(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ deciduous forest
B2

deciduous forest

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rừng rụng lá rừng lá rộng (nếu nhấn mạnh về loại lá)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Deciduous forest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu rừng bao gồm chủ yếu các cây rụng lá theo mùa.

Definition (English Meaning)

A forest composed primarily of trees that lose their leaves seasonally.

Ví dụ Thực tế với 'Deciduous forest'

  • "The deciduous forest displayed vibrant colors in autumn before the leaves fell."

    "Khu rừng rụng lá khoe những màu sắc rực rỡ vào mùa thu trước khi lá rụng."

  • "Deciduous forests are common in temperate regions."

    "Rừng rụng lá phổ biến ở các vùng ôn đới."

  • "Many species of birds migrate to deciduous forests in the spring."

    "Nhiều loài chim di cư đến rừng rụng lá vào mùa xuân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Deciduous forest'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Deciduous forest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mô tả một loại hệ sinh thái rừng đặc trưng bởi các cây rụng lá vào mùa đông (ở vùng ôn đới) hoặc mùa khô (ở vùng nhiệt đới). Sự rụng lá là một sự thích nghi để bảo tồn nước hoặc chống chọi với nhiệt độ lạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in near

`in`: được sử dụng để chỉ vị trí bên trong rừng (ví dụ: Many animals live *in* the deciduous forest). `near`: được sử dụng để chỉ vị trí gần rừng (ví dụ: The town is *near* a deciduous forest).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Deciduous forest'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)