decentralized distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been reorganized so that control of functions or processes is moved away from a single central authority.
Vietnamese Meaning
Đã được tái tổ chức để việc kiểm soát các chức năng hoặc quy trình được chuyển từ một cơ quan trung ương duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A decentralized network is more resilient to failures."
"Một mạng lưới phi tập trung có khả năng phục hồi tốt hơn trước các sự cố."
-
"Decentralized distribution of power can lead to greater local autonomy."
"Phân phối quyền lực phi tập trung có thể dẫn đến quyền tự chủ địa phương lớn hơn."
-
"The company is exploring decentralized distribution channels to reach new markets."
"Công ty đang khám phá các kênh phân phối phi tập trung để tiếp cận các thị trường mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decentralize | phi tập trung hóa |
| Noun | decentralization | sự phi tập trung hóa |
| Verb | distribute | phân phối, phân phát |
| Noun | distribution | sự phân phối, sự phân phát |
| Noun | distributor | nhà phân phối |
| Adjective | distributive | có tính phân phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'decentralized' mô tả trạng thái của một hệ thống hoặc quy trình mà quyền lực và trách nhiệm đã được phân tán từ một điểm trung tâm duy nhất đến nhiều điểm khác nhau. Nó nhấn mạnh sự phân quyền và tự chủ. So với 'distributed', 'decentralized' thường ngụ ý một nỗ lực có ý thức để giảm sự tập trung quyền lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve decentralized distribution (đạt được sự phân phối phi tập trung)
-
implement a model of decentralized distribution (triển khai một mô hình phân phối phi tập trung)
-
facilitate decentralized distribution (tạo điều kiện cho sự phân phối phi tập trung)
-
promote a more decentralized distribution of power (thúc đẩy một sự phân phối quyền lực phi tập trung hơn)
-
truly decentralized distribution (sự phân phối thực sự phi tập trung)
-
highly decentralized distribution (sự phân phối có tính phi tập trung cao)
-
more decentralized distribution (sự phân phối phi tập trung hơn)
-
equitable and decentralized distribution (sự phân phối công bằng và phi tập trung)
-
a system of decentralized distribution (một hệ thống phân phối phi tập trung)
-
the principle of decentralized distribution (nguyên tắc phân phối phi tập trung)
-
a network for decentralized distribution (một mạng lưới cho việc phân phối phi tập trung)
Idioms
-
The holy grail of decentralized distribution
Mục tiêu cuối cùng, lý tưởng nhất của một hệ thống phi tập trung (thường dùng trong ngành công nghệ để chỉ một mục tiêu khó đạt được nhưng rất đáng giá).
"For many developers, creating a social media platform without a central company controlling the data is the holy grail of decentralized distribution."
(Đối với nhiều nhà phát triển, việc tạo ra một nền tảng mạng xã hội mà không có công ty trung ương nào kiểm soát dữ liệu chính là mục tiêu lý tưởng nhất của phân phối phi tập trung.)
-
A shift towards decentralized distribution
Một sự thay đổi xu hướng, một cuộc dịch chuyển sang các mô hình phân phối phi tập trung.
"The rise of renewable energy sources like solar panels on individual homes marks a shift towards decentralized distribution of power."
(Sự trỗi dậy của các nguồn năng lượng tái tạo như tấm pin mặt trời trên từng hộ gia đình đánh dấu một sự chuyển dịch theo hướng phân phối điện năng phi tập trung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decentralized distribution
tính từĐã được tái tổ chức để việc kiểm soát các chức năng hoặc quy trình được chuyển từ một cơ quan trung ương duy nhất.
"A decentralized network is more resilient to failures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decentralized distribution".
