(Top Banner Ad)
decentralized distribution
C1
tính từ C1 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Quản lý

decentralized distribution

UK: /ˌdiːˈsentrəˌlaɪzd dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˌdiːˈsentrəˌlaɪzd dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối phi tập trung phân bổ tản quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been reorganized so that control of functions or processes is moved away from a single central authority.

Vietnamese Meaning

Đã được tái tổ chức để việc kiểm soát các chức năng hoặc quy trình được chuyển từ một cơ quan trung ương duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A decentralized network is more resilient to failures."

    "Một mạng lưới phi tập trung có khả năng phục hồi tốt hơn trước các sự cố."

  • "Decentralized distribution of power can lead to greater local autonomy."

    "Phân phối quyền lực phi tập trung có thể dẫn đến quyền tự chủ địa phương lớn hơn."

  • "The company is exploring decentralized distribution channels to reach new markets."

    "Công ty đang khám phá các kênh phân phối phi tập trung để tiếp cận các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decentralize phi tập trung hóa
Noun decentralization sự phi tập trung hóa
Verb distribute phân phối, phân phát
Noun distribution sự phân phối, sự phân phát
Noun distributor nhà phân phối
Adjective distributive có tính phân phối

Synonyms

dispersed allocation (phân bổ tản quyền)diffused dissemination (phổ biến khuếch tán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away from) + centrum (center)
Latin
dis- (apart) + tribuere (to allot)
Old French
décentraliser + distribuer
Modern English
decentralized distribution

Nguồn Gốc Chính Trị

Thuật ngữ 'decentralize' (phi tập trung hóa) ban đầu được dùng trong chính trị sau Cách mạng Pháp. Nó mô tả việc chuyển giao quyền lực từ chính quyền trung ương ở Paris đến các vùng địa phương, trao cho người dân nhiều quyền kiểm soát hơn. 'Distribution' (phân phối) cũng có gốc Latin, nghĩa là 'chia ra các phần'. Khi kết hợp lại, 'decentralized distribution' mô tả một hệ thống nơi quyền lực, hàng hóa hoặc thông tin được phân tán ra nhiều nơi thay vì bị kiểm soát bởi một trung tâm duy nhất.

Cuộc Cách Mạng Công Nghệ

Trong công nghệ, khái niệm này bùng nổ với sự ra đời của Internet. Ban đầu, máy tính là những cỗ máy trung tâm (mainframe) khổng lồ. Internet được thiết kế như một mạng lưới phi tập trung để nếu một phần bị tấn công, thông tin vẫn có thể lưu chuyển qua các con đường khác. Ngày nay, công nghệ blockchain như Bitcoin đã đưa ý tưởng này lên một tầm cao mới, tạo ra các hệ thống phân phối tài sản và dữ liệu mà không cần ngân hàng hay công ty nào làm trung gian.

Usage Note

Tính từ 'decentralized' mô tả trạng thái của một hệ thống hoặc quy trình mà quyền lực và trách nhiệm đã được phân tán từ một điểm trung tâm duy nhất đến nhiều điểm khác nhau. Nó nhấn mạnh sự phân quyền và tự chủ. So với 'distributed', 'decentralized' thường ngụ ý một nỗ lực có ý thức để giảm sự tập trung quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decentralized distribution
  • achieve decentralized distribution
    (đạt được sự phân phối phi tập trung)
  • implement a model of decentralized distribution
    (triển khai một mô hình phân phối phi tập trung)
  • facilitate decentralized distribution
    (tạo điều kiện cho sự phân phối phi tập trung)
  • promote a more decentralized distribution of power
    (thúc đẩy một sự phân phối quyền lực phi tập trung hơn)
Adjective + decentralized distribution
  • truly decentralized distribution
    (sự phân phối thực sự phi tập trung)
  • highly decentralized distribution
    (sự phân phối có tính phi tập trung cao)
  • more decentralized distribution
    (sự phân phối phi tập trung hơn)
  • equitable and decentralized distribution
    (sự phân phối công bằng và phi tập trung)
Noun + decentralized distribution
  • a system of decentralized distribution
    (một hệ thống phân phối phi tập trung)
  • the principle of decentralized distribution
    (nguyên tắc phân phối phi tập trung)
  • a network for decentralized distribution
    (một mạng lưới cho việc phân phối phi tập trung)

Idioms

  • The holy grail of decentralized distribution

    Mục tiêu cuối cùng, lý tưởng nhất của một hệ thống phi tập trung (thường dùng trong ngành công nghệ để chỉ một mục tiêu khó đạt được nhưng rất đáng giá).

    "For many developers, creating a social media platform without a central company controlling the data is the holy grail of decentralized distribution."

    (Đối với nhiều nhà phát triển, việc tạo ra một nền tảng mạng xã hội mà không có công ty trung ương nào kiểm soát dữ liệu chính là mục tiêu lý tưởng nhất của phân phối phi tập trung.)

  • A shift towards decentralized distribution

    Một sự thay đổi xu hướng, một cuộc dịch chuyển sang các mô hình phân phối phi tập trung.

    "The rise of renewable energy sources like solar panels on individual homes marks a shift towards decentralized distribution of power."

    (Sự trỗi dậy của các nguồn năng lượng tái tạo như tấm pin mặt trời trên từng hộ gia đình đánh dấu một sự chuyển dịch theo hướng phân phối điện năng phi tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decentralized distribution

tính từ
Lật mặt

Đã được tái tổ chức để việc kiểm soát các chức năng hoặc quy trình được chuyển từ một cơ quan trung ương duy nhất.

"A decentralized network is more resilient to failures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decentralized distribution".

Blockchain và Tiền Mã Hóa

Ví dụ nổi tiếng nhất về phân phối phi tập trung trong văn hóa hiện đại là công nghệ blockchain, nền tảng của các loại tiền mã hóa như Bitcoin. Thay vì một ngân hàng trung ương kiểm soát sổ sách kế toán, sổ cái của Bitcoin được phân phối và xác minh bởi hàng ngàn máy tính trên toàn thế giới. Điều này tạo ra một hệ thống không thể bị một cá nhân hay tổ chức nào đơn phương kiểm soát hay thay đổi, thể hiện một tư tưởng cốt lõi về sự tin tưởng và minh bạch trong kỷ nguyên số.

Nền Kinh Tế Chia Sẻ (Gig Economy)

Các nền tảng như Uber, Grab hay Airbnb sử dụng một mô hình phân phối dịch vụ phi tập trung. Thay vì một công ty taxi sở hữu tất cả xe, họ tạo ra một mạng lưới kết nối các tài xế cá nhân (những điểm phân phối dịch vụ) với khách hàng. Mặc dù các công ty này vẫn đóng vai trò trung gian, mô hình này đã phá vỡ ngành công nghiệp truyền thống bằng cách phân tán việc cung cấp dịch vụ ra cho cộng đồng, tạo ra một hình thức phân phối phi tập trung ở cấp độ dịch vụ.