(Top Banner Ad)
deep purple
B2
Tính từ B2 Màu sắc, Âm nhạc

deep purple

UK: /ˌdiːp ˈpɜːpl/ • US: /ˌdiːp ˈpɜːrpl/

Nghĩa tiếng Việt

màu tím đậm ban nhạc Deep Purple
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark shade of purple.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái đậm của màu tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was decorated in deep purple velvet."

    "Căn phòng được trang trí bằng nhung màu tím đậm."

  • "She wore a deep purple dress to the gala."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím đậm đến buổi dạ tiệc."

  • "I love the music of Deep Purple."

    "Tôi yêu thích âm nhạc của Deep Purple."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj deep (Màu) đậm, sâu
Adv deeply Sâu sắc, một cách sâu sắc
Verb deepen Làm sâu sắc thêm, đậm hơn
Noun depth Chiều sâu, độ sâu
Adj/Noun purple Màu tím
Adj purplish Hơi tím, ngả tím

Synonyms

dark purple (tím đậm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πορφύρα (porphyra)
Latin
purpura
Old English
purpul
English
purple
English
deep purple

Nguồn gốc màu tím (Purple)

Từ 'purple' (tím) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'porphyra', dùng để chỉ một loại ốc biển từ đó người ta chiết xuất thuốc nhuộm màu tím quý hiếm. Màu tím từng là biểu tượng của hoàng gia và sự giàu có vì chi phí sản xuất cực kỳ đắt đỏ.

Màu 'Tím Đậm' (Deep Purple) trong ngôn ngữ

Cụm từ 'deep purple' là sự kết hợp của tính từ 'deep' (sâu, đậm) và danh từ/tính từ 'purple' (màu tím). 'Deep' được dùng để nhấn mạnh sắc độ của màu tím, tạo ra một màu tím sẫm, phong phú và quyền quý. Đây là một cụm từ mô tả màu sắc phổ biến trong tiếng Anh.

Ban nhạc Deep Purple

Tên 'Deep Purple' cũng nổi tiếng toàn cầu với vai trò là tên của một ban nhạc rock huyền thoại người Anh, thành lập năm 1968. Ban nhạc này là một trong những người tiên phong của thể loại hard rock và heavy metal, với các bài hát kinh điển như 'Smoke on the Water'.

Usage Note

Chỉ một màu tím sẫm, thường mang sắc thái trang trọng và sang trọng. Có thể được sử dụng để mô tả màu sắc của đồ vật, quần áo hoặc thậm chí là bầu không khí.
Thường được viết hoa 'Deep Purple' để chỉ ban nhạc. Ban nhạc này nổi tiếng với những màn trình diễn nhạc cụ điêu luyện và những ca khúc kinh điển như 'Smoke on the Water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep purple (color)
  • rich rich deep purple
    (màu tím đậm phong phú/tuyệt đẹp)
  • vibrant vibrant deep purple
    (màu tím đậm rực rỡ)
Deep purple (color) + Noun
  • sky deep purple sky
    (bầu trời tím đậm)
  • hues deep purple hues
    (sắc thái tím đậm)
  • flowers deep purple flowers
    (những bông hoa tím đậm)
  • dress a deep purple dress
    (một chiếc váy màu tím đậm)
Verb + Deep Purple (the band)
  • listen to listen to Deep Purple
    (nghe nhạc của Deep Purple)
  • see see Deep Purple live
    (xem Deep Purple biểu diễn trực tiếp)
Verb + (turn) deep purple (color)
  • turn the sky turned deep purple
    (bầu trời chuyển sang màu tím đậm)
  • paint paint it deep purple
    (sơn/tô nó màu tím đậm)

Idioms

  • clothed in deep purple

    mặc trang phục màu tím đậm (ám chỉ sự sang trọng, quyền quý hoặc hoàng gia)

    "The queen was often depicted clothed in deep purple."

    (Hoàng hậu thường được miêu tả mặc trang phục màu tím đậm.)

  • deep purple sunset/twilight

    hoàng hôn/chạng vạng tím đậm (mô tả cảnh tượng đẹp mắt, lãng mạn của bầu trời khi hoàng hôn với sắc tím đậm)

    "We watched the deep purple sunset fade over the horizon."

    (Chúng tôi ngắm nhìn hoàng hôn tím đậm dần tàn trên đường chân trời.)

  • play Deep Purple

    chơi nhạc của ban nhạc Deep Purple (thường ám chỉ việc chơi các bản nhạc rock cổ điển, mạnh mẽ)

    "Put on some Deep Purple; let's rock out!"

    (Bật nhạc Deep Purple đi; chúng ta cùng 'quẩy' nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep purple

Tính từ
Lật mặt

Một sắc thái đậm của màu tím.

"The room was decorated in deep purple velvet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep purple".

Màu tím: Biểu tượng của Hoàng gia và Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các đế chế cổ đại như La Mã, màu tím (đặc biệt là tím đậm) gắn liền với hoàng gia, quyền lực và sự giàu có. Điều này là do thuốc nhuộm màu tím ban đầu (Tyrian purple) rất khó sản xuất và cực kỳ đắt đỏ, chỉ có giới thượng lưu mới có thể sử dụng.

Deep Purple: Một trong những 'Ông hoàng' của Hard Rock

Ban nhạc Deep Purple không chỉ là một cái tên, mà còn là một cột mốc quan trọng trong lịch sử âm nhạc rock. Họ là một trong những ban nhạc có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của hard rock và heavy metal, với những màn trình diễn tràn đầy năng lượng và các ca khúc đi vào huyền thoại.