(Top Banner Ad)
decreased shear strength
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kỹ thuật, Vật lý

decreased shear strength

UK: /dɪˈkriːst ʃɪə streŋθ/ • US: /dɪˈkrist ʃɪr strɛŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

cường độ kháng cắt giảm độ bền cắt giảm khả năng chịu cắt giảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the ability of a material to resist forces that cause layers of the material to slide against each other.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm khả năng của một vật liệu chống lại các lực gây ra sự trượt giữa các lớp của vật liệu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decreased shear strength of the soil led to a landslide."

    "Sự suy giảm cường độ kháng cắt của đất đã dẫn đến một vụ lở đất."

  • "The earthquake caused decreased shear strength in the surrounding rock formations."

    "Trận động đất đã gây ra sự suy giảm cường độ kháng cắt trong các thành hệ đá xung quanh."

  • "Prolonged exposure to water can lead to decreased shear strength of wooden structures."

    "Tiếp xúc kéo dài với nước có thể dẫn đến sự suy giảm cường độ kháng cắt của các cấu trúc gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrease Giảm đi, làm giảm bớt
Noun decrease Sự giảm sút
Adjective decreasing Đang giảm
Verb shear Cắt, xén, chịu lực cắt
Noun shear Lực cắt, sự cắt
Noun strength Sức mạnh, độ bền
Adjective strong Mạnh mẽ, bền vững

Synonyms

reduced shear strength (cường độ kháng cắt giảm)weakened shear strength (cường độ kháng cắt suy yếu)

Antonyms

increased shear strength (cường độ kháng cắt tăng)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decrēscere (Decrease)
Old English
scēran (Shear)
Proto-Germanic
strangithō (Strength)
Modern English (19th Century Technical)
decreased shear strength

Nguồn Gốc Của Sự Phá Hủy

Cụm từ 'decreased shear strength' (sức kháng cắt bị suy giảm) không phải là một từ đơn lẻ cổ xưa, mà là sự kết hợp các từ có nguồn gốc riêng biệt để tạo ra một khái niệm kỹ thuật chính xác. Nó bắt nguồn từ các lĩnh vực cơ học đất và vật liệu, được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19 để mô tả lý do tại sao đất đá bị trượt lở, hoặc các cấu trúc như đê đập, tường chắn bị sụp đổ khi vật liệu không còn đủ khả năng chống lại lực cắt (lực song song) nữa.

Vai Trò Quan Trọng

Trong kỹ thuật địa chất, sức kháng cắt là yếu tố quyết định sự ổn định của dốc và nền móng. Khi sức kháng cắt giảm (thường do tăng áp lực lỗ rỗng hoặc độ ẩm cao), đó là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm tiềm tàng. Việc nghiên cứu cụm từ này giúp các kỹ sư xây dựng ra những công trình an toàn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, vật liệu học và địa chất để mô tả sự thay đổi về tính chất cơ học của vật liệu. 'Shear strength' là một thuộc tính vốn có của vật liệu, còn 'decreased shear strength' chỉ ra rằng thuộc tính này đã giảm đi do một yếu tố nào đó (ví dụ: nhiệt độ, áp suất, thành phần hóa học, hoặc quá trình lão hóa). Nó khác với 'low shear strength' vốn chỉ đơn giản mô tả một vật liệu có cường độ kháng cắt thấp ngay từ đầu.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi đề cập đến sự giảm trong một vật liệu cụ thể: 'The decreased shear strength in the soil...' Sử dụng 'of' khi đề cập đến nguyên nhân hoặc đặc điểm của sự giảm: 'Decreased shear strength of the adhesive due to high temperature...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decreased shear strength (Mức độ/Loại)
  • significant significant decreased shear strength
    (sức kháng cắt giảm đáng kể)
  • residual residual decreased shear strength
    (sức kháng cắt giảm còn lại (sau khi vật liệu đã bị trượt))
  • long-term long-term decreased shear strength
    (sức kháng cắt giảm về lâu dài)
Verb + decreased shear strength (Nguyên nhân/Quan sát)
  • experience The soil layer will experience decreased shear strength.
    (Lớp đất sẽ chịu/trải qua sự suy giảm sức kháng cắt.)
  • measure Engineers measure decreased shear strength.
    (Các kỹ sư đo lường sức kháng cắt bị giảm.)
  • lead to This pressure will lead to decreased shear strength.
    (Áp lực này sẽ dẫn đến sự suy giảm sức kháng cắt.)
Nouns preceding (Nguyên nhân/Tác động)
  • water content water content causing decreased shear strength
    (hàm lượng nước gây ra sự suy giảm sức kháng cắt)
  • stability analysis stability analysis based on decreased shear strength
    (phân tích độ ổn định dựa trên sức kháng cắt bị giảm)

Idioms

  • Pore pressure causing decreased shear strength

    Áp lực lỗ rỗng gây ra sự suy giảm sức kháng cắt

    "High precipitation increases the pore pressure, causing decreased shear strength in the embankment."

    (Lượng mưa lớn làm tăng áp lực lỗ rỗng, gây ra sự suy giảm sức kháng cắt trong đê đắp.)

  • Factor of safety against decreased shear strength

    Hệ số an toàn chống lại sự suy giảm sức kháng cắt

    "We must maintain a factor of safety of 1.5 against decreased shear strength for this dam."

    (Chúng ta phải duy trì hệ số an toàn 1.5 chống lại sự suy giảm sức kháng cắt đối với con đập này.)

  • Mitigation of decreased shear strength effects

    Biện pháp giảm thiểu tác động của sự suy giảm sức kháng cắt

    "Drainage systems are essential for the mitigation of decreased shear strength effects in slope stabilization projects."

    (Hệ thống thoát nước là cần thiết để giảm thiểu tác động của sự suy giảm sức kháng cắt trong các dự án ổn định mái dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decreased shear strength

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm khả năng của một vật liệu chống lại các lực gây ra sự trượt giữa các lớp của vật liệu đó.

"The decreased shear strength of the soil led to a landslide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreased shear strength".

Thảm Họa Sụp Đổ Địa Chất

Khái niệm sức kháng cắt bị suy giảm là trọng tâm của việc nghiên cứu các thảm họa tự nhiên như sạt lở đất. Nhiều vụ sạt lở nghiêm trọng trên thế giới, bao gồm cả ở các nước có địa hình đồi núi như Việt Nam, xảy ra khi đất bão hòa nước, làm tăng áp lực lỗ rỗng và đột ngột làm giảm sức kháng cắt, dẫn đến sụp đổ thảm khốc.

An Toàn Cầu Đường và Cơ Sở Hạ Tầng

Trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng dân dụng, việc đánh giá 'decreased shear strength' là tối quan trọng đối với tuổi thọ và sự an toàn của các công trình lớn (cầu, đường cao tốc, tòa nhà chọc trời). Nếu sức kháng cắt của nền đất bị đánh giá sai hoặc bị suy giảm theo thời gian, công trình sẽ bị lún không đều hoặc sụp đổ, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản.