(Top Banner Ad)
declarative memory
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

declarative memory

UK: /dɪˈklærətɪv ˈmɛməri/ • US: /dɪˈklærətɪv ˈmɛməri/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ khai báo trí nhớ tường minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of long-term memory that involves conscious recollection of facts and events.

Vietnamese Meaning

Một loại trí nhớ dài hạn liên quan đến sự hồi tưởng có ý thức về các sự kiện và sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients with damage to the hippocampus often have difficulty forming new declarative memories."

    "Bệnh nhân bị tổn thương vùng hải mã thường gặp khó khăn trong việc hình thành trí nhớ khai báo mới."

  • "Remembering the capital of France is an example of declarative memory."

    "Việc nhớ thủ đô của Pháp là một ví dụ về trí nhớ khai báo."

  • "Declarative memory allows us to consciously recall past experiences."

    "Trí nhớ khai báo cho phép chúng ta hồi tưởng có ý thức về những kinh nghiệm trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb declare tuyên bố, công bố
Noun declaration sự tuyên bố, lời công bố
Verb remember ghi nhớ, nhớ lại
Noun remembrance sự tưởng nhớ, ký ức
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên

Synonyms

explicit memory (trí nhớ tường minh)

Antonyms

Related Words

episodic memory (trí nhớ từng đoạn)semantic memory (trí nhớ ngữ nghĩa)

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declarare
Old French
declarer
English
declare
English
declarative
Latin
memoria
Old French
memorie
English
memory
Modern English
declarative memory

Nguồn gốc của 'Declarative Memory'

Thuật ngữ 'declarative memory' xuất phát từ hai gốc từ Latin. 'Declarative' bắt nguồn từ 'declarare' (làm rõ, công bố), ám chỉ khả năng con người có thể ý thức trình bày hoặc 'tuyên bố' những gì mình nhớ. 'Memory' có nguồn gốc từ 'memoria' (ký ức, trí nhớ). Khi ghép lại, 'declarative memory' mô tả loại trí nhớ mà chúng ta có thể chủ động truy cập và mô tả bằng lời nói hoặc hình ảnh.

Usage Note

Trí nhớ khai báo (declarative memory), còn được gọi là trí nhớ tường minh (explicit memory), là một trong hai loại trí nhớ dài hạn chính. Nó liên quan đến việc hồi tưởng các sự kiện, dữ kiện và thông tin có ý thức mà một người có thể 'tuyên bố' hoặc diễn đạt bằng lời nói. Điều này trái ngược với trí nhớ thủ tục (procedural memory) hoặc trí nhớ ngầm (implicit memory), liên quan đến việc học các kỹ năng và thói quen mà không cần nhận thức có ý thức.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', thường là để chỉ nội dung hoặc loại trí nhớ khai báo, ví dụ: 'Declarative memory of historical events.' (Trí nhớ khai báo về các sự kiện lịch sử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + declarative memory
  • explicit explicit declarative memory
    (trí nhớ tường minh (minh bạch) có ý thức)
  • semantic semantic declarative memory
    (trí nhớ ngữ nghĩa có ý thức)
  • episodic episodic declarative memory
    (trí nhớ sự kiện có ý thức)
  • long-term long-term declarative memory
    (trí nhớ dài hạn có ý thức)
  • impaired impaired declarative memory
    (trí nhớ có ý thức bị suy giảm)
Verb + declarative memory
  • store store declarative memory
    (lưu trữ trí nhớ có ý thức)
  • retrieve retrieve declarative memory
    (truy xuất trí nhớ có ý thức)
  • form form declarative memory
    (hình thành trí nhớ có ý thức)
  • damage damage declarative memory
    (gây tổn hại trí nhớ có ý thức)
Noun + of declarative memory
  • recall recall of declarative memory
    (sự hồi tưởng trí nhớ có ý thức)
  • encoding encoding of declarative memory
    (mã hóa trí nhớ có ý thức)
  • impairment impairment of declarative memory
    (sự suy giảm trí nhớ có ý thức)

Idioms

  • semantic and episodic declarative memory

    trí nhớ khai báo ngữ nghĩa và sự kiện (hai dạng chính của trí nhớ khai báo)

    "Declarative memory is commonly divided into semantic and episodic declarative memory."

    (Trí nhớ khai báo thường được chia thành trí nhớ khai báo ngữ nghĩa và trí nhớ khai báo sự kiện.)

  • long-term declarative memory formation

    sự hình thành trí nhớ khai báo dài hạn

    "Sleep plays a crucial role in long-term declarative memory formation."

    (Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ khai báo dài hạn.)

  • impairment of declarative memory

    sự suy giảm trí nhớ khai báo

    "Certain neurological conditions can lead to severe impairment of declarative memory."

    (Một số tình trạng thần kinh có thể dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng trí nhớ khai báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declarative memory

Danh từ
Lật mặt

Một loại trí nhớ dài hạn liên quan đến sự hồi tưởng có ý thức về các sự kiện và sự kiện.

"Patients with damage to the hippocampus often have difficulty forming new declarative memories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declarative memory".

Nền tảng của học tập và kiến thức

Trí nhớ khai báo là cơ sở cho hầu hết quá trình học tập trong giáo dục, từ việc ghi nhớ các sự kiện lịch sử, công thức toán học, định nghĩa khoa học cho đến từ vựng ngôn ngữ mới. Khả năng truy xuất thông tin một cách có ý thức này giúp chúng ta xây dựng nền tảng kiến thức và kỹ năng tư duy phản biện.

Vai trò trong danh tính cá nhân

Trí nhớ sự kiện (episodic memory), một phần của trí nhớ khai báo, giúp chúng ta nhớ lại những trải nghiệm cá nhân cụ thể, như buổi sinh nhật đầu tiên, chuyến đi du lịch đáng nhớ hay những cuộc trò chuyện quan trọng. Những ký ức này tạo nên câu chuyện cuộc đời của mỗi người, định hình danh tính và cảm xúc cá nhân.

Chủ đề phổ biến trong văn hóa đại chúng

Khái niệm về mất trí nhớ khai báo (đặc biệt là trí nhớ sự kiện) thường xuyên được khai thác trong phim ảnh và văn học để tạo ra những câu chuyện kịch tính về nhân vật bị mất ký ức, phải tìm lại danh tính hoặc sống với gánh nặng quên lãng. Điều này phản ánh tầm quan trọng của trí nhớ khai báo đối với cuộc sống con người.