(Top Banner Ad)
heartfelt
B2
adjective B2 Cảm xúc và Quan hệ

heartfelt

UK: /ˈhɑːtfelt/ • US: /ˈhɑːrtfelt/

Nghĩa tiếng Việt

chân thành thật lòng từ tận đáy lòng xuất phát từ trái tim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuinely and deeply felt; sincere.

Vietnamese Meaning

Chân thành và sâu sắc; thật lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I offered my heartfelt condolences to the family."

    "Tôi đã gửi lời chia buồn chân thành đến gia đình."

  • "She gave a heartfelt speech about the importance of education."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu chân thành về tầm quan trọng của giáo dục."

  • "We received a heartfelt thank you from the organization."

    "Chúng tôi nhận được lời cảm ơn chân thành từ tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim
Adjective heartless vô tâm, nhẫn tâm
Adverb heartily chân thành, nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc và Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

OE
heortfelt
EN
heartfelt

Nguồn gốc của 'heartfelt'

Từ 'heartfelt' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'heortfelt', có nghĩa là 'cảm nhận từ trái tim'. Nó thể hiện một cảm xúc chân thành và sâu sắc, không giả tạo.

Usage Note

Tính từ 'heartfelt' nhấn mạnh sự chân thành, xuất phát từ trái tim. Nó thường được dùng để mô tả cảm xúc, lời nói, hoặc hành động thể hiện sự cảm thông, hối tiếc, biết ơn, hoặc niềm vui sâu sắc. Khác với 'sincere', 'heartfelt' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn. 'Sincere' đơn thuần chỉ sự không giả tạo, trong khi 'heartfelt' ngụ ý một cảm xúc sâu sắc được thể hiện ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heartfelt
  • Deeply deeply heartfelt gratitude
    (lòng biết ơn vô cùng chân thành)
  • Truly truly heartfelt sympathy
    (sự cảm thông thực sự chân thành)
  • Sincere sincere heartfelt apology
    (lời xin lỗi chân thành từ tận đáy lòng)
Verb + heartfelt
  • Express express heartfelt thanks
    (bày tỏ lòng cảm ơn chân thành)
  • Offer offer heartfelt condolences
    (gửi lời chia buồn chân thành)

Idioms

  • From the bottom of my heart

    Từ tận đáy lòng

    "I thank you from the bottom of my heart."

    (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)

  • With all my heart

    Toàn tâm toàn ý; Hết lòng

    "I wish you success with all my heart."

    (Tôi chúc bạn thành công bằng cả tấm lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartfelt

adjective
Lật mặt

Chân thành và sâu sắc; thật lòng.

"I offered my heartfelt condolences to the family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She offered a heartfelt apology for her mistake.
Cô ấy chân thành xin lỗi vì lỗi của mình.
Phủ định
Their condolences didn't sound heartfelt at all.
Lời chia buồn của họ nghe không hề chân thành chút nào.
Nghi vấn
Was his speech a heartfelt expression of gratitude?
Bài phát biểu của anh ấy có phải là một sự bày tỏ lòng biết ơn chân thành không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone gives a heartfelt apology, people usually forgive them.
Nếu ai đó đưa ra một lời xin lỗi chân thành, mọi người thường tha thứ cho họ.
Phủ định
When a speaker's words aren't heartfelt, the audience doesn't usually pay attention.
Khi lời nói của một diễn giả không xuất phát từ trái tim, khán giả thường không chú ý.
Nghi vấn
If you receive a heartfelt letter, do you usually respond?
Nếu bạn nhận được một lá thư chân thành, bạn có thường trả lời không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will offer a heartfelt apology for her mistake tomorrow.
Cô ấy sẽ đưa ra một lời xin lỗi chân thành cho lỗi lầm của mình vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to provide a heartfelt response to the criticism; they will likely ignore it.
Họ sẽ không đưa ra một phản hồi chân thành đối với những lời chỉ trích; họ có khả năng sẽ bỏ qua nó.
Nghi vấn
Will he give a heartfelt speech at the graduation ceremony next week?
Liệu anh ấy có đưa ra một bài phát biểu chân thành tại lễ tốt nghiệp vào tuần tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has offered a heartfelt apology for her mistake.
Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành cho lỗi lầm của mình.
Phủ định
They haven't received a heartfelt welcome since they arrived.
Họ đã không nhận được một sự chào đón chân thành kể từ khi họ đến.
Nghi vấn
Has he expressed a heartfelt appreciation for your help?
Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với sự giúp đỡ của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartfelt".

Giá trị của sự chân thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách chân thành (heartfelt) được đánh giá cao. Nó được xem là dấu hiệu của sự trung thực và sự đồng cảm.