decompressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been reduced in size by compression and subsequently restored to its original size.
Vietnamese Meaning
Đã được giảm kích thước bằng cách nén và sau đó khôi phục về kích thước ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decompressed file was much larger than the original compressed version."
"Tệp đã giải nén lớn hơn nhiều so với phiên bản nén ban đầu."
-
"After the image was decompressed, the details became much clearer."
"Sau khi hình ảnh được giải nén, các chi tiết trở nên rõ ràng hơn nhiều."
-
"The decompressed audio files took up a significant amount of hard drive space."
"Các tệp âm thanh đã giải nén chiếm một lượng đáng kể dung lượng ổ cứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decompress | giải nén, làm giảm áp suất, thư giãn, xả hơi |
| Noun | decompression | sự giải nén, sự giảm áp, sự thư giãn/xả hơi |
| Verb | compress | nén, ép, làm cho nhỏ gọn |
| Noun | compression | sự nén, sự ép, sự làm nhỏ gọn |
| Adjective | compressed | đã bị nén, bị ép, nhỏ gọn |
| Noun | compressor | máy nén |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để mô tả các tệp, dữ liệu hoặc hình ảnh đã được giải nén. Nó nhấn mạnh quá trình khôi phục lại trạng thái ban đầu sau khi nén.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully decompressed (đã được giải nén/giảm áp hoàn toàn)
-
properly properly decompressed (được giải nén/giảm áp đúng cách)
-
mentally mentally decompressed (tâm lý đã được thư giãn/xả hơi)
-
be be decompressed (được giải nén/giảm áp/thư giãn)
-
feel feel decompressed (cảm thấy được thư giãn/xả hơi)
-
file decompressed file (tập tin đã được giải nén)
-
data decompressed data (dữ liệu đã được giải nén)
-
state decompressed state (trạng thái đã được giải nén/thư giãn)
-
gas decompressed gas (khí đã được giảm áp)
Idioms
-
feel completely decompressed
cảm thấy hoàn toàn thư giãn, thoải mái sau căng thẳng
"After a week of intense work, I felt completely decompressed on my beach vacation."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy hoàn toàn thư giãn trong kỳ nghỉ ở bãi biển.)
-
in a decompressed state of mind
trong trạng thái tinh thần thư thái, không áp lực
"He needs some time to get into a decompressed state of mind before tackling new challenges."
(Anh ấy cần một chút thời gian để tinh thần được thư thái trước khi đối mặt với những thử thách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decompressed
tính từĐã được giảm kích thước bằng cách nén và sau đó khôi phục về kích thước ban đầu.
"The decompressed file was much larger than the original compressed version."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need time to decompress after a long day at work. |
Tôi cần thời gian để thư giãn sau một ngày dài làm việc. |
| Phủ định | It's important not to decompress too quickly after a strenuous activity. |
Điều quan trọng là không nên thư giãn quá nhanh sau một hoạt động gắng sức. |
| Nghi vấn | Is it necessary to decompress the file before opening it? |
Có cần giải nén tệp trước khi mở nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the long flight, she felt decompressed and relaxed. |
Sau chuyến bay dài, cô ấy cảm thấy thư giãn và thoải mái. |
| Phủ định | The file wasn't decompressed properly, so I couldn't open it. |
Tệp tin đã không được giải nén đúng cách, vì vậy tôi không thể mở nó. |
| Nghi vấn | Was the zip file decompressed before you tried to access the documents? |
Tệp zip đã được giải nén trước khi bạn cố gắng truy cập các tài liệu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decompressed".
