(Top Banner Ad)
decompressed
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin

decompressed

UK: /ˌdiːkəmˈprest/ • US: /ˌdiːkəmˈprest/

Nghĩa tiếng Việt

đã giải nén được giải nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been reduced in size by compression and subsequently restored to its original size.

Vietnamese Meaning

Đã được giảm kích thước bằng cách nén và sau đó khôi phục về kích thước ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decompressed file was much larger than the original compressed version."

    "Tệp đã giải nén lớn hơn nhiều so với phiên bản nén ban đầu."

  • "After the image was decompressed, the details became much clearer."

    "Sau khi hình ảnh được giải nén, các chi tiết trở nên rõ ràng hơn nhiều."

  • "The decompressed audio files took up a significant amount of hard drive space."

    "Các tệp âm thanh đã giải nén chiếm một lượng đáng kể dung lượng ổ cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decompress giải nén, làm giảm áp suất, thư giãn, xả hơi
Noun decompression sự giải nén, sự giảm áp, sự thư giãn/xả hơi
Verb compress nén, ép, làm cho nhỏ gọn
Noun compression sự nén, sự ép, sự làm nhỏ gọn
Adjective compressed đã bị nén, bị ép, nhỏ gọn
Noun compressor máy nén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Latin
comprimere
English
compress
Latin
de-
English
decompress
English
decompressed

Giải mã nguồn gốc của 'decompressed'

Từ 'decompressed' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'de-' (nghĩa là đảo ngược, loại bỏ) với động từ 'compress' (nghĩa là nén, ép chặt). 'Compress' lại có gốc từ tiếng Latin 'comprimere', tức 'com-' (cùng nhau) và 'premere' (ấn, ép). Vì vậy, 'decompress' nghĩa đen là 'tháo nén' hoặc 'giải nén'. Từ này không chỉ dùng cho việc giải nén dữ liệu máy tính mà còn được dùng để miêu tả trạng thái thư giãn, giải tỏa căng thẳng sau một thời gian áp lực.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để mô tả các tệp, dữ liệu hoặc hình ảnh đã được giải nén. Nó nhấn mạnh quá trình khôi phục lại trạng thái ban đầu sau khi nén.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decompressed
  • fully fully decompressed
    (đã được giải nén/giảm áp hoàn toàn)
  • properly properly decompressed
    (được giải nén/giảm áp đúng cách)
  • mentally mentally decompressed
    (tâm lý đã được thư giãn/xả hơi)
Verb + decompressed
  • be be decompressed
    (được giải nén/giảm áp/thư giãn)
  • feel feel decompressed
    (cảm thấy được thư giãn/xả hơi)
Decompressed + Noun
  • file decompressed file
    (tập tin đã được giải nén)
  • data decompressed data
    (dữ liệu đã được giải nén)
  • state decompressed state
    (trạng thái đã được giải nén/thư giãn)
  • gas decompressed gas
    (khí đã được giảm áp)

Idioms

  • feel completely decompressed

    cảm thấy hoàn toàn thư giãn, thoải mái sau căng thẳng

    "After a week of intense work, I felt completely decompressed on my beach vacation."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy hoàn toàn thư giãn trong kỳ nghỉ ở bãi biển.)

  • in a decompressed state of mind

    trong trạng thái tinh thần thư thái, không áp lực

    "He needs some time to get into a decompressed state of mind before tackling new challenges."

    (Anh ấy cần một chút thời gian để tinh thần được thư thái trước khi đối mặt với những thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decompressed

tính từ
Lật mặt

Đã được giảm kích thước bằng cách nén và sau đó khôi phục về kích thước ban đầu.

"The decompressed file was much larger than the original compressed version."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need time to decompress after a long day at work.
Tôi cần thời gian để thư giãn sau một ngày dài làm việc.
Phủ định
It's important not to decompress too quickly after a strenuous activity.
Điều quan trọng là không nên thư giãn quá nhanh sau một hoạt động gắng sức.
Nghi vấn
Is it necessary to decompress the file before opening it?
Có cần giải nén tệp trước khi mở nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long flight, she felt decompressed and relaxed.
Sau chuyến bay dài, cô ấy cảm thấy thư giãn và thoải mái.
Phủ định
The file wasn't decompressed properly, so I couldn't open it.
Tệp tin đã không được giải nén đúng cách, vì vậy tôi không thể mở nó.
Nghi vấn
Was the zip file decompressed before you tried to access the documents?
Tệp zip đã được giải nén trước khi bạn cố gắng truy cập các tài liệu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decompressed".

Văn hóa 'Giải nén' trong thế giới số và đời sống

Trong thời đại kỹ thuật số, 'decompressed' thường gợi nhắc ngay đến việc 'giải nén' các tập tin (như file ZIP, RAR) để truy cập nội dung. Đây là một hành động quen thuộc với hầu hết người dùng máy tính và là một phần thiết yếu của quản lý dữ liệu. Ngoài ra, trong văn hóa phương Tây hiện đại, từ này còn được dùng để nói về nhu cầu 'giải nén' tinh thần, tức là thư giãn, giải tỏa căng thẳng sau những giờ làm việc áp lực. Nhiều người tìm kiếm các hoạt động như đi dạo, nghe nhạc, hoặc trò chuyện với bạn bè như một 'thời gian giải nén' để tái tạo năng lượng và cân bằng cuộc sống.