(Top Banner Ad)
sound decision-making
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý

sound decision-making

Nghĩa tiếng Việt

ra quyết định đúng đắn quá trình ra quyết định hợp lý khả năng ra quyết định sáng suốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on reason, sense, or good judgment; reasonable.

Vietnamese Meaning

Dựa trên lý trí, giác quan hoặc phán đoán tốt; hợp lý, đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is attributed to their sound decision-making processes."

    "Sự thành công của công ty được cho là nhờ vào quy trình ra quyết định đúng đắn của họ."

  • "Sound decision-making is crucial for the success of any business."

    "Ra quyết định đúng đắn là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."

  • "The manager is known for his sound decision-making skills."

    "Người quản lý được biết đến với kỹ năng ra quyết định đúng đắn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundness sự hợp lý, sự đúng đắn, tính đáng tin cậy (của lập luận, quyết định)
Adverb soundly một cách hợp lý, đúng đắn; sâu sắc (ví dụ: ngủ sâu)
Verb decide quyết định, định đoạt
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adverb decisively một cách dứt khoát, một cách quyết đoán
Noun indecision sự thiếu quyết đoán, sự do dự
Verb make làm, tạo ra, thực hiện
Noun maker người làm ra, nhà sản xuất

Synonyms

wise decision-making (ra quyết định khôn ngoan)prudent decision-making (ra quyết định thận trọng)rational decision-making (ra quyết định hợp lý)

Antonyms

poor decision-making (ra quyết định tồi)rash decision-making (ra quyết định hấp tấp)irrational decision-making (ra quyết định phi lý)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sunt-
Proto-Germanic
*sundaz
Old English
gesund
Middle English
sound
Modern English
sound

Nguồn gốc 'Sound' (Hợp lý, Đúng đắn)

Từ 'sound' trong cụm 'sound decision-making' (ra quyết định hợp lý) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gesund', có nghĩa là 'khỏe mạnh, an toàn, toàn vẹn'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ sự toàn vẹn về mặt tinh thần, không khiếm khuyết, từ đó mang nghĩa 'có lý, đúng đắn, đáng tin cậy'. Một 'sound decision' là một quyết định 'khỏe mạnh', không có lỗi hoặc thiếu sót, và dựa trên lý trí.

Sự hình thành của 'Decision-Making'

Từ 'decision' (quyết định) xuất phát từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'giải quyết'. Nó ngụ ý việc loại bỏ các lựa chọn khác để chọn một con đường duy nhất. Khi kết hợp với 'making' (việc thực hiện, tạo ra), 'decision-making' trở thành một danh từ ghép chỉ toàn bộ quá trình cân nhắc, đánh giá và lựa chọn. Cụm 'sound decision-making' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện quá trình này một cách cẩn trọng, hợp lý và có căn cứ.

Usage Note

Ở đây, 'sound' mang nghĩa là 'hợp lý', 'đúng đắn', 'chắc chắn' chứ không phải 'âm thanh'. Nó nhấn mạnh đến chất lượng của quá trình ra quyết định, cho thấy quyết định đó được đưa ra dựa trên suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc các yếu tố và có cơ sở vững chắc. Khác với 'good decision-making' (ra quyết định tốt) thì 'sound decision-making' nhấn mạnh hơn về tính logic và có cơ sở vững chắc của quá trình.
'Decision-making' là một danh động từ (gerund), mô tả hành động ra quyết định. Nó thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình, từ việc thu thập thông tin đến việc lựa chọn phương án cuối cùng. Khi kết hợp với 'sound', nó tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa 'quá trình ra quyết định đúng đắn và hợp lý'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + sound decision-making
  • promote promote sound decision-making
    (thúc đẩy việc ra quyết định hợp lý)
  • foster foster sound decision-making
    (nuôi dưỡng, khuyến khích khả năng ra quyết định hợp lý)
  • require require sound decision-making
    (đòi hỏi, yêu cầu khả năng ra quyết định hợp lý)
Adjectives + sound decision-making
  • effective effective sound decision-making
    (việc ra quyết định hợp lý hiệu quả)
  • prudent prudent sound decision-making
    (việc ra quyết định hợp lý một cách thận trọng)
  • rational rational sound decision-making
    (việc ra quyết định hợp lý dựa trên lý trí)
Nouns/Phrases related to sound decision-making
  • the importance of the importance of sound decision-making
    (tầm quan trọng của việc ra quyết định hợp lý)
  • a lack of a lack of sound decision-making
    (sự thiếu khả năng ra quyết định hợp lý)
  • principles of principles of sound decision-making
    (các nguyên tắc ra quyết định hợp lý)

Idioms

  • The foundation for sound decision-making

    Nền tảng cho việc ra quyết định đúng đắn/hợp lý

    "Critical thinking skills are the foundation for sound decision-making in any complex situation."

    (Kỹ năng tư duy phản biện là nền tảng cho việc ra quyết định đúng đắn trong mọi tình huống phức tạp.)

  • Essential for sound decision-making

    Yếu tố thiết yếu để ra quyết định đúng đắn/hợp lý

    "Reliable data is essential for sound decision-making in business and research."

    (Dữ liệu đáng tin cậy là yếu tố thiết yếu để ra quyết định đúng đắn trong kinh doanh và nghiên cứu.)

  • Demonstrate sound decision-making

    Thể hiện/chứng tỏ khả năng ra quyết định đúng đắn/hợp lý

    "A good leader must consistently demonstrate sound decision-making, especially under pressure."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải luôn thể hiện khả năng ra quyết định đúng đắn, đặc biệt là khi chịu áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound decision-making

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên lý trí, giác quan hoặc phán đoán tốt; hợp lý, đúng đắn.

"The company's success is attributed to their sound decision-making processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company made sound decisions during the crisis is a testament to its leadership.
Việc công ty đưa ra những quyết định đúng đắn trong cuộc khủng hoảng là minh chứng cho khả năng lãnh đạo của họ.
Phủ định
Whether they lacked sound decision-making skills was not immediately obvious.
Việc liệu họ có thiếu kỹ năng đưa ra quyết định đúng đắn hay không đã không thể hiện rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
How sound their decision-making process actually was remains a topic of debate.
Quy trình đưa ra quyết định của họ thực sự đúng đắn đến mức nào vẫn là một chủ đề tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound decision-making".

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp, Tư duy phản biện (Critical Thinking) là một kỹ năng được đánh giá cao. Đây là quá trình phân tích thông tin một cách khách quan và có hệ thống để hình thành một phán đoán. Nó được coi là nền tảng để phát triển khả năng 'sound decision-making', giúp cá nhân đưa ra những lựa chọn có căn cứ, logic và hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.

Thực hành dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Practice)

Tại nhiều lĩnh vực ở phương Tây như y học, chính sách công, và quản lý kinh doanh, xu hướng 'thực hành dựa trên bằng chứng' (Evidence-Based Practice) đã trở nên phổ biến. Điều này có nghĩa là các quyết định không chỉ dựa vào kinh nghiệm hay trực giác mà phải được hỗ trợ bởi dữ liệu, nghiên cứu khoa học và bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy. Phương pháp này nhằm đảm bảo rằng 'sound decision-making' được xây dựng trên cơ sở vững chắc và có thể mang lại kết quả tối ưu, giảm thiểu rủi ro.