Vietnamese Meaning

Sự xóa nợ, việc xóa bỏ một phần hoặc toàn bộ khoản nợ bởi chủ nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank announced a debt write-off of $10 million."

    "Ngân hàng thông báo xóa nợ 10 triệu đô la."

  • "The company reported a significant debt write-off in its annual report."

    "Công ty báo cáo một khoản xóa nợ đáng kể trong báo cáo thường niên của mình."

  • "The government implemented a debt write-off program for farmers affected by the drought."

    "Chính phủ đã thực hiện một chương trình xóa nợ cho nông dân bị ảnh hưởng bởi hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debtor con nợ
Noun creditor chủ nợ
Adjective indebted mắc nợ, mang ơn
Noun indebtedness tình trạng mắc nợ, khoản nợ
Verb write off xóa nợ, miễn nợ, ghi giảm giá trị (một tài sản)
Noun write-down sự ghi giảm giá trị (một tài sản), khấu trừ

Synonyms

debt forgiveness (sự tha thứ nợ)debt cancellation (sự hủy nợ)

Antonyms

debt accrual (sự tích lũy nợ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debitum
Old French
dete
Middle English
dette
English
debt

Nguồn gốc của 'debt write-off'

'Debt write-off' là một thuật ngữ tài chính hiện đại được ghép từ hai thành phần chính: 'debt' (nợ) và 'write-off' (sự xóa bỏ). Từ 'debt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debitum' (nghĩa là 'thứ được vay mượn' hoặc 'nghĩa vụ') qua tiếng Pháp cổ 'dete', sau đó vào tiếng Anh. Còn 'write-off' xuất phát từ cụm động từ 'to write off' trong tiếng Anh, có nghĩa là hủy bỏ hoặc coi một khoản nợ là không thể thu hồi, loại bỏ nó khỏi sổ sách kế toán. Khi ghép lại, 'debt write-off' chỉ hành động chính thức xóa bỏ một khoản nợ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kinh doanh, khi một khoản nợ được coi là không có khả năng thu hồi. 'Write-off' nhấn mạnh hành động chính thức loại bỏ khoản nợ khỏi sổ sách kế toán. So sánh với 'debt forgiveness', 'debt relief', 'debt cancellation': 'Debt forgiveness' mang ý nghĩa tha thứ, thường liên quan đến yếu tố đạo đức hoặc nhân đạo. 'Debt relief' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều biện pháp giảm gánh nặng nợ nần. 'Debt cancellation' nhấn mạnh việc hủy bỏ hoàn toàn khoản nợ.

Prepositions

of for

‘Debt write-off of [amount]’ chỉ số tiền hoặc phần nợ được xóa. ‘Debt write-off for [reason]’ chỉ lý do xóa nợ (ví dụ: 'a debt write-off for bad debts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debt write-off
  • massive massive debt write-off
    (xóa nợ quy mô lớn/khổng lồ)
  • partial partial debt write-off
    (xóa một phần nợ)
  • total total debt write-off
    (xóa toàn bộ nợ)
  • tax tax debt write-off
    (xóa nợ thuế)
  • corporate corporate debt write-off
    (xóa nợ doanh nghiệp)
  • sovereign sovereign debt write-off
    (xóa nợ quốc gia/chính phủ)
Verb + debt write-off
  • announce announce a debt write-off
    (công bố việc xóa nợ)
  • grant grant a debt write-off
    (chấp thuận/cấp khoản xóa nợ)
  • approve approve a debt write-off
    (phê duyệt việc xóa nợ)
  • benefit from benefit from a debt write-off
    (hưởng lợi từ việc xóa nợ)
  • seek seek a debt write-off
    (tìm kiếm/đề nghị xóa nợ)
  • implement implement a debt write-off
    (thực hiện xóa nợ)

Idioms

  • A significant debt write-off

    Một khoản xóa nợ đáng kể

    "The bank agreed to a significant debt write-off for the struggling company."

    (Ngân hàng đã đồng ý xóa một khoản nợ đáng kể cho công ty đang gặp khó khăn.)

  • To secure a debt write-off

    Để đảm bảo/giành được một khoản xóa nợ

    "After years of negotiation, the country managed to secure a debt write-off from international creditors."

    (Sau nhiều năm đàm phán, quốc gia đó đã thành công trong việc đảm bảo được một khoản xóa nợ từ các chủ nợ quốc tế.)

  • A debt write-off package

    Gói xóa nợ

    "The government introduced a debt write-off package to help small businesses recover from the pandemic."

    (Chính phủ đã ban hành một gói xóa nợ để giúp các doanh nghiệp nhỏ phục hồi sau đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debt write-off

Danh từ
Lật mặt

Sự xóa nợ, việc xóa bỏ một phần hoặc toàn bộ khoản nợ bởi chủ nợ.

"The bank announced a debt write-off of $10 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt write-off".

Năm Hân Hỷ (Jubilee Year) trong lịch sử

Khái niệm xóa nợ không phải là mới. Trong các nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là trong truyền thống Do Thái giáo, có 'Năm Hân Hỷ' (Jubilee Year). Cứ mỗi 50 năm, tất cả các khoản nợ sẽ được xóa bỏ, nô lệ được giải phóng, và đất đai được trả về chủ cũ. Đây là một cơ chế xã hội nhằm tái phân phối của cải và ngăn chặn sự tích tụ tài sản quá mức, giúp cộng đồng có một 'khởi đầu mới'.

Xóa nợ quốc tế cho các nước đang phát triển

Trong thời hiện đại, 'debt write-off' thường được áp dụng trong bối cảnh quốc tế khi các quốc gia giàu có hoặc tổ chức tài chính như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank) quyết định xóa một phần hoặc toàn bộ nợ cho các nước đang phát triển nghèo đói. Mục đích là để giảm gánh nặng nợ nần, giúp các quốc gia này có nguồn lực đầu tư vào phát triển kinh tế, y tế, giáo dục, thay vì chỉ trả lãi và gốc vay.