(Top Banner Ad)
debuff
B2
Danh từ B2 Trò chơi điện tử (Gaming)

debuff

UK: /ˈdiːbʌf/ • US: /ˈdiːbʌf/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái suy yếu hiệu ứng bất lợi làm suy yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A negative status effect in a video game that temporarily weakens a character's abilities or statistics.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tiêu cực trong trò chơi điện tử làm suy yếu tạm thời khả năng hoặc chỉ số của một nhân vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poison applied a debuff on the player, reducing their health regeneration."

    "Chất độc gây ra một trạng thái suy yếu cho người chơi, làm giảm khả năng hồi phục máu của họ."

  • "The boss has an ability that debuffs your attack power."

    "Trùm có một khả năng làm suy yếu sức tấn công của bạn."

  • "We need to debuff the boss's armor before we can deal significant damage."

    "Chúng ta cần làm suy yếu lớp giáp của trùm trước khi có thể gây ra lượng sát thương đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debuff Hiệu ứng làm suy yếu; bùa/kỹ năng làm giảm sức mạnh hoặc khả năng của một đối tượng.
Verb debuff Làm suy yếu; áp dụng một hiệu ứng tiêu cực lên ai đó/cái gì đó, giảm sức mạnh hoặc khả năng của họ.
Noun buff Hiệu ứng tăng cường; bùa/kỹ năng làm tăng sức mạnh hoặc khả năng (ngược lại với debuff).
Verb buff Tăng cường; áp dụng một hiệu ứng tích cực lên ai đó/cái gì đó, tăng sức mạnh hoặc khả năng của họ (ngược lại với debuff).

Synonyms

nerf (làm suy yếu, giảm sức mạnh (thường là một thay đổi trong game))weaken (làm yếu đi)

Antonyms

Related Words

status effect (hiệu ứng trạng thái)crowd control (khống chế đám đông)

Subject Area

Trò chơi điện tử (Gaming)

Etymology (Nguồn gốc)

English
buff (verb)
English (Gaming)
buff (verb, to enhance stats)
English (Gaming)
debuff (verb/noun, to weaken/a weakening effect)

Nguồn gốc từ thế giới game

Từ 'debuff' xuất hiện lần đầu trong các trò chơi điện tử nhập vai (RPG) và trực tuyến nhiều người chơi (MMORPG) vào khoảng cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'de-' (nghĩa là làm ngược lại, loại bỏ) vào từ 'buff'. Trong game, 'buff' có nghĩa là một hiệu ứng tích cực giúp tăng cường sức mạnh hoặc khả năng của nhân vật. Do đó, 'debuff' ra đời để chỉ hiệu ứng tiêu cực, làm suy yếu nhân vật hoặc giảm khả năng của họ.

Cặp đối lập 'Buff' và 'Debuff'

'Debuff' là một phần của cặp từ đối lập 'buff/debuff'. Nếu 'buff' là phép thuật, kỹ năng hoặc vật phẩm giúp tăng cường (ví dụ: tăng sát thương, tăng tốc độ), thì 'debuff' là cái ngược lại – nó làm giảm (ví dụ: giảm sát thương, giảm tốc độ, gây hiệu ứng độc). Sự tương phản này là trọng tâm trong chiến thuật nhiều trò chơi.

Usage Note

Debuff thường được áp dụng bởi kẻ thù hoặc do các hiệu ứng môi trường gây ra. Nó có thể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của nhân vật như sức mạnh tấn công, phòng thủ, tốc độ di chuyển, hoặc khả năng hồi phục.
Động từ 'debuff' thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra trạng thái suy yếu. Nó nhấn mạnh việc chủ động gây ra hiệu ứng xấu lên đối tượng.

Prepositions

on from

'on' dùng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi debuff (ví dụ: debuff on the enemy). 'from' dùng để chỉ nguồn gốc của debuff (ví dụ: debuff from the boss).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + debuff
  • apply apply a debuff
    (áp dụng một hiệu ứng suy yếu)
  • inflict inflict a debuff
    (gây ra/áp đặt một hiệu ứng suy yếu)
  • remove remove a debuff
    (gỡ bỏ/hóa giải một hiệu ứng suy yếu)
  • cleanse cleanse a debuff
    (tẩy sạch/giải trừ một hiệu ứng suy yếu)
  • suffer suffer a debuff
    (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi một hiệu ứng suy yếu)
Adjective + debuff
  • powerful a powerful debuff
    (một hiệu ứng suy yếu mạnh mẽ)
  • weak a weak debuff
    (một hiệu ứng suy yếu yếu ớt)
  • lasting a lasting debuff
    (một hiệu ứng suy yếu kéo dài)
  • temporary a temporary debuff
    (một hiệu ứng suy yếu tạm thời)
debuff + Noun
  • effect debuff effect
    (hiệu ứng suy yếu)
  • duration debuff duration
    (thời gian kéo dài của hiệu ứng suy yếu)
  • stack debuff stack
    (số lượng hiệu ứng suy yếu cộng dồn)

Idioms

  • apply a debuff

    Áp dụng một hiệu ứng làm suy yếu lên đối tượng

    "The wizard applied a strong debuff to the enemy boss, reducing its defense."

    (Phù thủy đã áp dụng một hiệu ứng suy yếu mạnh lên trùm địch, làm giảm phòng thủ của nó.)

  • cleanse a debuff

    Giải trừ/hóa giải một hiệu ứng làm suy yếu

    "The healer quickly cleansed the poison debuff from the tank."

    (Người hồi máu nhanh chóng giải trừ hiệu ứng độc làm suy yếu cho người đỡ đòn.)

  • stack debuffs

    Cộng dồn nhiều hiệu ứng làm suy yếu

    "Players tried to stack multiple debuffs on the raid boss to maximize damage."

    (Người chơi cố gắng cộng dồn nhiều hiệu ứng suy yếu lên trùm đột kích để tối đa hóa sát thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debuff

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái tiêu cực trong trò chơi điện tử làm suy yếu tạm thời khả năng hoặc chỉ số của một nhân vật.

"The poison applied a debuff on the player, reducing their health regeneration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debuff".

Nguồn gốc từ thế giới game nhập vai

Thuật ngữ 'debuff' có nguồn gốc sâu sắc từ các trò chơi nhập vai (RPG), đặc biệt là các trò chơi trực tuyến nhiều người chơi (MMORPG) như World of Warcraft hay Final Fantasy XIV. Trong các trò chơi này, 'debuff' là một yếu tố chiến thuật quan trọng, người chơi phải biết cách áp dụng 'debuff' lên kẻ thù hoặc hóa giải 'debuff' khỏi đồng đội để giành chiến thắng. Đây là một khái niệm cơ bản trong gameplay của nhiều tựa game hiện đại.

Mở rộng ý nghĩa trong đời sống

Mặc dù bắt nguồn từ game, 'debuff' đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả bất kỳ yếu tố nào làm suy giảm hiệu suất, khả năng hoặc tinh thần của ai đó trong đời thực. Ví dụ, một giấc ngủ tồi tệ có thể 'debuff' khả năng tập trung của bạn, hoặc thời tiết xấu có thể 'debuff' tâm trạng của cả nhóm, khiến mọi người kém năng suất hơn.