(Top Banner Ad)
decision-making error
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tâm lý học

decision-making error

UK: /dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ ˈerər/ • US: /dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

sai sót trong quá trình ra quyết định lỗi ra quyết định sai lầm trong quá trình quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake or flaw in the process of making decisions, leading to a suboptimal or incorrect outcome.

Vietnamese Meaning

Một sai sót hoặc lỗi trong quá trình ra quyết định, dẫn đến một kết quả không tối ưu hoặc không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Confirmation bias is a common decision-making error."

    "Thiên kiến xác nhận là một lỗi thường gặp trong quá trình ra quyết định."

  • "The company's failure was attributed to a series of decision-making errors."

    "Sự thất bại của công ty được cho là do một loạt các sai sót trong quá trình ra quyết định."

  • "Training programs are designed to help managers avoid decision-making errors."

    "Các chương trình đào tạo được thiết kế để giúp các nhà quản lý tránh các sai sót trong quá trình ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision sự quyết định
Adjective decisive quyết đoán, dứt khoát
Adjective indecisive thiếu quyết đoán, do dự
Noun indecision sự do dự, thiếu quyết đoán
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai lầm, không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere ('to cut off') + errare ('to wander')
Old French
decision + errour
Middle English
decision + error
Modern English
decision + making + error -> decision-making error

Quyết định là 'cắt đứt'

Gốc của từ 'decision' là 'decidere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'chặt bỏ'. Điều này mang ý nghĩa rằng khi bạn đưa ra một quyết định, bạn đang 'cắt bỏ' tất cả các lựa chọn khác để chỉ chọn một con đường duy nhất. Nó thể hiện sự dứt khoát.

Sai lầm là 'đi lang thang'

Từ 'error' bắt nguồn từ 'errare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đi lang thang, đi lạc'. Một sai lầm (error) trong việc ra quyết định cũng giống như việc bạn đi lạc khỏi con đường đúng đắn để đạt được mục tiêu của mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sai sót xảy ra trong quá trình đưa ra quyết định chứ không chỉ là một quyết định tồi. Nó thường liên quan đến các thiên kiến nhận thức, thiếu thông tin hoặc các lỗi logic. Khác với 'bad decision' (quyết định tồi), 'decision-making error' tập trung vào *lý do* đằng sau quyết định tồi đó.

Prepositions

in of

'In' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà lỗi xảy ra (ví dụ: an error in decision-making). 'Of' thường được dùng để chỉ loại lỗi (ví dụ: a type of decision-making error).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decision-making error
  • a critical decision-making error
    (một sai lầm nghiêm trọng trong việc ra quyết định)
  • a costly decision-making error
    (một sai lầm tốn kém trong việc ra quyết định)
  • a fundamental decision-making error
    (một sai lầm cơ bản/cốt lõi trong việc ra quyết định)
  • a common decision-making error
    (một sai lầm thường gặp trong việc ra quyết định)
Verb + decision-making error
  • make a decision-making error
    (mắc sai lầm trong việc ra quyết định)
  • avoid a decision-making error
    (tránh sai lầm trong việc ra quyết định)
  • identify a decision-making error
    (xác định/nhận diện sai lầm trong việc ra quyết định)
  • lead to a decision-making error
    (dẫn đến một sai lầm trong việc ra quyết định)
Noun + decision-making error
  • human decision-making error
    (sai lầm do con người trong việc ra quyết định)
  • management decision-making error
    (sai lầm trong việc ra quyết định của ban quản lý)

Idioms

  • to paint oneself into a corner

    Tự đặt mình vào tình thế khó khăn, không có lối thoát do một quyết định sai lầm trước đó.

    "By rejecting the first offer, he painted himself into a corner when no better offers came."

    (Bằng cách từ chối lời đề nghị đầu tiên, anh ấy đã tự dồn mình vào thế khó khi không có lời đề nghị nào tốt hơn.)

  • to bite off more than one can chew

    Cố gắng làm một việc quá sức mình, thường là một sai lầm trong việc đánh giá năng lực.

    "Taking on the huge project alone was a decision-making error; he really bit off more than he could chew."

    (Tự mình đảm nhận dự án khổng lồ đó là một sai lầm trong việc ra quyết định; anh ấy thực sự đã quá cố sức.)

  • a rookie mistake/error

    Một lỗi cơ bản do thiếu kinh nghiệm, một dạng sai lầm phổ biến trong việc ra quyết định của người mới.

    "Forgetting to double-check the figures was a rookie mistake that cost the company a lot of money."

    (Quên kiểm tra lại các con số là một sai lầm của người mới vào nghề khiến công ty tốn rất nhiều tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decision-making error

Danh từ
Lật mặt

Một sai sót hoặc lỗi trong quá trình ra quyết định, dẫn đến một kết quả không tối ưu hoặc không chính xác.

"Confirmation bias is a common decision-making error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decision-making error".

Cognitive Biases (Thiên kiến Nhận thức)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học và kinh tế học, người ta nghiên cứu rất nhiều về 'thiên kiến nhận thức' – những khuôn mẫu suy nghĩ có hệ thống làm con người đưa ra quyết định thiếu logic. Các thiên kiến như 'thiên kiến xác nhận' (chỉ tìm thông tin ủng hộ ý kiến của mình) được coi là nguyên nhân gốc rễ của nhiều 'decision-making errors' trong cuộc sống và công việc.

The 'Post-Mortem' Meeting (Buổi họp 'Mổ xẻ' sau thất bại)

Trong môi trường kinh doanh ở phương Tây, 'post-mortem' (nghĩa đen: khám nghiệm tử thi) là một buổi họp được tổ chức sau khi một dự án thất bại. Mục đích không phải để đổ lỗi cá nhân, mà là để cả nhóm cùng phân tích các sai lầm trong quyết định đã xảy ra, rút kinh nghiệm và tránh lặp lại chúng. Điều này thể hiện một văn hóa coi trọng việc học hỏi từ thất bại.