(Top Banner Ad)
decamp
C1
Động từ C1 Tổng quát

decamp

UK: /dɪˈkæmp/ • US: /dɪˈkæmp/

Nghĩa tiếng Việt

chuồn bỏ trốn rút quân dời đi vội vã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a place suddenly and secretly, especially because you are in trouble or do not want to pay money that you owe.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi một nơi nào đó một cách đột ngột và bí mật, đặc biệt là vì bạn đang gặp rắc rối hoặc không muốn trả tiền mà bạn nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tenants decamped in the middle of the night, leaving the apartment in a terrible state."

    "Những người thuê nhà đã bỏ trốn giữa đêm, để lại căn hộ trong tình trạng tồi tệ."

  • "When the police arrived, the protesters decamped."

    "Khi cảnh sát đến, những người biểu tình đã bỏ chạy."

  • "The circus decamped after only one performance."

    "Rạp xiếc đã dời đi sau chỉ một buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decamp dời trại, bỏ đi, tẩu thoát (thường là đột ngột và bí mật)
Noun decampment sự dời trại, sự bỏ trốn, sự tẩu thoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus ('open field')
Italian
campo ('camp, field')
French
décamper ('to break camp')
English
decamp

Nguồn Gốc Quân Đội

Từ 'decamp' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'décamper', nghĩa đen là 'dời trại' (dé- nghĩa là 'rời khỏi', camper nghĩa là 'cắm trại'). Ban đầu, nó được dùng trong quân đội để chỉ hành động một đội quân thu dọn trại và di chuyển đến nơi khác. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ hành động rời đi một nơi nào đó một cách đột ngột, bí mật hoặc vội vã.

Usage Note

Động từ 'decamp' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự trốn chạy hoặc rời đi một cách lén lút để tránh trách nhiệm hoặc hậu quả. Nó nhấn mạnh sự vội vã và bí mật trong hành động rời đi. So với 'leave', 'decamp' mạnh mẽ hơn về sắc thái trốn tránh và thường liên quan đến một lý do không chính đáng. Ví dụ, 'leave' có thể chỉ đơn giản là rời khỏi một địa điểm, trong khi 'decamp' ngụ ý việc rời đi để tránh một tình huống khó khăn.

Prepositions

from to

Khi dùng 'decamp from', nó chỉ nơi mà ai đó rời đi. Ví dụ: 'They decamped from the campsite.' (Họ rời khỏi khu cắm trại một cách vội vã). Khi dùng 'decamp to', nó chỉ nơi mà ai đó đến sau khi rời đi. (Rất hiếm gặp)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decamp (Cách thức rời đi)
  • suddenly decamp
    (đột ngột bỏ đi)
  • hastily decamp
    (vội vã bỏ đi)
  • quietly decamp
    (lặng lẽ chuồn đi)
decamp + Preposition (Rời đi tới đâu/với cái gì)
  • decamp to the coast
    (bỏ đến vùng biển)
  • decamp from the city
    (bỏ thành phố mà đi)
  • decamp with the money
    (cuỗm tiền rồi bỏ trốn)

Idioms

  • decamp in the dead of night

    bỏ trốn/rời đi trong đêm khuya tĩnh mịch

    "The disgraced politician decamped in the dead of night to avoid the press."

    (Vị chính trị gia thất sủng đã bỏ đi trong đêm khuya tĩnh mịch để tránh báo chí.)

  • decamp with the takings

    cuỗm sạch tiền thu được rồi bỏ trốn

    "The festival organizer was accused of decamping with the takings."

    (Người tổ chức lễ hội bị buộc tội đã cuỗm sạch tiền thu được rồi bỏ trốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decamp

Động từ
Lật mặt

Rời khỏi một nơi nào đó một cách đột ngột và bí mật, đặc biệt là vì bạn đang gặp rắc rối hoặc không muốn trả tiền mà bạn nợ.

"The tenants decamped in the middle of the night, leaving the apartment in a terrible state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time tomorrow, the protesters will be decamping from the city center.
Vào giờ này ngày mai, những người biểu tình sẽ đang rút khỏi trung tâm thành phố.
Phủ định
The army won't be decamping until they receive further orders.
Quân đội sẽ không rút quân cho đến khi họ nhận được lệnh thêm.
Nghi vấn
Will the campers be decamping early due to the storm?
Những người cắm trại có rút sớm vì bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decamp".

'The Midnight Flit' - Cuộc Tẩu Thoát Nửa Đêm

Ở Anh, 'a midnight flit' là một thành ngữ chỉ hành động người thuê nhà bí mật dọn đi vào ban đêm để không phải trả tiền thuê nhà hoặc các hóa đơn. Đây là một ví dụ điển hình của việc 'decamp', nhấn mạnh yếu tố bí mật và có phần bất hợp pháp.

Dời Trại Hè và Kỳ Nghỉ

Ngoài ý nghĩa tiêu cực, 'decamp' cũng được dùng một cách thông thường hơn. Ví dụ, khi một gia đình đi nghỉ mát, họ có thể 'decamp to the seaside for the summer' (kéo cả nhà ra biển nghỉ hè). Tương tự, vào cuối một chuyến cắm trại, mọi người sẽ 'decamp' - tức là thu dọn lều trại và ra về. Trong những ngữ cảnh này, từ 'decamp' không mang nghĩa lén lút.