(Top Banner Ad)
nasal spray
B1
Danh từ B1 Y học

nasal spray

UK: /ˈneɪzl spreɪ/ • US: /ˈneɪzl spreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc xịt mũi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid medicine that is sprayed into the nose to clear a blocked nose or to treat an allergy.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc lỏng được xịt vào mũi để thông mũi bị nghẹt hoặc để điều trị dị ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used nasal spray to relieve my stuffy nose."

    "Tôi đã sử dụng thuốc xịt mũi để giảm nghẹt mũi."

  • "The doctor prescribed me a nasal spray for my allergies."

    "Bác sĩ đã kê cho tôi một loại thuốc xịt mũi để điều trị dị ứng."

  • "Make sure to follow the instructions when using the nasal spray."

    "Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn khi sử dụng thuốc xịt mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose mũi
Adjective nasal thuộc về mũi
Adverb nasally qua mũi, bằng mũi
Verb spray phun, xịt
Noun spray bình xịt, tia phun sương
Noun sprayer dụng cụ/máy phun, người phun

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasus
Middle Dutch
spraeyen
English
nasal spray

Nguồn Gốc Của 'Nasal'

Từ 'nasal' (thuộc về mũi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nasus', có nghĩa là 'mũi'. Vì vậy, khi bạn thấy 'nasal', hãy nghĩ ngay đến bộ phận trên khuôn mặt giúp chúng ta thở và ngửi nhé!

Nguồn Gốc Của 'Spray'

Từ 'spray' (phun, xịt) đến từ tiếng Hà Lan cổ 'spraeyen', mang ý nghĩa 'rải rắc' hoặc 'phun ra thành giọt nhỏ'. Hãy tưởng tượng hình ảnh nước được phun ra từ vòi sen hay bình xịt nhé.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Vào thế kỷ 19-20, khi y học phát triển, hai từ 'nasal' và 'spray' kết hợp lại, tạo thành 'nasal spray', một sản phẩm y tế hiện đại dùng để đưa dung dịch vào mũi dưới dạng phun sương, giúp điều trị các vấn đề về đường hô hấp một cách hiệu quả.

Usage Note

Thuốc xịt mũi thường chứa các thành phần như thuốc thông mũi (decongestant), corticosteroid hoặc nước muối sinh lý. Nó được sử dụng để giảm nghẹt mũi do cảm lạnh, dị ứng hoặc các vấn đề về xoang. Cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều thuốc xịt mũi thông mũi có thể dẫn đến tình trạng nghẹt mũi trở nên tồi tệ hơn sau khi ngừng sử dụng (hiện tượng rebound congestion).

Prepositions

for to

Dùng 'for' khi nói về mục đích sử dụng (ví dụ: 'nasal spray for allergies'). Dùng 'to' khi chỉ mục đích hành động (ví dụ: 'use nasal spray to relieve congestion').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nasal spray
  • use use a nasal spray
    (sử dụng thuốc xịt mũi)
  • administer administer a nasal spray
    (cho dùng thuốc xịt mũi (thường bởi người khác, VD: y tá))
  • prescribe prescribe a nasal spray
    (kê đơn thuốc xịt mũi)
Adjective + nasal spray
  • decongestant decongestant nasal spray
    (thuốc xịt mũi thông mũi)
  • saline saline nasal spray
    (thuốc xịt mũi nước muối sinh lý)
  • steroid steroid nasal spray
    (thuốc xịt mũi chứa steroid)
Noun (related to) + nasal spray
  • bottle of a bottle of nasal spray
    (một lọ thuốc xịt mũi)
  • dose of a dose of nasal spray
    (một liều thuốc xịt mũi)

Idioms

  • to use a nasal spray

    sử dụng thuốc xịt mũi

    "You should use a nasal spray to help clear your blocked nose."

    (Bạn nên dùng thuốc xịt mũi để giúp thông mũi bị nghẹt.)

  • to be on a nasal spray

    đang dùng thuốc xịt mũi (thường xuyên theo chỉ định)

    "My doctor put me on a nasal spray for my chronic allergies."

    (Bác sĩ đã kê cho tôi dùng thuốc xịt mũi để điều trị bệnh dị ứng mãn tính của tôi.)

  • over-the-counter nasal spray

    thuốc xịt mũi không cần đơn

    "You can buy an over-the-counter nasal spray at any pharmacy for colds."

    (Bạn có thể mua thuốc xịt mũi không cần đơn tại bất kỳ hiệu thuốc nào để trị cảm lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasal spray

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc lỏng được xịt vào mũi để thông mũi bị nghẹt hoặc để điều trị dị ứng.

"I used nasal spray to relieve my stuffy nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses nasal spray every morning, doesn't he?
Anh ấy dùng thuốc xịt mũi mỗi sáng, phải không?
Phủ định
She doesn't need nasal spray for her allergies, does she?
Cô ấy không cần thuốc xịt mũi cho bệnh dị ứng của mình, phải không?
Nghi vấn
You've never tried that nasal spray, have you?
Bạn chưa bao giờ thử loại thuốc xịt mũi đó, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had used the nasal spray before going outside, so she wasn't worried about her allergies.
Cô ấy đã sử dụng thuốc xịt mũi trước khi ra ngoài, vì vậy cô ấy không lo lắng về dị ứng của mình.
Phủ định
He had not bought the nasal spray until his doctor recommended it.
Anh ấy đã không mua thuốc xịt mũi cho đến khi bác sĩ của anh ấy khuyên dùng.
Nghi vấn
Had you ever used a nasal spray before your recent cold?
Bạn đã từng sử dụng thuốc xịt mũi trước khi bị cảm gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal spray".

Giải Pháp Phổ Biến Cho Các Bệnh Đường Hô Hấp

Ở các nước phương Tây, thuốc xịt mũi là một phương pháp điều trị tại nhà rất phổ biến cho các triệu chứng khó chịu như nghẹt mũi, sổ mũi do cảm lạnh, dị ứng hoặc viêm xoang. Chúng dễ dàng tìm thấy ở các hiệu thuốc và siêu thị mà không cần đơn của bác sĩ (đối với một số loại không kê đơn).

Phân Biệt Các Loại Thuốc Xịt Mũi

Có nhiều loại thuốc xịt mũi khác nhau. Loại nước muối sinh lý (saline nasal spray) an toàn và dùng để làm ẩm, rửa trôi chất nhầy. Các loại có thuốc như thuốc co mạch (decongestant nasal spray) giúp thông mũi nhanh nhưng không nên dùng quá 3-5 ngày vì có thể gây phụ thuộc và làm nặng thêm tình trạng nghẹt mũi. Thuốc xịt mũi chứa steroid (steroid nasal spray) thường được bác sĩ kê đơn để điều trị dị ứng và viêm xoang mãn tính, cần dùng theo chỉ định để tránh tác dụng phụ.