(Top Banner Ad)
defilement
C1
noun C1 Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

defilement

UK: /dɪˈfaɪlmənt/ • US: /dɪˈfaɪlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự ô uế sự làm ô uế sự xâm phạm (điều thiêng liêng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of polluting or violating something sacred; the state of being polluted or violated.

Vietnamese Meaning

Hành động làm ô uế hoặc xâm phạm một điều gì đó thiêng liêng; trạng thái bị ô uế hoặc xâm phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defilement of the temple was considered a sacrilege."

    "Sự ô uế ngôi đền được xem là một sự báng bổ."

  • "The defilement of the environment is a serious concern."

    "Sự ô nhiễm môi trường là một mối lo ngại nghiêm trọng."

  • "He was accused of the defilement of cultural heritage."

    "Anh ta bị cáo buộc tội xâm phạm di sản văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defile làm ô uế, làm vấy bẩn (về thể chất hoặc tinh thần)
Adjective defiled bị ô uế, bị vấy bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
defilare
Old French
defouler
English
defile
English
defilement

Nguồn gốc của sự ô uế

Từ 'defilement' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'defilare', có nghĩa là 'làm bẩn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'defouler', mang ý nghĩa 'giẫm đạp lên'. Cuối cùng, từ này được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa là làm ô uế hoặc làm vấy bẩn cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó thường liên quan đến sự vi phạm những điều thiêng liêng hoặc trong sạch.

Usage Note

Từ 'defilement' thường mang nghĩa trang trọng và nghiêm trọng, liên quan đến sự ô uế về mặt đạo đức, tôn giáo hoặc sự xâm phạm đến những giá trị thiêng liêng. Nó mạnh hơn các từ như 'pollution' hay 'contamination' vì nó nhấn mạnh đến khía cạnh đạo đức và tâm linh bị tổn hại. So với 'desecration', 'defilement' có thể rộng hơn, không nhất thiết phải liên quan đến các địa điểm tôn giáo cụ thể.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ đối tượng bị làm ô uế. Ví dụ: 'the defilement of a sacred site'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defilement
  • moral moral defilement
    (sự ô uế về đạo đức)
  • spiritual spiritual defilement
    (sự ô uế về mặt tinh thần)
Verb + defilement
  • cause cause defilement
    (gây ra sự ô uế)
  • prevent prevent defilement
    (ngăn chặn sự ô uế)

Idioms

  • Defilement of character

    Sự hủy hoại nhân phẩm

    "The constant accusations led to a defilement of his character."

    (Những lời buộc tội liên tục đã dẫn đến sự hủy hoại nhân phẩm của anh ấy.)

  • Ritual defilement

    Sự ô uế về nghi lễ

    "In some cultures, touching a dead body can cause ritual defilement."

    (Trong một số nền văn hóa, chạm vào xác chết có thể gây ra sự ô uế về nghi lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defilement

noun
Lật mặt

Hành động làm ô uế hoặc xâm phạm một điều gì đó thiêng liêng; trạng thái bị ô uế hoặc xâm phạm.

"The defilement of the temple was considered a sacrilege."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defilement".

Quan niệm về sự ô uế trong tôn giáo

Nhiều tôn giáo có các quy tắc và nghi lễ liên quan đến sự ô uế và thanh tẩy. Ví dụ, một số tôn giáo có thể coi việc tiếp xúc với máu, xác chết hoặc các chất thải cơ thể là ô uế và yêu cầu các nghi lễ thanh tẩy để khôi phục sự trong sạch.

Sự ô uế trong văn hóa đại chúng

Khái niệm về sự ô uế thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng để thể hiện sự vi phạm các giá trị đạo đức hoặc tinh thần. Ví dụ, một tác phẩm nghệ thuật có thể được coi là ô uế nếu nó xúc phạm các tín ngưỡng tôn giáo hoặc chính trị phổ biến.