(Top Banner Ad)
shallowest
B2
Tính từ B2 Tổng quát

shallowest

UK: /ˈʃæləʊɪst/ • US: /ˈʃæloʊɪst/

Nghĩa tiếng Việt

cạn nhất hời hợt nhất nông cạn nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative form of shallow: having little depth; not deep.

Vietnamese Meaning

Hình thức so sánh nhất của 'shallow': có độ sâu nhỏ; không sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the shallowest part of the river."

    "Đây là phần cạn nhất của con sông."

  • "This pool is only three feet deep at its shallowest point."

    "Hồ bơi này chỉ sâu ba feet ở điểm cạn nhất của nó."

  • "That's the shallowest excuse I've ever heard."

    "Đó là lời biện minh hời hợt nhất mà tôi từng nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shallow nông cạn, không sâu (nghĩa đen hoặc bóng)
Noun shallowness sự nông cạn, tính không sâu sắc
Adverb shallowly một cách nông cạn, hời hợt
Verb to shallow làm cho nông đi, trở nên nông hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceald
Middle English
schalowe
Modern English
shallow

Nguồn gốc từ 'Nước Nông'

Từ 'shallow' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'sceald' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'nước nông' hoặc 'bãi cạn'. Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ của từ này với độ sâu của nước ngay từ thuở ban đầu.

Sự Phát Triển Của Tính Từ

Theo thời gian, 'sceald' đã tiến hóa thành 'schalowe' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'shallow' trong tiếng Anh hiện đại. Đuôi '-est' được thêm vào để tạo thành dạng so sánh nhất, chỉ 'điểm/mức độ nông nhất', tuân theo quy tắc ngữ pháp đã có từ rất lâu đời trong tiếng Anh.

Usage Note

Chỉ mức độ cạn nhất trong một nhóm hoặc so sánh. Thường dùng để chỉ độ sâu vật lý (nước, đất), hoặc nghĩa bóng (suy nghĩ, cảm xúc). Khác với 'superficial' nhấn mạnh tính hời hợt, 'shallow' tập trung vào thiếu chiều sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + shallowest
  • part the shallowest part of the pool
    (phần nông nhất của bể bơi)
  • water the shallowest water in the lake
    (nước nông nhất trong hồ)
  • end the shallowest end of the beach
    (đầu nông nhất của bãi biển)
Động từ + the shallowest
  • find They tried to find the shallowest point to cross.
    (Họ cố gắng tìm điểm nông nhất để băng qua.)
  • reach Children should only swim in the shallowest area.
    (Trẻ em chỉ nên bơi ở khu vực nông nhất.)

Idioms

  • the shallowest of minds

    những tâm hồn nông cạn nhất; những người có suy nghĩ hời hợt nhất

    "He dismisses critics as having the shallowest of minds, incapable of true understanding."

    (Anh ấy coi những người chỉ trích là những tâm hồn nông cạn nhất, không có khả năng thấu hiểu thực sự.)

  • the shallowest of pretexts

    những lý do/cớ nông cạn nhất

    "The conflict began over the shallowest of pretexts, escalating quickly."

    (Xung đột bắt đầu chỉ vì những cái cớ nông cạn nhất, nhưng đã leo thang nhanh chóng.)

  • from the shallowest to the deepest

    từ nông nhất đến sâu nhất (thường dùng để chỉ một phạm vi, cả nghĩa đen và bóng)

    "The book explores topics from the shallowest to the deepest philosophical questions."

    (Cuốn sách khám phá các chủ đề từ những câu hỏi triết học nông cạn nhất đến sâu sắc nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shallowest

Tính từ
Lật mặt

Hình thức so sánh nhất của 'shallow': có độ sâu nhỏ; không sâu.

"This is the shallowest part of the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tide is at its shallowest, we will be able to walk across to the island.
Nếu thủy triều ở mức cạn nhất, chúng ta sẽ có thể đi bộ sang đảo.
Phủ định
If the water isn't at its shallowest point, we shouldn't try to cross the river.
Nếu nước không ở điểm cạn nhất, chúng ta không nên cố gắng vượt sông.
Nghi vấn
Will it be safe to swim if the water is shallow?
Liệu có an toàn để bơi nếu nước cạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river had been shallow, we would have crossed it easily.
Nếu con sông đã nông, chúng ta đã có thể dễ dàng vượt qua nó.
Phủ định
If the pool hadn't been so shallow, she might not have hurt herself diving in.
Nếu hồ bơi không quá nông, có lẽ cô ấy đã không bị thương khi lặn xuống.
Nghi vấn
Would the boat have run aground if the water had been shallower?
Liệu chiếc thuyền có bị mắc cạn nếu nước nông hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tide fully recedes, the children will have been playing in the shallowest part of the beach for hours.
Vào thời điểm thủy triều rút hoàn toàn, bọn trẻ sẽ đã chơi ở vùng nước nông nhất của bãi biển hàng giờ liền.
Phủ định
By next summer, the construction company won't have been building in the shallow water near the shore for a year; they will have moved to deeper areas.
Đến mùa hè tới, công ty xây dựng sẽ không còn xây dựng ở vùng nước nông gần bờ trong một năm; họ sẽ chuyển sang các khu vực sâu hơn.
Nghi vấn
Will the boat have been navigating the shallowest channels for long before it reaches the open sea?
Liệu con thuyền có đi qua các kênh cạn nhất trong một thời gian dài trước khi ra đến biển khơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallowest".

Sự nông cạn trong tư duy và tính cách

Trong văn hóa phương Tây, 'shallowest' (nông cạn nhất) khi áp dụng cho con người thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu chiều sâu trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc tính cách. Một người có 'shallowest of minds' là người không có khả năng tư duy sâu sắc hoặc chỉ quan tâm đến những điều hời hợt, bề ngoài.

An toàn trong vùng nước nông

Theo nghĩa đen, 'the shallowest' thường được sử dụng trong các hướng dẫn an toàn nước. Ví dụ, trẻ em hoặc người mới học bơi thường được khuyến nghị chỉ bơi ở 'the shallowest part' (phần nông nhất) của bể bơi hoặc khu vực bãi biển để đảm bảo an toàn, tránh nguy hiểm đuối nước.