(Top Banner Ad)
shielding
B2
Noun B2 Vật lý, Kỹ thuật, Y học

shielding

UK: /ˈʃiːldɪŋ/ • US: /ˈʃiːldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự che chắn vật liệu che chắn lớp bảo vệ hệ thống phòng thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of protecting or defending; material used for protection.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo vệ hoặc che chắn; vật liệu được sử dụng để bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective shielding is necessary to protect workers from radiation exposure."

    "Việc che chắn hiệu quả là cần thiết để bảo vệ công nhân khỏi sự phơi nhiễm phóng xạ."

  • "The shielding prevents electromagnetic interference."

    "Lớp che chắn ngăn chặn nhiễu điện từ."

  • "She was using a face visor for shielding."

    "Cô ấy đã sử dụng tấm che mặt để bảo vệ."

  • "Lead is a common shielding material against X-rays."

    "Chì là một vật liệu che chắn phổ biến chống lại tia X."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shield Tấm chắn, cái khiên; vật bảo vệ
Verb to shield Che chở, bảo vệ, che chắn
Adjective shielded Được che chắn, được bảo vệ
Adjective unshielded Không được che chắn, không được bảo vệ
Noun shielder Người che chở, người bảo vệ (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skelduz
Old English
scield, sceld
Middle English
sheld
English
shield

Nguồn gốc từ 'shield'

Từ 'shield' (khiên, tấm chắn) có nguồn gốc từ từ *skelduz trong tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa một vật dụng để che chắn, bảo vệ. Qua tiếng Anh cổ (scield, sceld) và tiếng Anh trung đại (sheld), ý nghĩa cốt lõi về sự bảo vệ này vẫn được duy trì cho đến ngày nay. 'Shielding' là dạng danh động từ hoặc danh từ chỉ hành động che chắn, bảo vệ.

Usage Note

Khi là danh từ, 'shielding' có thể chỉ hành động che chắn nói chung (ví dụ: 'The shielding of data is crucial.') hoặc vật liệu dùng để che chắn (ví dụ: 'Lead is used as shielding against radiation.'). Cần phân biệt với 'shield', là một cái khiên cụ thể hoặc hành động che chắn. 'Shielding' thường mang tính tổng quát và liên quan đến quá trình hoặc vật liệu, trong khi 'shield' có thể là một vật thể cụ thể.

Prepositions

from against

'Shielding from' được dùng khi muốn nói về việc bảo vệ khỏi một tác nhân gây hại cụ thể (ví dụ: 'shielding from radiation'). 'Shielding against' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh vào việc chống lại một mối đe dọa (ví dụ: 'shielding against cyber attacks').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shielding
  • protective protective shielding
    (tấm chắn bảo vệ)
  • thermal thermal shielding
    (tấm chắn nhiệt)
  • radiation radiation shielding
    (tấm chắn phóng xạ)
  • effective effective shielding
    (sự che chắn hiệu quả)
Noun + shielding
  • lead lead shielding
    (tấm chắn chì)
  • metal metal shielding
    (tấm chắn kim loại)
Verb + shielding
  • provide provide shielding
    (cung cấp sự che chắn)
  • require require shielding
    (đòi hỏi sự che chắn)
  • enhance enhance shielding
    (tăng cường sự che chắn)

Idioms

  • provide shielding for someone/something

    cung cấp sự che chắn, bảo vệ cho ai/cái gì

    "The company provides shielding for its employees against unfair dismissal."

    (Công ty cung cấp sự bảo vệ cho nhân viên khỏi việc bị sa thải không công bằng.)

  • act as shielding

    đóng vai trò như một lớp che chắn/bảo vệ

    "The thick walls act as shielding against the harsh weather."

    (Những bức tường dày đóng vai trò như một lớp che chắn chống lại thời tiết khắc nghiệt.)

  • a layer of shielding

    một lớp che chắn/bảo vệ

    "The device requires an extra layer of shielding to prevent interference."

    (Thiết bị này cần thêm một lớp che chắn để ngăn chặn nhiễu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shielding

Noun
Lật mặt

Hành động bảo vệ hoặc che chắn; vật liệu được sử dụng để bảo vệ.

