nasal spray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liquid medicine that is sprayed into the nose to clear a blocked nose or to treat an allergy.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc lỏng được xịt vào mũi để thông mũi bị nghẹt hoặc để điều trị dị ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used nasal spray to relieve my stuffy nose."
"Tôi đã sử dụng thuốc xịt mũi để giảm nghẹt mũi."
-
"The doctor prescribed me a nasal spray for my allergies."
"Bác sĩ đã kê cho tôi một loại thuốc xịt mũi để điều trị dị ứng."
-
"Make sure to follow the instructions when using the nasal spray."
"Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn khi sử dụng thuốc xịt mũi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuốc xịt mũi thường chứa các thành phần như thuốc thông mũi (decongestant), corticosteroid hoặc nước muối sinh lý. Nó được sử dụng để giảm nghẹt mũi do cảm lạnh, dị ứng hoặc các vấn đề về xoang. Cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều thuốc xịt mũi thông mũi có thể dẫn đến tình trạng nghẹt mũi trở nên tồi tệ hơn sau khi ngừng sử dụng (hiện tượng rebound congestion).
Prepositions
Dùng 'for' khi nói về mục đích sử dụng (ví dụ: 'nasal spray for allergies'). Dùng 'to' khi chỉ mục đích hành động (ví dụ: 'use nasal spray to relieve congestion').
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a nasal spray (sử dụng thuốc xịt mũi)
-
administer administer a nasal spray (cho dùng thuốc xịt mũi (thường bởi người khác, VD: y tá))
-
prescribe prescribe a nasal spray (kê đơn thuốc xịt mũi)
-
decongestant decongestant nasal spray (thuốc xịt mũi thông mũi)
-
saline saline nasal spray (thuốc xịt mũi nước muối sinh lý)
-
steroid steroid nasal spray (thuốc xịt mũi chứa steroid)
-
bottle of a bottle of nasal spray (một lọ thuốc xịt mũi)
-
dose of a dose of nasal spray (một liều thuốc xịt mũi)
Idioms
-
to use a nasal spray
sử dụng thuốc xịt mũi
"You should use a nasal spray to help clear your blocked nose."
(Bạn nên dùng thuốc xịt mũi để giúp thông mũi bị nghẹt.)
-
to be on a nasal spray
đang dùng thuốc xịt mũi (thường xuyên theo chỉ định)
"My doctor put me on a nasal spray for my chronic allergies."
(Bác sĩ đã kê cho tôi dùng thuốc xịt mũi để điều trị bệnh dị ứng mãn tính của tôi.)
-
over-the-counter nasal spray
thuốc xịt mũi không cần đơn
"You can buy an over-the-counter nasal spray at any pharmacy for colds."
(Bạn có thể mua thuốc xịt mũi không cần đơn tại bất kỳ hiệu thuốc nào để trị cảm lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nasal spray
Danh từMột loại thuốc lỏng được xịt vào mũi để thông mũi bị nghẹt hoặc để điều trị dị ứng.
"I used nasal spray to relieve my stuffy nose."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses nasal spray every morning, doesn't he? |
Anh ấy dùng thuốc xịt mũi mỗi sáng, phải không? |
| Phủ định | She doesn't need nasal spray for her allergies, does she? |
Cô ấy không cần thuốc xịt mũi cho bệnh dị ứng của mình, phải không? |
| Nghi vấn | You've never tried that nasal spray, have you? |
Bạn chưa bao giờ thử loại thuốc xịt mũi đó, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had used the nasal spray before going outside, so she wasn't worried about her allergies. |
Cô ấy đã sử dụng thuốc xịt mũi trước khi ra ngoài, vì vậy cô ấy không lo lắng về dị ứng của mình. |
| Phủ định | He had not bought the nasal spray until his doctor recommended it. |
Anh ấy đã không mua thuốc xịt mũi cho đến khi bác sĩ của anh ấy khuyên dùng. |
| Nghi vấn | Had you ever used a nasal spray before your recent cold? |
Bạn đã từng sử dụng thuốc xịt mũi trước khi bị cảm gần đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal spray".
