centralized distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of distributing goods or services from a single, central location or authority.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ từ một địa điểm hoặc cơ quan trung tâm duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a centralized distribution system to improve efficiency."
"Công ty đã áp dụng một hệ thống phân phối tập trung để cải thiện hiệu quả."
-
"Our new centralized distribution network allows us to serve customers more quickly."
"Mạng lưới phân phối tập trung mới của chúng tôi cho phép chúng tôi phục vụ khách hàng nhanh hơn."
-
"A centralized distribution model can lead to significant cost savings."
"Mô hình phân phối tập trung có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center (centre) | trung tâm, điểm giữa |
| Verb | centralize | tập trung hóa |
| Noun | centralization | sự tập trung hóa |
| Verb | distribute | phân phối, phân phát |
| Noun | distribution | sự phân phối |
| Noun | distributor | nhà phân phối, công ty phân phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mô hình phân phối trong đó việc kiểm soát và quản lý luồng hàng hóa được thực hiện từ một điểm duy nhất. Điều này trái ngược với 'decentralized distribution' (phân phối phi tập trung), trong đó việc phân phối được thực hiện từ nhiều địa điểm.
Prepositions
Ví dụ: 'The centralized distribution of resources' (Việc phân phối tập trung các nguồn lực). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì được phân phối tập trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient centralized distribution (phân phối tập trung hiệu quả)
-
highly highly centralized distribution (phân phối tập trung ở mức độ cao)
-
optimal optimal centralized distribution strategy (chiến lược phân phối tập trung tối ưu)
-
implement implement centralized distribution (triển khai hệ thống phân phối tập trung)
-
manage manage centralized distribution operations (quản lý các hoạt động phân phối tập trung)
-
rely on companies rely on centralized distribution (các công ty dựa vào mô hình phân phối tập trung)
-
model of a model of centralized distribution (một mô hình phân phối tập trung)
-
shifting towards shifting towards centralized distribution (chuyển đổi sang phân phối tập trung)
-
system of the system of centralized distribution (hệ thống phân phối tập trung)
Idioms
-
The logistics of centralized distribution
Công tác hậu cần của việc phân phối tập trung
"We must streamline the logistics of centralized distribution to reduce lead times."
(Chúng ta phải hợp lý hóa công tác hậu cần của việc phân phối tập trung để giảm thời gian chờ.)
-
Centralized distribution network
Mạng lưới phân phối tập trung
"The new warehouse forms the core of our centralized distribution network."
(Kho hàng mới tạo thành cốt lõi của mạng lưới phân phối tập trung của chúng tôi.)
-
Cost-effectiveness of centralized distribution
Hiệu quả chi phí của việc phân phối tập trung
"The study analyzed the cost-effectiveness of centralized distribution versus decentralized models."
(Nghiên cứu đã phân tích hiệu quả chi phí của mô hình phân phối tập trung so với các mô hình phi tập trung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centralized distribution
Noun PhraseMột hệ thống phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ từ một địa điểm hoặc cơ quan trung tâm duy nhất.
"The company adopted a centralized distribution system to improve efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralized distribution".
