(Top Banner Ad)
decolor
B2
verb B2 Hóa học, Công nghiệp

decolor

UK: /ˌdiːˈkʌlə/ • US: /ˌdiːˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

khử màu tẩy màu làm mất màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove color from something; to bleach or make colorless.

Vietnamese Meaning

Khử màu khỏi một cái gì đó; tẩy trắng hoặc làm cho không màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemist used a special compound to decolor the solution."

    "Nhà hóa học đã sử dụng một hợp chất đặc biệt để khử màu dung dịch."

  • "The wastewater treatment plant uses activated carbon to decolor the effluent."

    "Nhà máy xử lý nước thải sử dụng than hoạt tính để khử màu nước thải."

  • "The sun can slowly decolor fabrics over time."

    "Ánh nắng mặt trời có thể từ từ khử màu vải theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decoloration Sự khử màu, sự tẩy màu
Noun decolorizer Chất khử màu, chất tẩy màu
Adjective decolorized Đã bị khử màu, đã bị tẩy màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dē-
Latin
color
English
decolor

Gốc Từ Khử Màu

Động từ 'decolor' được hình thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách kết hợp tiền tố Latin 'dē-' (có nghĩa là loại bỏ, đảo ngược) với danh từ Latin 'color' (màu sắc). Do đó, nghĩa gốc của 'decolor' là hành động loại bỏ màu sắc hoặc tẩy màu.

Từ Ngữ Khoa Học

'Decolor' thường là một thuật ngữ kỹ thuật, phổ biến trong ngành hóa học, dệt may và công nghiệp thực phẩm, nơi cần loại bỏ hoặc làm nhạt màu các chất liệu.

Usage Note

Từ 'decolor' thường được sử dụng trong bối cảnh hóa học, công nghiệp (ví dụ: khử màu nước thải) hoặc khi nói về việc loại bỏ màu sắc không mong muốn khỏi một chất liệu. Nó khác với 'fade' (phai màu) vì 'fade' là quá trình mất màu tự nhiên theo thời gian, còn 'decolor' là một hành động chủ động loại bỏ màu sắc.

Prepositions

from

decolor something from something: Loại bỏ màu sắc của cái gì đó khỏi một chất khác (ví dụ: Decolor the dye from the fabric).

Collocations (Từ đi kèm)

Decolor + Noun (Đối tượng)
  • solution decolor a solution
    (Khử màu một dung dịch)
  • fabric decolor fabric samples
    (Tẩy màu các mẫu vải)
  • pulp decolor the wood pulp
    (Tẩy trắng bột gỗ (trong công nghiệp giấy))
Adverb + Decolor
  • chemically chemically decolor
    (Khử màu bằng phương pháp hóa học)
  • completely completely decolor the substance
    (Tẩy màu hoàn toàn chất đó)

Idioms

  • Decolor until clear

    Khử màu cho đến khi trong suốt/trắng hẳn

    "You must continuously filter and decolor the liquid until it runs clear."

    (Bạn phải liên tục lọc và khử màu chất lỏng cho đến khi nó trở nên trong suốt.)

  • Decolor beyond recognition

    Tẩy màu đến mức không thể nhận ra/nhận diện được

    "The harsh chemicals used will quickly decolor the sample beyond recognition."

    (Các hóa chất mạnh được sử dụng sẽ nhanh chóng tẩy màu mẫu vật đến mức không thể nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decolor

verb
Lật mặt

Khử màu khỏi một cái gì đó; tẩy trắng hoặc làm cho không màu.

"The chemist used a special compound to decolor the solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun decolorized the curtains.
Mặt trời đã làm phai màu những chiếc rèm cửa.
Phủ định
Why didn't the bleach decolor the stain?
Tại sao thuốc tẩy không tẩy vết bẩn?
Nghi vấn
What causes the decoloration of old photographs?
Điều gì gây ra sự phai màu của những bức ảnh cũ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decolor".

Decolor trong Ngành May Mặc (Acid Wash)

Trong ngành công nghiệp thời trang, quá trình khử màu (decolorization) được sử dụng rộng rãi để tạo ra các hiệu ứng 'acid wash' hoặc 'stone wash' trên vải denim. Điều này tạo nên sự khác biệt và phong cách bụi bặm (grunge), rất phổ biến trong văn hóa phương Tây từ những năm 1980.

Chất Lượng Đường Tinh Luyện

Màu sắc là một chỉ số quan trọng về độ tinh khiết trong nhiều sản phẩm tiêu dùng. Đặc biệt trong sản xuất đường, bước khử màu (decoloring) bằng than hoạt tính là thiết yếu để loại bỏ tạp chất, giúp sản phẩm đường trắng tinh đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao của thị trường.