decision-making error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mistake or flaw in the process of making decisions, leading to a suboptimal or incorrect outcome.
Vietnamese Meaning
Một sai sót hoặc lỗi trong quá trình ra quyết định, dẫn đến một kết quả không tối ưu hoặc không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Confirmation bias is a common decision-making error."
"Thiên kiến xác nhận là một lỗi thường gặp trong quá trình ra quyết định."
-
"The company's failure was attributed to a series of decision-making errors."
"Sự thất bại của công ty được cho là do một loạt các sai sót trong quá trình ra quyết định."
-
"Training programs are designed to help managers avoid decision-making errors."
"Các chương trình đào tạo được thiết kế để giúp các nhà quản lý tránh các sai sót trong quá trình ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | sự quyết định |
| Adjective | decisive | quyết đoán, dứt khoát |
| Adjective | indecisive | thiếu quyết đoán, do dự |
| Noun | indecision | sự do dự, thiếu quyết đoán |
| Verb | err | mắc lỗi, sai lầm |
| Noun | error | lỗi, sai sót |
| Adjective | erroneous | sai lầm, không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào sai sót xảy ra trong quá trình đưa ra quyết định chứ không chỉ là một quyết định tồi. Nó thường liên quan đến các thiên kiến nhận thức, thiếu thông tin hoặc các lỗi logic. Khác với 'bad decision' (quyết định tồi), 'decision-making error' tập trung vào *lý do* đằng sau quyết định tồi đó.
Prepositions
'In' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà lỗi xảy ra (ví dụ: an error in decision-making). 'Of' thường được dùng để chỉ loại lỗi (ví dụ: a type of decision-making error).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a critical decision-making error (một sai lầm nghiêm trọng trong việc ra quyết định)
-
a costly decision-making error (một sai lầm tốn kém trong việc ra quyết định)
-
a fundamental decision-making error (một sai lầm cơ bản/cốt lõi trong việc ra quyết định)
-
a common decision-making error (một sai lầm thường gặp trong việc ra quyết định)
-
make a decision-making error (mắc sai lầm trong việc ra quyết định)
-
avoid a decision-making error (tránh sai lầm trong việc ra quyết định)
-
identify a decision-making error (xác định/nhận diện sai lầm trong việc ra quyết định)
-
lead to a decision-making error (dẫn đến một sai lầm trong việc ra quyết định)
-
human decision-making error (sai lầm do con người trong việc ra quyết định)
-
management decision-making error (sai lầm trong việc ra quyết định của ban quản lý)
Idioms
-
to paint oneself into a corner
Tự đặt mình vào tình thế khó khăn, không có lối thoát do một quyết định sai lầm trước đó.
"By rejecting the first offer, he painted himself into a corner when no better offers came."
(Bằng cách từ chối lời đề nghị đầu tiên, anh ấy đã tự dồn mình vào thế khó khi không có lời đề nghị nào tốt hơn.)
-
to bite off more than one can chew
Cố gắng làm một việc quá sức mình, thường là một sai lầm trong việc đánh giá năng lực.
"Taking on the huge project alone was a decision-making error; he really bit off more than he could chew."
(Tự mình đảm nhận dự án khổng lồ đó là một sai lầm trong việc ra quyết định; anh ấy thực sự đã quá cố sức.)
-
a rookie mistake/error
Một lỗi cơ bản do thiếu kinh nghiệm, một dạng sai lầm phổ biến trong việc ra quyết định của người mới.
"Forgetting to double-check the figures was a rookie mistake that cost the company a lot of money."
(Quên kiểm tra lại các con số là một sai lầm của người mới vào nghề khiến công ty tốn rất nhiều tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decision-making error
Danh từMột sai sót hoặc lỗi trong quá trình ra quyết định, dẫn đến một kết quả không tối ưu hoặc không chính xác.
"Confirmation bias is a common decision-making error."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decision-making error".
