debuff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A negative status effect in a video game that temporarily weakens a character's abilities or statistics.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái tiêu cực trong trò chơi điện tử làm suy yếu tạm thời khả năng hoặc chỉ số của một nhân vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poison applied a debuff on the player, reducing their health regeneration."
"Chất độc gây ra một trạng thái suy yếu cho người chơi, làm giảm khả năng hồi phục máu của họ."
-
"The boss has an ability that debuffs your attack power."
"Trùm có một khả năng làm suy yếu sức tấn công của bạn."
-
"We need to debuff the boss's armor before we can deal significant damage."
"Chúng ta cần làm suy yếu lớp giáp của trùm trước khi có thể gây ra lượng sát thương đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | debuff | Hiệu ứng làm suy yếu; bùa/kỹ năng làm giảm sức mạnh hoặc khả năng của một đối tượng. |
| Verb | debuff | Làm suy yếu; áp dụng một hiệu ứng tiêu cực lên ai đó/cái gì đó, giảm sức mạnh hoặc khả năng của họ. |
| Noun | buff | Hiệu ứng tăng cường; bùa/kỹ năng làm tăng sức mạnh hoặc khả năng (ngược lại với debuff). |
| Verb | buff | Tăng cường; áp dụng một hiệu ứng tích cực lên ai đó/cái gì đó, tăng sức mạnh hoặc khả năng của họ (ngược lại với debuff). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Debuff thường được áp dụng bởi kẻ thù hoặc do các hiệu ứng môi trường gây ra. Nó có thể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của nhân vật như sức mạnh tấn công, phòng thủ, tốc độ di chuyển, hoặc khả năng hồi phục.
Động từ 'debuff' thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra trạng thái suy yếu. Nó nhấn mạnh việc chủ động gây ra hiệu ứng xấu lên đối tượng.
Prepositions
'on' dùng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi debuff (ví dụ: debuff on the enemy). 'from' dùng để chỉ nguồn gốc của debuff (ví dụ: debuff from the boss).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a debuff (áp dụng một hiệu ứng suy yếu)
-
inflict inflict a debuff (gây ra/áp đặt một hiệu ứng suy yếu)
-
remove remove a debuff (gỡ bỏ/hóa giải một hiệu ứng suy yếu)
-
cleanse cleanse a debuff (tẩy sạch/giải trừ một hiệu ứng suy yếu)
-
suffer suffer a debuff (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi một hiệu ứng suy yếu)
-
powerful a powerful debuff (một hiệu ứng suy yếu mạnh mẽ)
-
weak a weak debuff (một hiệu ứng suy yếu yếu ớt)
-
lasting a lasting debuff (một hiệu ứng suy yếu kéo dài)
-
temporary a temporary debuff (một hiệu ứng suy yếu tạm thời)
-
effect debuff effect (hiệu ứng suy yếu)
-
duration debuff duration (thời gian kéo dài của hiệu ứng suy yếu)
-
stack debuff stack (số lượng hiệu ứng suy yếu cộng dồn)
Idioms
-
apply a debuff
Áp dụng một hiệu ứng làm suy yếu lên đối tượng
"The wizard applied a strong debuff to the enemy boss, reducing its defense."
(Phù thủy đã áp dụng một hiệu ứng suy yếu mạnh lên trùm địch, làm giảm phòng thủ của nó.)
-
cleanse a debuff
Giải trừ/hóa giải một hiệu ứng làm suy yếu
"The healer quickly cleansed the poison debuff from the tank."
(Người hồi máu nhanh chóng giải trừ hiệu ứng độc làm suy yếu cho người đỡ đòn.)
-
stack debuffs
Cộng dồn nhiều hiệu ứng làm suy yếu
"Players tried to stack multiple debuffs on the raid boss to maximize damage."
(Người chơi cố gắng cộng dồn nhiều hiệu ứng suy yếu lên trùm đột kích để tối đa hóa sát thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debuff
Danh từMột trạng thái tiêu cực trong trò chơi điện tử làm suy yếu tạm thời khả năng hoặc chỉ số của một nhân vật.
"The poison applied a debuff on the player, reducing their health regeneration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debuff".
