(Top Banner Ad)
game meat
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Săn bắn

game meat

UK: /ˈɡeɪm miːt/ • US: /ˈɡeɪm miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt thú rừng thịt săn thịt thú săn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flesh of wild animals and birds hunted for food.

Vietnamese Meaning

Thịt của các loài động vật và chim hoang dã bị săn bắt để làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Game meat is often considered a delicacy."

    "Thịt thú rừng thường được coi là một món đặc sản."

  • "Many restaurants now offer game meat on their menus."

    "Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp thịt thú rừng trong thực đơn của họ."

  • "The flavor of game meat is often stronger than that of beef or chicken."

    "Hương vị của thịt thú rừng thường đậm đà hơn thịt bò hoặc thịt gà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game Động vật hoang dã được săn bắt để làm thực phẩm hoặc giải trí.
Adjective gamey Có mùi hoặc vị đặc trưng của thịt thú rừng (thường là sau khi đã được treo một thời gian).
Noun gamekeeper Người quản lý và bảo vệ động vật hoang dã trong khu săn bắn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Săn bắn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen
Middle English
game
Modern English
game (hunted animals)
Old English
mete
Middle English
mete
Modern English
meat (animal flesh)
Modern English (compound)
game meat

Nguồn gốc của 'game'

Từ 'game' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English 'gamen') có nghĩa là 'sự giải trí, trò chơi, thể thao'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ hoạt động săn bắn và sau đó là những con vật được săn bắn để lấy thịt hoặc giải trí. Khi kết hợp với 'meat' (thịt), nó tạo thành 'game meat', chỉ rõ loại thịt từ những con vật hoang dã này.

Sự phát triển của 'meat'

Trong tiếng Anh cổ, 'mete' có nghĩa rộng hơn là 'thức ăn' nói chung. Theo thời gian, nghĩa của 'meat' dần thu hẹp lại để chỉ cụ thể 'thịt động vật'. Sự kết hợp 'game meat' đã ra đời để phân biệt rõ ràng thịt từ động vật hoang dã săn bắn với thịt từ vật nuôi.

Usage Note

Cụm từ 'game meat' đề cập đến thịt của động vật không được nuôi để lấy thịt như gia súc, gia cầm mà được săn bắn trong tự nhiên. Ví dụ: nai, thỏ rừng, chim trĩ, vịt trời. Nó thường mang sắc thái cao cấp hoặc truyền thống hơn so với thịt thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game meat
  • wild wild game meat
    (thịt thú rừng hoang dã)
  • lean lean game meat
    (thịt thú rừng nạc)
  • tough tough game meat
    (thịt thú rừng dai)
  • tender tender game meat
    (thịt thú rừng mềm)
  • rich rich game meat
    (thịt thú rừng đậm đà/giàu hương vị)
Verb + game meat
  • hunt hunt game meat
    (săn thịt thú rừng)
  • cook cook game meat
    (nấu thịt thú rừng)
  • prepare prepare game meat
    (chuẩn bị thịt thú rừng)
  • serve serve game meat
    (phục vụ thịt thú rừng)
  • taste taste game meat
    (nếm thử thịt thú rừng)
Noun/Phrase + game meat
  • flavor of flavor of game meat
    (hương vị của thịt thú rừng)
  • dish of dish of game meat
    (món ăn từ thịt thú rừng)
  • source source game meat
    (tìm nguồn cung cấp thịt thú rừng)

Idioms

  • a taste for game meat

    có sở thích hoặc thói quen ăn thịt thú rừng

    "After living in the countryside, he developed a taste for game meat."

    (Sau khi sống ở nông thôn, anh ấy dần có sở thích ăn thịt thú rừng.)

  • wild game meat

    thịt thú rừng hoang dã (một cụm từ thông dụng nhấn mạnh nguồn gốc hoang dã)

    "The restaurant's menu features a variety of wild game meat dishes."

    (Thực đơn của nhà hàng có nhiều món ăn đa dạng từ thịt thú rừng hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game meat

danh từ
Lật mặt

Thịt của các loài động vật và chim hoang dã bị săn bắt để làm thức ăn.

"Game meat is often considered a delicacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the restaurant will have served game meat from various regions.
Đến năm sau, nhà hàng sẽ đã phục vụ thịt thú rừng từ nhiều vùng khác nhau.
Phủ định
They won't have included game meat on the menu due to ethical concerns.
Họ sẽ không đưa thịt thú rừng vào thực đơn vì lo ngại về đạo đức.
Nghi vấn
Will the chef have prepared the game meat in time for the special event?
Đầu bếp có kịp chuẩn bị thịt thú rừng cho sự kiện đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game meat".

Săn bắn và Truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, săn bắn để lấy thịt (game meat) là một truyền thống lâu đời, gắn liền với lối sống nông thôn, kỹ năng sinh tồn và mối liên hệ với thiên nhiên. Nó không chỉ là nguồn thực phẩm mà còn là một hoạt động thể thao hoặc giải trí được cấp phép.

Món Ngon Đặc Biệt và Quy Định

Thịt thú rừng như nai (venison), lợn rừng (wild boar), chim trĩ (pheasant) thường được coi là đặc sản hoặc món ăn cao cấp, được phục vụ trong các nhà hàng sang trọng. Tuy nhiên, việc săn bắn và tiêu thụ thịt thú rừng bị kiểm soát chặt chẽ bởi luật pháp về mùa săn bắn, số lượng và các quy định an toàn thực phẩm để bảo vệ quần thể động vật hoang dã.