(Top Banner Ad)
evergreen forest
B2
noun B2 Địa lý, Sinh học, Môi trường

evergreen forest

UK: /ˈevəˌɡriːn ˈfɒrɪst/ • US: /ˈevərˌɡriːn ˈfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng thường xanh rừng cây lá xanh quanh năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A forest consisting mainly of evergreen trees.

Vietnamese Meaning

Khu rừng bao gồm chủ yếu là các cây thường xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is the largest evergreen forest in the world."

    "Rừng mưa Amazon là khu rừng thường xanh lớn nhất trên thế giới."

  • "The hikers enjoyed the shade of the dense evergreen forest."

    "Những người đi bộ đường dài thích thú với bóng râm của khu rừng thường xanh rậm rạp."

  • "Logging is a major threat to evergreen forests worldwide."

    "Khai thác gỗ là một mối đe dọa lớn đối với các khu rừng thường xanh trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective evergreen Xanh tươi quanh năm; không rụng lá theo mùa
Noun evergreen Cây thường xanh; cây quanh năm xanh tốt
Noun forest Rừng; khu rừng
Noun forester Người làm nghề lâm nghiệp; kiểm lâm
Noun forestation Sự trồng rừng
Noun deforestation Sự phá rừng; nạn chặt phá rừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre
Old English
grēne
Old French
forest
Modern English
evergreen
Modern English
evergreen forest

Nguồn gốc "evergreen"

Từ "evergreen" (xanh tươi quanh năm) là sự kết hợp của "ever" (luôn luôn) và "green" (xanh lá). Từ "ever" đến từ tiếng Anh cổ "ǣfre", và "green" từ "grēne", cả hai đều mang ý nghĩa về sự trường tồn, không bao giờ thay đổi, rất phù hợp để mô tả những loài cây giữ màu xanh tươi suốt bốn mùa.

Nguồn gốc "forest"

Từ "forest" (rừng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "forest" hoặc tiếng Latinh "foris" có nghĩa là "bên ngoài". Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ những vùng đất hoang dã, chưa được khai phá nằm bên ngoài khu vực canh tác hoặc thành phố, thường là nơi dành riêng cho săn bắn của giới quý tộc. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn về một khu vực rộng lớn có nhiều cây cối.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại rừng đặc biệt nơi cây cối giữ lá xanh quanh năm, trái ngược với rừng rụng lá, nơi cây cối rụng lá theo mùa. Nó thường liên quan đến khí hậu ôn hòa hoặc cận nhiệt đới, nơi có đủ độ ẩm và ánh sáng mặt trời quanh năm để hỗ trợ sự phát triển của lá xanh.

Prepositions

in of

"in": Thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong rừng (ví dụ: 'Many animals live *in* the evergreen forest.'). "of": Thường được sử dụng để mô tả thành phần cấu tạo của rừng (ví dụ: 'An evergreen forest *of* pine trees').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evergreen forest
  • dense dense evergreen forest
    (rừng thường xanh rậm rạp)
  • tropical tropical evergreen forest
    (rừng mưa nhiệt đới; rừng thường xanh nhiệt đới)
  • temperate temperate evergreen forest
    (rừng thường xanh ôn đới)
  • vast vast evergreen forest
    (khu rừng thường xanh rộng lớn)
Verb + evergreen forest
  • explore explore an evergreen forest
    (khám phá một khu rừng thường xanh)
  • protect protect an evergreen forest
    (bảo vệ một khu rừng thường xanh)
  • deforest deforest an evergreen forest
    (phá rừng thường xanh)
Noun + evergreen forest
  • canopy canopy of an evergreen forest
    (tán rừng thường xanh)
  • edge edge of an evergreen forest
    (rìa rừng thường xanh)
  • heart heart of an evergreen forest
    (trung tâm (lòng) rừng thường xanh)

Idioms

  • deep within an evergreen forest

    sâu bên trong một khu rừng thường xanh (ám chỉ nơi hẻo lánh, khó tiếp cận)

    "They discovered an ancient temple deep within an evergreen forest."

    (Họ đã phát hiện ra một ngôi đền cổ sâu bên trong một khu rừng thường xanh.)

  • the heart of an evergreen forest

    trái tim/trung tâm của một khu rừng thường xanh (ám chỉ khu vực quan trọng, cốt lõi)

    "The rare bird species thrives only in the heart of an untouched evergreen forest."

    (Loài chim quý hiếm này chỉ phát triển mạnh ở trung tâm của một khu rừng thường xanh hoang sơ.)

  • a sea of green in the evergreen forest

    một biển xanh trong rừng thường xanh (mô tả cảnh quan rộng lớn, xanh ngắt)

    "From the mountain peak, we could see a sea of green in the evergreen forest stretching for miles."

    (Từ đỉnh núi, chúng tôi có thể nhìn thấy một biển xanh của rừng thường xanh trải dài hàng dặm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evergreen forest

noun
Lật mặt

Khu rừng bao gồm chủ yếu là các cây thường xanh.

"The Amazon rainforest is the largest evergreen forest in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evergreen forest".

Biểu tượng và ý nghĩa trong văn hóa phương Tây

Rừng thường xanh, đặc biệt là các loài cây như thông, linh sam, thường được coi là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống, sức sống bền bỉ và sự tái sinh, vì chúng giữ màu xanh tươi quanh năm ngay cả trong mùa đông khắc nghiệt. Trong văn hóa phương Tây, chúng đóng vai trò trung tâm trong các lễ hội mùa đông như Giáng Sinh, với cây thông Giáng Sinh tượng trưng cho hy vọng và sự sống bất diệt.

Tầm quan trọng sinh thái toàn cầu

Rừng thường xanh, đặc biệt là rừng mưa nhiệt đới, là những hệ sinh thái quan trọng bậc nhất trên Trái đất. Chúng được ví như "lá phổi xanh" sản xuất oxy, hấp thụ carbon dioxide, điều hòa khí hậu và là mái nhà của hàng triệu loài động thực vật, góp phần lớn vào đa dạng sinh học toàn cầu. Việc bảo vệ chúng là then chốt cho môi trường.