(Top Banner Ad)
debugging tool
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

debugging tool

UK: /ˈdiːˌbʌɡɪŋ tuːl/ • US: /ˈdiːˌbʌɡɪŋ tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ gỡ lỗi trình gỡ lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software or hardware tool used to detect, analyze, and remove errors (bugs) in computer programs or systems.

Vietnamese Meaning

Một công cụ phần mềm hoặc phần cứng được sử dụng để phát hiện, phân tích và loại bỏ lỗi (bug) trong các chương trình hoặc hệ thống máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software development team relies on the debugging tool to identify and fix errors in the code."

    "Đội ngũ phát triển phần mềm dựa vào công cụ gỡ lỗi để xác định và sửa các lỗi trong mã."

  • "Using a debugging tool, I was able to quickly locate the source of the error."

    "Sử dụng một công cụ gỡ lỗi, tôi đã có thể nhanh chóng định vị nguồn gốc của lỗi."

  • "The debugging tool provides a detailed analysis of the program's execution."

    "Công cụ gỡ lỗi cung cấp một phân tích chi tiết về quá trình thực thi của chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debug Gỡ lỗi, sửa lỗi chương trình hoặc hệ thống.
Noun debugger Chương trình gỡ lỗi; người thực hiện công việc gỡ lỗi.
Noun (Gerund) debugging Quá trình gỡ lỗi, việc tìm và sửa lỗi.
Noun tool Công cụ, dụng cụ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (1800s)
bug (meaning mechanical defect)
English (1940s)
debug (verb, removing errors)
English (Modern)
debugging tool (compound noun)

Sự ra đời của 'Bug' (Lỗi máy tính)

Từ 'debug' (gỡ lỗi) và 'bug' (lỗi) có nguồn gốc từ một sự cố có thật vào năm 1947. Khi Máy tính Mark II của Hải quân Mỹ gặp trục trặc, Đô đốc Grace Hopper và nhóm của bà đã tìm thấy một con bướm đêm (a bug) bị kẹt trong một rơ-le điện. Họ đã gỡ con bướm ra và ghi chú 'First actual case of bug being found' (Trường hợp thực tế đầu tiên tìm thấy lỗi). Từ đó, 'bug' trở thành từ chỉ lỗi chương trình, và 'debugging tool' là công cụ để tìm và sửa chữa chúng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm và kỹ thuật hệ thống. Nó nhấn mạnh vào khả năng giúp người dùng tìm và sửa lỗi một cách hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + debugging tool
  • use use a debugging tool
    (sử dụng một công cụ gỡ lỗi)
  • integrate integrate a debugging tool
    (tích hợp công cụ gỡ lỗi (vào môi trường phát triển))
  • rely on rely on a debugging tool
    (dựa vào công cụ gỡ lỗi)
Adjective + debugging tool
  • powerful a powerful debugging tool
    (một công cụ gỡ lỗi mạnh mẽ)
  • built-in built-in debugging tool
    (công cụ gỡ lỗi được tích hợp sẵn)
  • specialized specialized debugging tool
    (công cụ gỡ lỗi chuyên dụng)

Idioms

  • The ultimate debugging tool

    Công cụ gỡ lỗi tối ưu/hiệu quả nhất

    "This IDE provides the ultimate debugging tool for analyzing complex memory leaks."

    (Môi trường phát triển tích hợp (IDE) này cung cấp công cụ gỡ lỗi tối ưu để phân tích các lỗi rò rỉ bộ nhớ phức tạp.)

  • A programmer's debugging tool belt

    Bộ sưu tập các công cụ gỡ lỗi của một lập trình viên

    "Every seasoned developer needs a robust programmer's debugging tool belt to handle legacy code."

    (Mỗi nhà phát triển dày dặn kinh nghiệm đều cần một bộ công cụ gỡ lỗi vững chắc để xử lý mã nguồn cũ.)

  • Debugging tool suite

    Bộ phần mềm (suite) công cụ gỡ lỗi

    "We purchased a comprehensive debugging tool suite for our testing department."

    (Chúng tôi đã mua một bộ phần mềm công cụ gỡ lỗi toàn diện cho phòng kiểm thử của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debugging tool

Danh từ
Lật mặt

Một công cụ phần mềm hoặc phần cứng được sử dụng để phát hiện, phân tích và loại bỏ lỗi (bug) trong các chương trình hoặc hệ thống máy tính.

"The software development team relies on the debugging tool to identify and fix errors in the code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this debugging tool is incredibly helpful!
Ồ, công cụ gỡ lỗi này thật sự hữu ích!
Phủ định
Alas, even this debugging tool can't solve all my problems.
Ôi, ngay cả công cụ gỡ lỗi này cũng không thể giải quyết hết các vấn đề của tôi.
Nghi vấn
Hey, is that debugging tool really worth the money?
Này, công cụ gỡ lỗi đó có thực sự đáng giá không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developer's debugging tool saved him hours of work.
Công cụ gỡ lỗi của nhà phát triển đã giúp anh ấy tiết kiệm hàng giờ làm việc.
Phủ định
The team's debugging tool wasn't compatible with the new operating system.
Công cụ gỡ lỗi của nhóm không tương thích với hệ điều hành mới.
Nghi vấn
Is this computer's debugging tool effective for identifying memory leaks?
Công cụ gỡ lỗi của máy tính này có hiệu quả trong việc xác định rò rỉ bộ nhớ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debugging tool".

Công cụ phát triển trình duyệt (DevTools)

Một trong những ví dụ phổ biến nhất và dễ tiếp cận nhất về 'debugging tool' chính là các Công cụ Phát triển (DevTools) tích hợp sẵn trong các trình duyệt web như Chrome, Firefox hay Edge. Đây là công cụ không thể thiếu đối với lập trình viên Front-end để xem và sửa lỗi HTML, CSS, và JavaScript ngay lập tức trên trang web đang hoạt động.

Vai trò trong Kỹ thuật phần mềm hiện đại

Trong văn hóa phát triển phần mềm nhanh (Agile) ngày nay, việc sử dụng hiệu quả 'debugging tool' là một kỹ năng cốt lõi. Chúng giúp các nhóm phát triển giảm đáng kể thời gian tìm kiếm lỗi (một trong những khâu tốn kém nhất), từ đó tăng tốc độ triển khai sản phẩm, phù hợp với yêu cầu thị trường nhanh chóng và liên tục thay đổi.