(Top Banner Ad)
temperate forest
B2
Danh từ B2 Sinh học, Địa lý

temperate forest

UK: /ˈtɛmpərət ˈfɒrɪst/ • US: /ˈtɛmpərət ˈfɔrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng ôn đới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A forest found between the tropical and boreal regions, characterized by having four distinct seasons and moderate climate conditions.

Vietnamese Meaning

Một khu rừng nằm giữa vùng nhiệt đới và vùng hàn đới, đặc trưng bởi bốn mùa rõ rệt và điều kiện khí hậu ôn hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of deciduous trees are found in temperate forests."

    "Nhiều loài cây rụng lá được tìm thấy trong các khu rừng ôn đới."

  • "The temperate forest is home to a variety of wildlife."

    "Rừng ôn đới là nhà của nhiều loài động vật hoang dã."

  • "Temperate forests are characterized by moderate rainfall and distinct seasons."

    "Rừng ôn đới được đặc trưng bởi lượng mưa vừa phải và các mùa rõ rệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temperate ôn hòa, điều độ
Noun temperature nhiệt độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatus
English
temperate
English
forest
English
temperate forest

Nguồn gốc ôn hòa

Từ 'temperate' xuất phát từ tiếng Latin 'temperatus', có nghĩa là 'vừa phải' hoặc 'ôn hòa'. Việc kết hợp với 'forest' (rừng) tạo nên cụm từ 'temperate forest', chỉ một khu rừng có khí hậu ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh.

Usage Note

Rừng ôn đới khác với rừng nhiệt đới (tropical forest) ở chỗ có sự thay đổi rõ rệt giữa các mùa, đặc biệt là mùa đông lạnh. Nó cũng khác với rừng mưa ôn đới (temperate rainforest) ở lượng mưa ít hơn.

Prepositions

in of

"in temperate forests" (trong các khu rừng ôn đới) chỉ vị trí. "a forest of the temperate zone" (một khu rừng thuộc vùng ôn đới) chỉ sự thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperate forest
  • vast vast temperate forest
    (rừng ôn đới rộng lớn)
  • dense dense temperate forest
    (rừng ôn đới rậm rạp)
  • old-growth old-growth temperate forest
    (rừng ôn đới nguyên sinh)
Verb + temperate forest
  • explore explore a temperate forest
    (khám phá một khu rừng ôn đới)
  • conserve conserve temperate forests
    (bảo tồn các khu rừng ôn đới)
  • protect protect the temperate forest
    (bảo vệ rừng ôn đới)

Idioms

  • out of the woods

    thoát khỏi khó khăn

    "After a long illness, he's finally out of the woods."

    (Sau một thời gian dài bệnh tật, cuối cùng anh ấy cũng đã thoát khỏi khó khăn.)

  • can't see the forest for the trees

    chỉ nhìn thấy những chi tiết nhỏ mà không thấy bức tranh toàn cảnh

    "He's so focused on the details that he can't see the forest for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào các chi tiết nhỏ đến nỗi không thể thấy được bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperate forest

Danh từ
Lật mặt

Một khu rừng nằm giữa vùng nhiệt đới và vùng hàn đới, đặc trưng bởi bốn mùa rõ rệt và điều kiện khí hậu ôn hòa.

"Many species of deciduous trees are found in temperate forests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunlight filters gently through the temperate forest canopy.
Ánh sáng mặt trời nhẹ nhàng len lỏi qua tán cây rừng ôn đới.
Phủ định
The hikers did not venture deep into the temperate forest yesterday because of the storm.
Những người đi bộ đường dài đã không mạo hiểm đi sâu vào khu rừng ôn đới ngày hôm qua vì cơn bão.
Nghi vấn
Do deer frequently graze in this temperate forest?
Có phải hươu thường xuyên gặm cỏ trong khu rừng ôn đới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperate forest".

Tầm quan trọng của rừng ôn đới

Rừng ôn đới đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, cung cấp nguồn nước sạch và là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Việc bảo tồn rừng ôn đới là vô cùng quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái.

Du lịch sinh thái

Rừng ôn đới là điểm đến hấp dẫn cho du lịch sinh thái, thu hút du khách yêu thiên nhiên đến khám phá và tìm hiểu về hệ sinh thái đa dạng. Các hoạt động như đi bộ đường dài, cắm trại và quan sát chim là phổ biến.