(Top Banner Ad)
dedicated server
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

dedicated server

UK: /ˈdedɪkeɪtɪd ˈsɜːvə(r)/ • US: /ˈdɛdɪˌkeɪtɪd ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ chuyên dụng máy chủ vật lý riêng máy chủ đơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A server that is dedicated to a single user or purpose.

Vietnamese Meaning

Một máy chủ được dành riêng cho một người dùng hoặc mục đích duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a dedicated server to host its website."

    "Công ty sử dụng một máy chủ chuyên dụng để lưu trữ trang web của mình."

  • "Using a dedicated server improves website performance."

    "Sử dụng máy chủ chuyên dụng cải thiện hiệu suất trang web."

  • "We needed a dedicated server because of the high traffic volume to our site."

    "Chúng tôi cần một máy chủ chuyên dụng vì lưu lượng truy cập lớn vào trang web của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dedication Sự tận tâm, sự cống hiến (hoặc sự dành riêng)
Verb dedicate Cống hiến, hiến dâng, dành riêng
Noun server Máy chủ, người phục vụ
Verb serve Phục vụ, cung cấp dịch vụ

Synonyms

private server (máy chủ riêng)

Antonyms

shared server (máy chủ dùng chung)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Late Medieval)
dedicate (v.), serve (v.)
English (Modern IT)
Server (n. computing device)
English (Modern IT, Compound)
Dedicated Server

Sự Ra Đời Của 'Máy Chủ Riêng'

Thuật ngữ 'Dedicated server' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp từ 'dedicated' (chuyên dụng, dành riêng) và 'server' (máy chủ). Trong thế giới công nghệ, một máy chủ 'dedicated' có nghĩa là nó được dành trọn vẹn (100% tài nguyên) cho một khách hàng hoặc một ứng dụng duy nhất, không chia sẻ với bất kỳ ai khác. Điều này mang lại hiệu suất và bảo mật tối ưu.

Usage Note

Dedicated server thường được sử dụng để lưu trữ các trang web có lưu lượng truy cập lớn hoặc các ứng dụng yêu cầu tài nguyên hệ thống đáng kể. Khác với shared hosting (lưu trữ dùng chung) nơi nhiều trang web dùng chung một máy chủ, dedicated server cung cấp quyền kiểm soát và hiệu suất cao hơn.

Prepositions

on for

Ví dụ: "The application runs on a dedicated server" (ứng dụng chạy trên một máy chủ chuyên dụng). "This server is dedicated for game hosting." (Máy chủ này chuyên dụng để lưu trữ game). 'On' thường dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc nền tảng vận hành. 'For' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dedicated server (Miêu tả)
  • powerful a powerful dedicated server
    (một máy chủ riêng mạnh mẽ)
  • unmanaged unmanaged dedicated server
    (máy chủ riêng không được quản lý (khách hàng tự quản lý))
  • virtual virtual dedicated server (VDS)
    (máy chủ riêng ảo (một thuật ngữ thường bị nhầm lẫn với VPS))
Verb + dedicated server (Hành động)
  • deploy deploy a dedicated server
    (triển khai một máy chủ riêng)
  • host host the application on a dedicated server
    (lưu trữ ứng dụng trên một máy chủ riêng)
  • upgrade to upgrade to a dedicated server
    (nâng cấp lên máy chủ riêng)

Idioms

  • Go dedicated

    Chuyển sang sử dụng máy chủ riêng (rời khỏi máy chủ chia sẻ)

    "Our traffic doubled last month, we must go dedicated immediately."

    (Lượng truy cập của chúng tôi đã tăng gấp đôi tháng trước, chúng tôi phải chuyển sang dùng máy chủ riêng ngay lập tức.)

  • Dedicated server environment (DS environment)

    Môi trường máy chủ riêng biệt (thiết lập mạng và bảo mật)

    "The new website requires a stable dedicated server environment for peak performance."

    (Trang web mới yêu cầu một môi trường máy chủ riêng ổn định để đạt hiệu suất tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dedicated server

noun
Lật mặt

Một máy chủ được dành riêng cho một người dùng hoặc mục đích duy nhất.

"The company uses a dedicated server to host its website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedicated server".

Nền tảng của Thương mại Điện tử lớn

Trong văn hóa kinh doanh trực tuyến hiện đại, các trang thương mại điện tử lớn hoặc các nền tảng có lưu lượng truy cập khổng lồ (như Black Friday) bắt buộc phải sử dụng máy chủ riêng. Điều này đảm bảo tốc độ tải trang nhanh và khả năng xử lý hàng ngàn giao dịch mà không bị sập mạng (downtime), tạo nên trải nghiệm mua sắm liền mạch cho khách hàng.

Không gian chơi game không lag

Đối với cộng đồng game thủ, 'dedicated server' là yếu tố then chốt. Các trò chơi trực tuyến nhiều người chơi (MMO) thường sử dụng máy chủ riêng để đảm bảo rằng mọi người chơi có trải nghiệm đồng nhất, giảm thiểu độ trễ (lag) và duy trì sự ổn định, công bằng trong trận đấu.