(Top Banner Ad)
deer meat
B1
Noun B1 Ẩm thực, Động vật học

deer meat

UK: /ˈdɪə miːt/ • US: /ˈdɪr miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt nai thịt hươu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The meat from a deer, used as food.

Vietnamese Meaning

Thịt từ con nai hoặc hươu, được dùng làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deer meat is a lean and healthy alternative to beef."

    "Thịt nai là một sự thay thế nạc và lành mạnh cho thịt bò."

  • "The hunter prepared the deer meat for his family."

    "Người thợ săn chuẩn bị thịt nai cho gia đình anh ta."

  • "Deer meat can be quite expensive in some areas."

    "Thịt nai có thể khá đắt ở một số khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deer Con hươu/nai
Noun meat Thịt (nói chung)
Noun venison Thịt nai/hươu (thường dùng trong bối cảnh ẩm thực cao cấp, trang trọng hơn 'deer meat')
Noun deerskin Da hươu/nai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*deuzam *mati
Old English
dēor mete (Animal food)
Middle English
deer mete
Modern English
deer meat

Sự Khác Biệt Giữa 'Deer Meat' và 'Venison'

Sau cuộc xâm lược của người Norman vào năm 1066, tiếng Pháp đã ảnh hưởng lớn đến tiếng Anh. Từ 'venison' (thịt nai/hươu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ (venaisun), được giới quý tộc sử dụng. Ngược lại, 'deer meat' là một thuật ngữ tiếng Anh gốc (Anglo-Saxon), mang tính mô tả trực tiếp, phổ biến và dễ hiểu hơn. Do đó, 'deer meat' là cách gọi thông dụng trong đời sống hàng ngày.

Usage Note

Thịt nai/hươu thường được coi là một loại thịt đỏ nạc, có hương vị đậm đà hơn thịt bò. Nó thường được sử dụng trong các món hầm, nướng, hoặc xay để làm xúc xích và bánh mì kẹp thịt. 'Venison' là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn, thường được dùng trong bối cảnh nấu ăn cao cấp hoặc săn bắn.

Prepositions

with for

'with' được dùng để chỉ những nguyên liệu hoặc gia vị đi kèm khi chế biến món ăn. Ví dụ: deer meat with rosemary and garlic. 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: deer meat for stew.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deer meat
  • fresh fresh deer meat
    (thịt nai tươi)
  • lean lean deer meat
    (thịt nai nạc)
  • marinated marinated deer meat
    (thịt nai đã được ướp)
Verb + deer meat
  • cook cook deer meat
    (nấu/chế biến thịt nai)
  • hunt hunt deer meat
    (săn thịt nai (dùng trong bối cảnh săn bắn để lấy thịt))
  • roast roast deer meat
    (quay/nướng thịt nai)
Noun phrase modifiers
  • flavor the unique flavor of deer meat
    (hương vị đặc trưng của thịt nai)
  • cuts prime cuts of deer meat
    (các phần thịt nai ngon nhất/tốt nhất)

Idioms

  • Deer meat stew

    Món hầm/kho từ thịt nai

    "We often make deer meat stew in the winter."

    (Chúng tôi thường làm món thịt nai hầm vào mùa đông.)

  • A taste for deer meat

    Sở thích ăn thịt nai/Gu ẩm thực thịt nai

    "He developed a taste for deer meat after moving to the countryside."

    (Anh ấy bắt đầu có sở thích ăn thịt nai sau khi chuyển đến vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deer meat

Noun
Lật mặt

Thịt từ con nai hoặc hươu, được dùng làm thức ăn.

"Deer meat is a lean and healthy alternative to beef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would try deer meat at that new restaurant.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thử thịt nai ở nhà hàng mới đó.
Phủ định
If I didn't know where it came from, I wouldn't eat the deer meat.
Nếu tôi không biết nó đến từ đâu, tôi sẽ không ăn thịt nai.
Nghi vấn
Would you be willing to eat deer meat if someone else prepared it for you?
Bạn có sẵn lòng ăn thịt nai nếu người khác chuẩn bị cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deer meat".

Thực Phẩm Từ Săn Bắn (Game Meat)

Thịt nai là một loại 'game meat' (thịt thú săn) phổ biến ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Việc săn bắn thường được quy định chặt chẽ theo mùa (thường vào mùa thu và đông) để kiểm soát quần thể và đảm bảo tính bền vững. Đây là một truyền thống ẩm thực lâu đời gắn liền với mùa lạnh và cuộc sống nông thôn.

Lợi Ích Dinh Dưỡng

Thịt nai nổi tiếng là loại thịt đỏ rất nạc, ít chất béo và cholesterol hơn nhiều so với thịt bò hoặc thịt lợn. Nó là nguồn cung cấp protein, sắt và Vitamin B dồi dào. Do đó, nó thường được coi là lựa chọn lành mạnh hơn đối với những người quan tâm đến chế độ ăn ít chất béo.