(Top Banner Ad)
dedication ceremony
B2
danh từ B2 Xã hội, Nghi lễ

dedication ceremony

UK: /ˌdedɪˈkeɪʃən ˈserɪˌməʊni/ • US: /ˌdedɪˈkeɪʃən ˈserəˌmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lễ khánh thành lễ cung hiến lễ tưởng niệm lễ посвящение (từ mượn, ít dùng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal event or ceremony to mark the opening or completion of something, or to honor someone or something.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc nghi lễ trang trọng để đánh dấu sự khai trương hoặc hoàn thành của một cái gì đó, hoặc để tôn vinh ai đó hoặc một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dedication ceremony for the new hospital was attended by many local dignitaries."

    "Lễ khánh thành bệnh viện mới có sự tham dự của nhiều quan chức địa phương."

  • "They held a dedication ceremony to honor the veterans."

    "Họ đã tổ chức một buổi lễ để vinh danh các cựu chiến binh."

  • "The university held a dedication ceremony for its new research center."

    "Trường đại học đã tổ chức một buổi lễ khánh thành trung tâm nghiên cứu mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dedicate Hiến dâng, cống hiến; tổ chức lễ khánh thành/dâng hiến
Noun dedication Sự tận tụy, sự cống hiến; lễ khánh thành/dâng hiến
Adjective dedicated Tận tụy, chuyên tâm; dành riêng cho
Noun ceremony Nghi lễ, buổi lễ
Adjective ceremonial Thuộc về nghi lễ, theo nghi thức

Synonyms

inauguration ceremony (lễ khánh thành)opening ceremony (lễ khai trương)

Related Words

memorial service (lễ tưởng niệm)groundbreaking ceremony (lễ khởi công)

Subject Area

Xã hội, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dedicare (root of 'dedication')
Latin
caerimonia (root of 'ceremony')
Middle English
dedicacioun
Middle English
ceremonie
English
dedication ceremony

Nguồn gốc của 'Dedication'

Phần 'dedication' (dâng hiến, khánh thành) bắt nguồn từ động từ Latin là 'dedicare', mang nghĩa là 'tuyên bố' hoặc 'dành riêng cho mục đích nào đó'. Trong bối cảnh công trình xây dựng, nó ám chỉ việc chính thức 'dành riêng' tòa nhà đó cho cộng đồng hoặc một vị thần.

Nguồn gốc của 'Ceremony'

Từ 'ceremony' (nghi lễ) xuất phát từ từ Latin cổ là 'caerimonia', ban đầu dùng để chỉ các nghi thức tôn giáo trang nghiêm hoặc sự kính trọng. Việc tổ chức một 'ceremony' cho thấy buổi lễ đó có tính chất chính thức, trang trọng và tuân theo các quy tắc truyền thống.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các buổi lễ khánh thành công trình (tòa nhà, tượng đài), các sự kiện tưởng niệm, hoặc những dịp đặc biệt mang tính trang trọng và ý nghĩa.

Prepositions

of for

* of: Diễn tả sự sở hữu hoặc liên quan. Ví dụ: dedication ceremony of the new library (lễ khánh thành thư viện mới). * for: Diễn tả mục đích. Ví dụ: a dedication ceremony for the war memorial (lễ tưởng niệm dành cho đài tưởng niệm chiến tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dedication ceremony
  • hold hold a dedication ceremony
    (tổ chức lễ khánh thành)
  • attend attend the dedication ceremony
    (tham dự lễ khánh thành)
  • perform perform a dedication ceremony
    (thực hiện/tiến hành nghi lễ dâng hiến)
Adjective + dedication ceremony
  • grand a grand dedication ceremony
    (một buổi lễ khánh thành hoành tráng)
  • official the official dedication ceremony
    (lễ khánh thành chính thức)
  • public a public dedication ceremony
    (lễ khánh thành công khai/rộng rãi)
Noun + dedication ceremony (Type)
  • building a building dedication ceremony
    (lễ khánh thành tòa nhà)
  • park a park dedication ceremony
    (lễ khánh thành công viên)

Idioms

  • The official dedication ceremony

    Lễ khánh thành chính thức

    "The official dedication ceremony is scheduled for next Saturday."

    (Lễ khánh thành chính thức được lên lịch vào thứ Bảy tuần tới.)

  • Plaque dedication ceremony

    Lễ gắn biển tưởng niệm (hoặc biển khánh thành)

    "They held a plaque dedication ceremony in honor of the founder."

    (Họ đã tổ chức lễ gắn biển tưởng niệm để vinh danh nhà sáng lập.)

  • Following the dedication ceremony

    Sau lễ khánh thành

    "Following the dedication ceremony, there will be a reception for all guests."

    (Sau lễ khánh thành sẽ có một buổi chiêu đãi dành cho tất cả khách mời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dedication ceremony

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc nghi lễ trang trọng để đánh dấu sự khai trương hoặc hoàn thành của một cái gì đó, hoặc để tôn vinh ai đó hoặc một điều gì đó.

"The dedication ceremony for the new hospital was attended by many local dignitaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dedication ceremony for the new hospital wing will be held next Saturday.
Lễ khánh thành cho khu mới của bệnh viện sẽ được tổ chức vào thứ Bảy tới.
Phủ định
Why wasn't the dedication ceremony broadcast live?
Tại sao lễ khánh thành không được phát sóng trực tiếp?
Nghi vấn
What does the dedication ceremony symbolize?
Lễ khánh thành tượng trưng cho điều gì?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new community center officially opens, the construction crew will have been preparing for the dedication ceremony for over a month.
Vào thời điểm trung tâm cộng đồng mới chính thức khai trương, đội xây dựng sẽ đã chuẩn bị cho lễ khánh thành trong hơn một tháng.
Phủ định
They won't have been holding dedication ceremonies every week, but rather focusing on completing the building.
Họ sẽ không tổ chức lễ khánh thành mỗi tuần, mà tập trung vào việc hoàn thành tòa nhà.
Nghi vấn
Will the committee have been planning the dedication ceremony for a year by the time it finally takes place?
Liệu ủy ban đã lên kế hoạch cho lễ khánh thành được một năm vào thời điểm nó diễn ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedication ceremony".

Vai trò của Cộng đồng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, lễ khánh thành (dedication ceremony) thường là một sự kiện cộng đồng quan trọng. Nó đánh dấu việc hoàn thành và khai trương một công trình công cộng (như thư viện, trường học, bệnh viện) và mời công chúng tham gia, nhấn mạnh ý nghĩa sở hữu và sử dụng chung của cộng đồng đối với công trình đó.

Truyền thống Viên Đá Nền Móng (Cornerstone)

Trong nhiều lễ khánh thành các công trình lớn (đặc biệt là tòa nhà lịch sử hoặc nhà thờ), một nghi thức truyền thống là đặt viên đá nền móng (cornerstone). Viên đá này thường chứa một hộp thời gian (time capsule) đựng các vật phẩm và tài liệu quan trọng của thời đại, nhằm truyền lại thông tin cho các thế hệ tương lai khi công trình được mở ra hoặc tu sửa.