debugging tool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software or hardware tool used to detect, analyze, and remove errors (bugs) in computer programs or systems.
Vietnamese Meaning
Một công cụ phần mềm hoặc phần cứng được sử dụng để phát hiện, phân tích và loại bỏ lỗi (bug) trong các chương trình hoặc hệ thống máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software development team relies on the debugging tool to identify and fix errors in the code."
"Đội ngũ phát triển phần mềm dựa vào công cụ gỡ lỗi để xác định và sửa các lỗi trong mã."
-
"Using a debugging tool, I was able to quickly locate the source of the error."
"Sử dụng một công cụ gỡ lỗi, tôi đã có thể nhanh chóng định vị nguồn gốc của lỗi."
-
"The debugging tool provides a detailed analysis of the program's execution."
"Công cụ gỡ lỗi cung cấp một phân tích chi tiết về quá trình thực thi của chương trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm và kỹ thuật hệ thống. Nó nhấn mạnh vào khả năng giúp người dùng tìm và sửa lỗi một cách hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a debugging tool (sử dụng một công cụ gỡ lỗi)
-
integrate integrate a debugging tool (tích hợp công cụ gỡ lỗi (vào môi trường phát triển))
-
rely on rely on a debugging tool (dựa vào công cụ gỡ lỗi)
-
powerful a powerful debugging tool (một công cụ gỡ lỗi mạnh mẽ)
-
built-in built-in debugging tool (công cụ gỡ lỗi được tích hợp sẵn)
-
specialized specialized debugging tool (công cụ gỡ lỗi chuyên dụng)
Idioms
-
The ultimate debugging tool
Công cụ gỡ lỗi tối ưu/hiệu quả nhất
"This IDE provides the ultimate debugging tool for analyzing complex memory leaks."
(Môi trường phát triển tích hợp (IDE) này cung cấp công cụ gỡ lỗi tối ưu để phân tích các lỗi rò rỉ bộ nhớ phức tạp.)
-
A programmer's debugging tool belt
Bộ sưu tập các công cụ gỡ lỗi của một lập trình viên
"Every seasoned developer needs a robust programmer's debugging tool belt to handle legacy code."
(Mỗi nhà phát triển dày dặn kinh nghiệm đều cần một bộ công cụ gỡ lỗi vững chắc để xử lý mã nguồn cũ.)
-
Debugging tool suite
Bộ phần mềm (suite) công cụ gỡ lỗi
"We purchased a comprehensive debugging tool suite for our testing department."
(Chúng tôi đã mua một bộ phần mềm công cụ gỡ lỗi toàn diện cho phòng kiểm thử của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debugging tool
Danh từMột công cụ phần mềm hoặc phần cứng được sử dụng để phát hiện, phân tích và loại bỏ lỗi (bug) trong các chương trình hoặc hệ thống máy tính.
"The software development team relies on the debugging tool to identify and fix errors in the code."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this debugging tool is incredibly helpful! |
Ồ, công cụ gỡ lỗi này thật sự hữu ích! |
| Phủ định | Alas, even this debugging tool can't solve all my problems. |
Ôi, ngay cả công cụ gỡ lỗi này cũng không thể giải quyết hết các vấn đề của tôi. |
| Nghi vấn | Hey, is that debugging tool really worth the money? |
Này, công cụ gỡ lỗi đó có thực sự đáng giá không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The developer's debugging tool saved him hours of work. |
Công cụ gỡ lỗi của nhà phát triển đã giúp anh ấy tiết kiệm hàng giờ làm việc. |
| Phủ định | The team's debugging tool wasn't compatible with the new operating system. |
Công cụ gỡ lỗi của nhóm không tương thích với hệ điều hành mới. |
| Nghi vấn | Is this computer's debugging tool effective for identifying memory leaks? |
Công cụ gỡ lỗi của máy tính này có hiệu quả trong việc xác định rò rỉ bộ nhớ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debugging tool".
