(Top Banner Ad)
decentralized workforce
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Nhân sự

decentralized workforce

UK: /ˌdiːˈsentrəˌlaɪzd ˈwɜːkfɔːs/ • US: /ˌdiːˈsentrəˌlaɪzd ˈwɜːrkfɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng lao động phân tán đội ngũ nhân viên làm việc từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workforce that is distributed across different locations and not concentrated in a single central office.

Vietnamese Meaning

Lực lượng lao động phân tán ở nhiều địa điểm khác nhau và không tập trung tại một văn phòng trung tâm duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has adopted a decentralized workforce to attract talent from around the world."

    "Công ty đã áp dụng một lực lượng lao động phân tán để thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới."

  • "A decentralized workforce allows companies to reduce overhead costs."

    "Một lực lượng lao động phân tán cho phép các công ty giảm chi phí quản lý."

  • "Managing a decentralized workforce requires strong communication and collaboration tools."

    "Quản lý một lực lượng lao động phân tán đòi hỏi các công cụ giao tiếp và cộng tác mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decentralize phi tập trung hóa, phân tán quyền lực hoặc hoạt động
Noun decentralization sự phi tập trung hóa, quá trình phân tán
Adjective decentralized có tính phi tập trung, được phân tán
Noun workforce lực lượng lao động, đội ngũ nhân viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- ('away from') + centrum ('center')
French
décentraliser
English
decentralize
Old English + Old French
weorc ('work') + force ('strength')
English
workforce

Từ Chính trị đến Công nghệ

Thuật ngữ 'decentralize' (phi tập trung hóa) ban đầu được sử dụng trong chính trị vào thế kỷ 19 ở Pháp, để mô tả việc chuyển giao quyền lực từ chính quyền trung ương sang các chính quyền địa phương. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi trong công nghệ và kinh doanh để chỉ các hệ thống không có điểm kiểm soát trung tâm, như blockchain hoặc một đội ngũ nhân viên làm việc từ nhiều nơi.

Sức mạnh của người lao động

Từ 'workforce' (lực lượng lao động) trở nên phổ biến trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là một nhóm công nhân, mà còn mang ý nghĩa về một nguồn lực tập thể có sức mạnh để vận hành các nhà máy và nền kinh tế. Giờ đây, từ này mô tả toàn bộ số người có sẵn để làm việc cho một công ty hoặc một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công ty có nhân viên làm việc từ xa, văn phòng chi nhánh, hoặc các địa điểm khác nhau trên toàn cầu. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và phân quyền trong cách tổ chức lực lượng lao động. Khác với 'centralized workforce' (lực lượng lao động tập trung) nơi mọi người làm việc tại một địa điểm duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decentralized workforce
  • manage a decentralized workforce
    (quản lý một lực lượng lao động phân tán)
  • lead a decentralized workforce
    (lãnh đạo một lực lượng lao động phân tán)
  • support a decentralized workforce
    (hỗ trợ một lực lượng lao động phân tán)
  • build a decentralized workforce
    (xây dựng một lực lượng lao động phân tán)
Noun + of a decentralized workforce
  • the challenges of a decentralized workforce
    (những thách thức của một lực lượng lao động phân tán)
  • the benefits of a decentralized workforce
    (những lợi ích của một lực lượng lao động phân tán)
  • the future of the decentralized workforce
    (tương lai của lực lượng lao động phân tán)

Idioms

  • managing a decentralized workforce is like herding cats

    Mô tả một công việc cực kỳ khó khăn, gần như không thể, vì phải điều phối nhiều cá nhân làm việc độc lập và không theo quy tắc chung. Cụm từ 'herding cats' (lùa mèo) có nghĩa là một việc rất khó.

    "Trying to schedule a mandatory meeting for our global team is like herding cats."

    (Việc cố gắng sắp xếp một cuộc họp bắt buộc cho đội ngũ toàn cầu của chúng tôi khó như lùa mèo vậy.)

  • get a decentralized workforce on the same page

    Đảm bảo rằng mọi người trong một đội ngũ làm việc từ xa đều có cùng một lượng thông tin, cùng một sự hiểu biết và cùng hướng tới một mục tiêu chung.

    "We use a central communication platform to keep our decentralized workforce on the same page."

    (Chúng tôi sử dụng một nền tảng giao tiếp tập trung để giữ cho lực lượng lao động phân tán của mình luôn đồng lòng và nắm bắt thông tin như nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decentralized workforce

Danh từ ghép
Lật mặt

Lực lượng lao động phân tán ở nhiều địa điểm khác nhau và không tập trung tại một văn phòng trung tâm duy nhất.

"The company has adopted a decentralized workforce to attract talent from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company has implemented a decentralized workforce model to improve employee satisfaction.
Công ty của chúng tôi đã triển khai mô hình lực lượng lao động phi tập trung để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
Phủ định
They have not considered a decentralized workforce due to concerns about communication challenges.
Họ đã không xem xét lực lượng lao động phi tập trung vì lo ngại về những thách thức trong giao tiếp.
Nghi vấn
Has the government promoted the benefits of a decentralized workforce?
Chính phủ đã quảng bá những lợi ích của lực lượng lao động phi tập trung chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decentralized workforce".

Sự trỗi dậy của 'Dân du mục kỹ thuật số' (Digital Nomads)

Mô hình lực lượng lao động phân tán đã tạo ra một lối sống mới gọi là 'digital nomad'. Đây là những người sử dụng công nghệ để làm việc từ xa và đi du lịch khắp thế giới. Đối với họ, sự tự do, trải nghiệm văn hóa mới quan trọng hơn việc ngồi làm việc tại một văn phòng cố định. Các quốc gia như Bồ Đào Nha và Estonia thậm chí còn cấp visa đặc biệt cho đối tượng này.

Từ '9-to-5' đến Tuần làm việc 4 ngày

Sự chuyển dịch sang làm việc phân tán đã thay đổi cách các công ty phương Tây nhìn nhận về năng suất. Thay vì đo lường bằng số giờ có mặt tại văn phòng (mô hình '9-to-5' truyền thống), họ tập trung vào kết quả công việc. Điều này đã thúc đẩy các thử nghiệm về tuần làm việc 4 ngày, nơi nhân viên được trả lương như cũ nhưng làm việc ít ngày hơn, miễn là họ hoàn thành công việc hiệu quả.