"Effective shielding is necessary to protect workers from radiation exposure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers applied the shielding carefully to protect the equipment.
Các công nhân cẩn thận che chắn để bảo vệ thiết bị.
Phủ định
The company didn't install the shielding properly, resulting in damage.
Công ty đã không lắp đặt lớp che chắn đúng cách, dẫn đến thiệt hại.
Nghi vấn
Did they apply the shielding effectively to block the radiation?
Họ có che chắn hiệu quả để chặn bức xạ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After extensive research, the engineers implemented advanced shielding, a crucial component, to protect the sensitive equipment.
Sau quá trình nghiên cứu sâu rộng, các kỹ sư đã triển khai hệ thống che chắn tiên tiến, một thành phần quan trọng, để bảo vệ thiết bị nhạy cảm.
Phủ định
Without proper shielding, the experiment, carefully designed and executed, could not yield accurate results, and data would be compromised.
Nếu không có sự che chắn phù hợp, thí nghiệm, được thiết kế và thực hiện cẩn thận, không thể cho ra kết quả chính xác và dữ liệu sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Considering the potential risks, are you suggesting that we forgo the additional shielding, a decision that could jeopardize the entire project?
Xem xét các rủi ro tiềm ẩn, bạn có đang gợi ý rằng chúng ta nên bỏ qua lớp che chắn bổ sung, một quyết định có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ dự án không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had used better shielding materials, the equipment wouldn't be malfunctioning now.
Nếu các kỹ sư đã sử dụng vật liệu che chắn tốt hơn, thiết bị đã không bị trục trặc bây giờ.
Phủ định
If the radiation shielding wasn't so effective, the workers would have been exposed to dangerous levels of radiation.
Nếu lớp che chắn bức xạ không hiệu quả như vậy, các công nhân đã tiếp xúc với mức độ bức xạ nguy hiểm.
Nghi vấn
If the building had been constructed with proper electromagnetic shielding, would the sensitive instruments be working correctly now?
Nếu tòa nhà được xây dựng với lớp che chắn điện từ thích hợp, liệu các thiết bị nhạy cảm có hoạt động chính xác bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shielding protects us from radiation, doesn't it?
Lớp che chắn bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ, đúng không?
Phủ định
The shielding isn't enough to block all the signals, is it?
Lớp che chắn không đủ để chặn tất cả các tín hiệu, phải không?
Nghi vấn
They are shielding the evidence, aren't they?
Họ đang che giấu bằng chứng, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had used better shielding when building the nuclear reactor; it would have prevented the accident.
Tôi ước tôi đã sử dụng vật liệu che chắn tốt hơn khi xây dựng lò phản ứng hạt nhân; nó đã có thể ngăn chặn tai nạn.
Phủ định
If only the government would implement stricter shielding regulations for factories; the pollution wouldn't be so bad.
Giá mà chính phủ thực hiện các quy định che chắn nghiêm ngặt hơn cho các nhà máy; ô nhiễm sẽ không tệ đến thế.
Nghi vấn
I wish they would consider shielding the public from the negative effects of social media. Would that be too much to ask?
Tôi ước họ sẽ xem xét che chắn công chúng khỏi những ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội. Liệu điều đó có quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shielding".

Bảo vệ Quyền riêng tư

Trong xã hội hiện đại và kỷ nguyên số, khái niệm 'shielding' (che chắn, bảo vệ) thường gắn liền với việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, thông tin riêng tư và quyền riêng tư khỏi sự xâm phạm hoặc lạm dụng. Các công nghệ và quy định pháp luật được phát triển để 'che chắn' người dùng.

Bảo vệ người dễ bị tổn thương

Trong nhiều nền văn hóa, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc 'shielding' (che chở) trẻ em và những người dễ bị tổn thương khỏi các tác động tiêu cực, nguy hiểm hoặc ảnh hưởng xấu từ xã hội. Điều này thể hiện trách nhiệm tập thể trong việc đảm bảo an toàn và phát triển lành mạnh cho các thành viên yếu thế.