game meat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt của các loài động vật và chim hoang dã bị săn bắt để làm thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Game meat is often considered a delicacy."
"Thịt thú rừng thường được coi là một món đặc sản."
-
"Many restaurants now offer game meat on their menus."
"Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp thịt thú rừng trong thực đơn của họ."
-
"The flavor of game meat is often stronger than that of beef or chicken."
"Hương vị của thịt thú rừng thường đậm đà hơn thịt bò hoặc thịt gà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | game | Động vật hoang dã được săn bắt để làm thực phẩm hoặc giải trí. |
| Adjective | gamey | Có mùi hoặc vị đặc trưng của thịt thú rừng (thường là sau khi đã được treo một thời gian). |
| Noun | gamekeeper | Người quản lý và bảo vệ động vật hoang dã trong khu săn bắn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'game meat' đề cập đến thịt của động vật không được nuôi để lấy thịt như gia súc, gia cầm mà được săn bắn trong tự nhiên. Ví dụ: nai, thỏ rừng, chim trĩ, vịt trời. Nó thường mang sắc thái cao cấp hoặc truyền thống hơn so với thịt thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild game meat (thịt thú rừng hoang dã)
-
lean lean game meat (thịt thú rừng nạc)
-
tough tough game meat (thịt thú rừng dai)
-
tender tender game meat (thịt thú rừng mềm)
-
rich rich game meat (thịt thú rừng đậm đà/giàu hương vị)
-
hunt hunt game meat (săn thịt thú rừng)
-
cook cook game meat (nấu thịt thú rừng)
-
prepare prepare game meat (chuẩn bị thịt thú rừng)
-
serve serve game meat (phục vụ thịt thú rừng)
-
taste taste game meat (nếm thử thịt thú rừng)
-
flavor of flavor of game meat (hương vị của thịt thú rừng)
-
dish of dish of game meat (món ăn từ thịt thú rừng)
-
source source game meat (tìm nguồn cung cấp thịt thú rừng)
Idioms
-
a taste for game meat
có sở thích hoặc thói quen ăn thịt thú rừng
"After living in the countryside, he developed a taste for game meat."
(Sau khi sống ở nông thôn, anh ấy dần có sở thích ăn thịt thú rừng.)
-
wild game meat
thịt thú rừng hoang dã (một cụm từ thông dụng nhấn mạnh nguồn gốc hoang dã)
"The restaurant's menu features a variety of wild game meat dishes."
(Thực đơn của nhà hàng có nhiều món ăn đa dạng từ thịt thú rừng hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
game meat
danh từThịt của các loài động vật và chim hoang dã bị săn bắt để làm thức ăn.
"Game meat is often considered a delicacy."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the restaurant will have served game meat from various regions. |
Đến năm sau, nhà hàng sẽ đã phục vụ thịt thú rừng từ nhiều vùng khác nhau. |
| Phủ định | They won't have included game meat on the menu due to ethical concerns. |
Họ sẽ không đưa thịt thú rừng vào thực đơn vì lo ngại về đạo đức. |
| Nghi vấn | Will the chef have prepared the game meat in time for the special event? |
Đầu bếp có kịp chuẩn bị thịt thú rừng cho sự kiện đặc biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game meat".
