(Top Banner Ad)
centralized distribution
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Quản lý, Logistics

centralized distribution

UK: /ˈsentrəlaɪzd dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈsentrəˌlaɪzd dɪstrəˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối tập trung hệ thống phân phối tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of distributing goods or services from a single, central location or authority.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ từ một địa điểm hoặc cơ quan trung tâm duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a centralized distribution system to improve efficiency."

    "Công ty đã áp dụng một hệ thống phân phối tập trung để cải thiện hiệu quả."

  • "Our new centralized distribution network allows us to serve customers more quickly."

    "Mạng lưới phân phối tập trung mới của chúng tôi cho phép chúng tôi phục vụ khách hàng nhanh hơn."

  • "A centralized distribution model can lead to significant cost savings."

    "Mô hình phân phối tập trung có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center (centre) trung tâm, điểm giữa
Verb centralize tập trung hóa
Noun centralization sự tập trung hóa
Verb distribute phân phối, phân phát
Noun distribution sự phân phối
Noun distributor nhà phân phối, công ty phân phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κέντρον (kentron)
Latin
centrum
Latin
distribuere
English (17th C)
centralize (tập trung hóa)
Modern English
centralized distribution (phân phối tập trung)

Gốc rễ của 'Trung tâm'

Từ 'centralized' (tập trung hóa) bắt nguồn từ chữ Hy Lạp cổ 'kentron', nghĩa là cái gai nhọn hoặc điểm cố định. Nó phát triển thành tiếng Latin là 'centrum', chỉ điểm chính giữa. Khi kết hợp với 'distribution' (phân phối) – vốn từ Latin 'distribuere' (chia đều) – thuật ngữ này mô tả hành động quản lý và gửi hàng hóa từ một 'điểm chính giữa' duy nhất.

Mô hình Phân chia có Tổ chức

Khái niệm 'phân phối tập trung' trở nên quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, khi các nhà máy lớn cần một hệ thống hiệu quả để đưa sản phẩm đến thị trường rộng lớn. Việc tập trung mọi khâu phân phối vào một kho bãi hoặc trung tâm quản lý giúp tối ưu hóa chi phí và kiểm soát chất lượng, trở thành trụ cột của logistics hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mô hình phân phối trong đó việc kiểm soát và quản lý luồng hàng hóa được thực hiện từ một điểm duy nhất. Điều này trái ngược với 'decentralized distribution' (phân phối phi tập trung), trong đó việc phân phối được thực hiện từ nhiều địa điểm.

Prepositions

of

Ví dụ: 'The centralized distribution of resources' (Việc phân phối tập trung các nguồn lực). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì được phân phối tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centralized distribution
  • efficient efficient centralized distribution
    (phân phối tập trung hiệu quả)
  • highly highly centralized distribution
    (phân phối tập trung ở mức độ cao)
  • optimal optimal centralized distribution strategy
    (chiến lược phân phối tập trung tối ưu)
Verb + centralized distribution
  • implement implement centralized distribution
    (triển khai hệ thống phân phối tập trung)
  • manage manage centralized distribution operations
    (quản lý các hoạt động phân phối tập trung)
  • rely on companies rely on centralized distribution
    (các công ty dựa vào mô hình phân phối tập trung)
Noun/Preposition + centralized distribution
  • model of a model of centralized distribution
    (một mô hình phân phối tập trung)
  • shifting towards shifting towards centralized distribution
    (chuyển đổi sang phân phối tập trung)
  • system of the system of centralized distribution
    (hệ thống phân phối tập trung)

Idioms

  • The logistics of centralized distribution

    Công tác hậu cần của việc phân phối tập trung

    "We must streamline the logistics of centralized distribution to reduce lead times."

    (Chúng ta phải hợp lý hóa công tác hậu cần của việc phân phối tập trung để giảm thời gian chờ.)

  • Centralized distribution network

    Mạng lưới phân phối tập trung

    "The new warehouse forms the core of our centralized distribution network."

    (Kho hàng mới tạo thành cốt lõi của mạng lưới phân phối tập trung của chúng tôi.)

  • Cost-effectiveness of centralized distribution

    Hiệu quả chi phí của việc phân phối tập trung

    "The study analyzed the cost-effectiveness of centralized distribution versus decentralized models."

    (Nghiên cứu đã phân tích hiệu quả chi phí của mô hình phân phối tập trung so với các mô hình phi tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centralized distribution

Noun Phrase
Lật mặt

Một hệ thống phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ từ một địa điểm hoặc cơ quan trung tâm duy nhất.

"The company adopted a centralized distribution system to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralized distribution".

Thương mại điện tử và Kho bãi Khổng lồ

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu hiện đại, các ông lớn thương mại điện tử (như Amazon hoặc Walmart) phụ thuộc gần như hoàn toàn vào 'centralized distribution'. Mô hình này cho phép họ sử dụng các 'fulfillment center' (trung tâm xử lý đơn hàng) khổng lồ, đặt tại những vị trí chiến lược để lưu trữ và vận chuyển hàng hóa một cách nhanh chóng, tiết kiệm chi phí cho hàng triệu sản phẩm khác nhau.

Ưu nhược điểm trong Chính trị - Xã hội

Mặc dù thường được dùng trong kinh tế, khái niệm 'centralized distribution' cũng phản ánh mô hình quản lý xã hội. Các quốc gia với nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung (command economies) thường áp dụng hình thức phân phối tài nguyên và hàng hóa cực kỳ tập trung, dẫn đến khả năng kiểm soát cao nhưng đôi khi thiếu linh hoạt và không đáp ứng kịp thời nhu cầu địa phương.